ICAO KDCA

Quốc gia Ronald Reagan Washington (DCA)

Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington phục vụ 2.096.387 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 1,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 122.70122.911▲ 0,9%
Tháng 221.54922.453▲ 4,2%
Tháng 325.58124.846▼ 2,9%
Tháng 425.09625.0940,0%
Tháng 525.06925.556▲ 1,9%
Tháng 623.27524.129▲ 3,7%
Tháng 723.42423.650▲ 1,0%
Tháng 825.252––
Tháng 924.982––
Tháng 1025.907–đang tích luỹ
Tháng 1123.793––
Tháng 1223.361––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)166.695168.639▲ 1,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.706.8461.619.834▼ 5,1%
Tháng 21.585.9171.699.251▲ 7,1%
Tháng 32.090.5662.124.296▲ 1,6%
Tháng 42.123.7242.035.069▼ 4,2%
Tháng 52.195.2232.174.867▼ 0,9%
Tháng 62.054.7802.103.169▲ 2,4%
Tháng 72.074.2792.096.387▲ 1,1%
Tháng 82.140.532––
Tháng 92.010.721––
Tháng 102.168.920–đang tích luỹ
Tháng 111.874.449––
Tháng 121.966.707––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.831.33513.852.873▲ 0,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 110157▼ 43,7%
Tháng 28777▼ 12,0%
Tháng 39289▼ 4,0%
Tháng 499105▲ 6,0%
Tháng 5109102▼ 5,7%
Tháng 6100117▲ 16,7%
Tháng 7101106▲ 4,4%
Tháng 8105––
Tháng 9101––
Tháng 10105–đang tích luỹ
Tháng 1192––
Tháng 1293––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)689652▼ 5,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 12.424.2942.536.458▲ 4,6%
Tháng 22.331.7412.469.137▲ 5,9%
Tháng 32.752.2542.724.105▼ 1,0%
Tháng 42.760.3892.707.675▼ 1,9%
Tháng 52.770.0542.767.814▼ 0,1%
Tháng 62.573.3132.611.616▲ 1,5%
Tháng 72.569.9602.564.936▼ 0,2%
Tháng 82.752.328––
Tháng 92.767.698––
Tháng 102.851.311–đang tích luỹ
Tháng 112.611.295––
Tháng 122.620.935––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)18.182.00518.381.741▲ 1,1%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 97,6% 23.077
  • Quốc tế 2,4% 573

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 122.08422.344▲ 1,2%
Tháng 221.06321.888▲ 3,9%
Tháng 324.92524.224▼ 2,8%
Tháng 424.59324.456▼ 0,6%
Tháng 524.55924.892▲ 1,4%
Tháng 623.04923.543▲ 2,1%
Tháng 722.88223.077▲ 0,9%
Tháng 824.628––
Tháng 924.403––
Tháng 1025.344–đang tích luỹ
Tháng 1123.218––
Tháng 1222.785––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)163.155164.424▲ 0,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1617567▼ 8,1%
Tháng 2486565▲ 16,3%
Tháng 3656622▼ 5,2%
Tháng 4503638▲ 26,8%
Tháng 5510664▲ 30,2%
Tháng 6226586▲ 159,3%
Tháng 7542573▲ 5,7%
Tháng 8624––
Tháng 9579––
Tháng 10563–đang tích luỹ
Tháng 11575––
Tháng 12576––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5404.215▲ 19,1%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.674.0801.590.062▼ 5,0%
Tháng 21.558.5651.670.169▲ 7,2%
Tháng 32.054.6212.085.940▲ 1,5%
Tháng 42.089.5211.997.310▼ 4,4%
Tháng 52.160.5512.134.410▼ 1,2%
Tháng 62.037.2642.064.258▲ 1,3%
Tháng 72.036.4492.056.616▲ 1,0%
Tháng 82.095.508––
Tháng 91.977.898––
Tháng 102.135.847–đang tích luỹ
Tháng 111.842.110––
Tháng 121.931.354––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.611.05113.598.765▼ 0,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 132.76629.772▼ 9,1%
Tháng 227.35229.082▲ 6,3%
Tháng 335.94538.356▲ 6,7%
Tháng 434.20337.759▲ 10,4%
Tháng 534.67240.457▲ 16,7%
Tháng 617.51638.911▲ 122,1%
Tháng 737.83039.771▲ 5,1%
Tháng 845.024––
Tháng 932.823––
Tháng 1033.073–đang tích luỹ
Tháng 1132.339––
Tháng 1235.353––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)220.284254.108▲ 15,4%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 12.374.9142.490.933▲ 4,9%
Tháng 22.292.3222.423.972▲ 5,7%
Tháng 32.699.7902.674.093▼ 1,0%
Tháng 42.719.6582.656.672▼ 2,3%
Tháng 52.728.7302.715.055▼ 0,5%
Tháng 62.551.3882.565.723▲ 0,6%
Tháng 72.523.6832.519.872▼ 0,2%
Tháng 82.699.721––
Tháng 92.721.584––
Tháng 102.809.336–đang tích luỹ
Tháng 112.565.217––
Tháng 122.574.573––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)17.890.48518.046.320▲ 0,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 149.38045.525▼ 7,8%
Tháng 239.41945.165▲ 14,6%
Tháng 352.46450.012▼ 4,7%
Tháng 440.73151.003▲ 25,2%
Tháng 541.32452.759▲ 27,7%
Tháng 621.92545.893▲ 109,3%
Tháng 746.27745.064▼ 2,6%
Tháng 852.607––
Tháng 946.114––
Tháng 1041.975–đang tích luỹ
Tháng 1146.078––
Tháng 1246.362––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)291.520335.421▲ 15,1%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 170,4%63,9%▼ 9,3%
Tháng 268,0%68,8%▲ 1,2%
Tháng 376,0%78,0%▲ 2,7%
Tháng 476,9%75,2%▼ 2,3%
Tháng 579,2%78,6%▼ 0,8%
Tháng 679,8%80,5%▲ 0,9%
Tháng 780,7%81,7%▲ 1,3%
Tháng 877,8%––
Tháng 972,6%––
Tháng 1076,1%–đang tích luỹ
Tháng 1171,8%––
Tháng 1275,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,9%75,2%▼ 0,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 22.820 23.653 25.133 24.255 25.105 23.834 24.415 24.138 24.190 25.159 24.198 23.566
2025 22.701 21.549 25.581 25.096 25.069 23.275 23.424 25.252 24.982 25.907 23.793 23.361
2026 22.911 22.453 24.846 25.094 25.556 24.129 23.650
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

64,8% trong 11.149 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,8%75,7%▼ 5,2%
Tháng 267,4%71,0%▲ 5,4%
Tháng 378,0%68,8%▼ 11,8%
Tháng 480,2%77,1%▼ 3,9%
Tháng 574,9%77,0%▲ 2,8%
Tháng 669,1%72,2%▲ 4,5%
Tháng 767,7%64,8%▼ 4,4%
Tháng 878,4%––
Tháng 980,3%––
Tháng 1079,4%–đang tích luỹ
Tháng 1174,6%––
Tháng 1269,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,9%72,4%▼ 2,0%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,6phút · 19.422 chuyến ghi nhận · 18.862 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,8phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận256.191Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,1%6,8 phút1.8881.950
06:0092,4%2,6 phút18.86219.422
07:0089,8%4,4 phút13.65114.038
08:0086,7%6,8 phút23.39624.055
09:0081,1%11,0 phút9.94010.209
10:0083,2%9,4 phút18.17418.651
11:0080,4%11,7 phút15.35215.641
12:0077,5%13,0 phút13.09713.391
13:0074,8%16,5 phút15.76516.229
14:0072,0%19,4 phút15.70616.207
15:0068,9%22,7 phút15.86416.361
16:0064,8%25,6 phút11.69612.089
17:0064,1%28,0 phút20.61321.604
18:0061,1%31,4 phút10.66811.140
19:0065,3%29,2 phút15.71316.717
20:0065,0%29,3 phút11.50912.319
21:0065,4%25,6 phút2.9983.218
22:0061,8%28,2 phút11.63012.921
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,7%17,5 phút36.55738.481
Thứ Ba78,6%13,6 phút36.66238.082
Thứ Tư76,5%15,7 phút36.68637.889
Thứ Năm72,8%20,0 phút36.47737.789
Thứ Sáu72,6%20,7 phút36.82238.152
Thứ Bảy80,3%12,2 phút27.89728.677
Chủ Nhật72,6%19,9 phút35.45037.121

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,7%14,3 phút21.37723.592
T269,2%22,6 phút20.69721.977
T373,5%19,1 phút23.65324.540
T478,7%13,1 phút23.63423.836
T575,9%15,9 phút23.92424.410
T670,6%24,5 phút22.55523.843
T766,2%31,0 phút22.18124.307
T878,4%13,9 phút11.84212.098
T980,3%10,6 phút11.72511.822
T1082,8%7,8 phút19.90019.981
T1180,9%10,6 phút22.76223.131
T1273,1%18,2 phút22.30122.654

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,4% 185.586
  • Trễ trên 15 phút 23,8% 60.965
  • Bị huỷ 3,8% 9.640
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 1 Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 1 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington thải ra 858 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 14,2 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn760277858
CO (Carbon monoxide)tấn2.2335321.296
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn12034,9112
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn251148125
PM2.5 (Bụi mịn)tấn22,85,814,2
PM10 (Bụi)tấn23,85,914,3
Lead (Chì)kg67,39,86,6
CO₂ (Carbon dioxide)tấn292.84389.606—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…