Quốc gia › Hoa Kỳ › Washington › DCA Quốc gia Ronald Reagan Washington (DCA) DCA / KDCA
Chính thức · tháng 5/2026 2.174.867
Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington đón 2.174.867 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 98,1% 2.134.410 Quốc tế 1,9% 40.457 So với 2019 +1,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 2.174.867 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 2.035.069 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 2.124.296 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 1.699.251 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 1.619.834 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 1.966.707 −6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 1.874.449 −9,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 2.168.920 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 2.010.721 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 2.140.532 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 2.074.279 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 2.054.780 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 2.195.223 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 2.123.724 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 2.090.566 −9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 1.585.917 −14,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 1.706.846 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 2.109.692 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 2.062.359 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 2.208.679 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 2.076.182 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 2.178.467 +2,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 2.258.362 +5,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 2.231.743 +2,3% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 2,3phút · 19.472 lượt ghi nhận · 18.945 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 26,6phút 06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 259.949 Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,0% · 1.968 lượt ghi nhận · 1.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,7% · 19.472 lượt ghi nhận · 18.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,2% · 14.015 lượt ghi nhận · 13.647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,2% · 24.648 lượt ghi nhận · 23.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81,7% · 10.029 lượt ghi nhận · 9.777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,6% · 19.163 lượt ghi nhận · 18.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,3% · 15.806 lượt ghi nhận · 15.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,9% · 13.914 lượt ghi nhận · 13.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,8% · 16.334 lượt ghi nhận · 15.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,5% · 16.266 lượt ghi nhận · 15.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,8% · 16.798 lượt ghi nhận · 16.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 66,5% · 12.330 lượt ghi nhận · 11.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 66,1% · 21.894 lượt ghi nhận · 21.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 63,2% · 11.218 lượt ghi nhận · 10.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 66,9% · 17.106 lượt ghi nhận · 16.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,6% · 12.576 lượt ghi nhận · 11.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 67,2% · 3.211 lượt ghi nhận · 3.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 63,8% · 13.174 lượt ghi nhận · 11.988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,9 14,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7,1 phút · 1.968 lượt ghi nhận · 1.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,3 phút · 19.472 lượt ghi nhận · 18.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,9 phút · 14.015 lượt ghi nhận · 13.647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 6,4 phút · 24.648 lượt ghi nhận · 23.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10,6 phút · 10.029 lượt ghi nhận · 9.777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,9 phút · 19.163 lượt ghi nhận · 18.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,9 phút · 15.806 lượt ghi nhận · 15.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,7 phút · 13.914 lượt ghi nhận · 13.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,4 phút · 16.334 lượt ghi nhận · 15.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,6 phút · 16.266 lượt ghi nhận · 15.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,5 phút · 16.798 lượt ghi nhận · 16.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23,8 phút · 12.330 lượt ghi nhận · 11.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,7 phút · 21.894 lượt ghi nhận · 21.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 28,9 phút · 11.218 lượt ghi nhận · 10.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 27,1 phút · 17.106 lượt ghi nhận · 16.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 26,4 phút · 12.576 lượt ghi nhận · 11.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 23,5 phút · 3.211 lượt ghi nhận · 3.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 26,1 phút · 13.174 lượt ghi nhận · 11.988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 24.648 12.324 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.968 · 1.968 lượt ghi nhận · 1.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 19.472 · 19.472 lượt ghi nhận · 18.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 14.015 · 14.015 lượt ghi nhận · 13.647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 24.648 · 24.648 lượt ghi nhận · 23.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10.029 · 10.029 lượt ghi nhận · 9.777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 19.163 · 19.163 lượt ghi nhận · 18.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15.806 · 15.806 lượt ghi nhận · 15.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13.914 · 13.914 lượt ghi nhận · 13.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16.334 · 16.334 lượt ghi nhận · 15.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16.266 · 16.266 lượt ghi nhận · 15.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16.798 · 16.798 lượt ghi nhận · 16.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 12.330 · 12.330 lượt ghi nhận · 11.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21.894 · 21.894 lượt ghi nhận · 21.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11.218 · 11.218 lượt ghi nhận · 10.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 17.106 · 17.106 lượt ghi nhận · 16.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 12.576 · 12.576 lượt ghi nhận · 11.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 3.211 · 3.211 lượt ghi nhận · 3.009 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 13.174 · 13.174 lượt ghi nhận · 11.988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 92,0% 7,1 phút 1.910 1.968 06:00 92,7% 2,3 phút 18.945 19.472 07:00 90,2% 3,9 phút 13.647 14.015 08:00 87,2% 6,4 phút 23.997 24.648 09:00 81,7% 10,6 phút 9.777 10.029 10:00 83,6% 8,9 phút 18.710 19.163 11:00 81,3% 10,9 phút 15.552 15.806 12:00 78,9% 11,7 phút 13.632 13.914 13:00 75,8% 15,4 phút 15.909 16.334 14:00 73,5% 17,6 phút 15.806 16.266 15:00 70,8% 20,5 phút 16.370 16.798 16:00 66,5% 23,8 phút 11.973 12.330 17:00 66,1% 25,7 phút 21.007 21.894 18:00 63,2% 28,9 phút 10.816 11.218 19:00 66,9% 27,1 phút 16.176 17.106 20:00 67,6% 26,4 phút 11.860 12.576 21:00 67,2% 23,5 phút 3.009 3.211 22:00 63,8% 26,1 phút 11.988 13.174 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 27
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 75,9% · 39.236 lượt ghi nhận · 37.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 79,8% · 38.848 lượt ghi nhận · 37.813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 77,8% · 38.225 lượt ghi nhận · 37.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 74,3% · 38.135 lượt ghi nhận · 36.871 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 73,7% · 38.575 lượt ghi nhận · 37.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,1% · 29.047 lượt ghi nhận · 28.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,9% · 37.883 lượt ghi nhận · 36.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,3 9,6 0,0
Thứ Hai · 16,3 phút · 39.236 lượt ghi nhận · 37.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 12,0 phút · 38.848 lượt ghi nhận · 37.813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14,5 phút · 38.225 lượt ghi nhận · 37.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,4 phút · 38.135 lượt ghi nhận · 36.871 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 19,3 phút · 38.575 lượt ghi nhận · 37.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,0 phút · 29.047 lượt ghi nhận · 28.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,8 phút · 37.883 lượt ghi nhận · 36.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 39.236 19.618 0
Thứ Hai · 39.236 · 39.236 lượt ghi nhận · 37.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 38.848 · 38.848 lượt ghi nhận · 37.813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 38.225 · 38.225 lượt ghi nhận · 37.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 38.135 · 38.135 lượt ghi nhận · 36.871 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 38.575 · 38.575 lượt ghi nhận · 37.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 29.047 · 29.047 lượt ghi nhận · 28.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 37.883 · 37.883 lượt ghi nhận · 36.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 75,9% 16,3 phút 37.431 39.236 Thứ Ba 79,8% 12,0 phút 37.813 38.848 Thứ Tư 77,8% 14,5 phút 37.059 38.225 Thứ Năm 74,3% 18,4 phút 36.871 38.135 Thứ Sáu 73,7% 19,3 phút 37.277 38.575 Thứ Bảy 81,1% 11,0 phút 28.367 29.047 Chủ Nhật 73,9% 18,8 phút 36.293 37.883
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 77,7% · 23.592 lượt ghi nhận · 21.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 69,2% · 21.977 lượt ghi nhận · 20.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,5% · 24.540 lượt ghi nhận · 23.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,7% · 23.836 lượt ghi nhận · 23.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 75,9% · 24.410 lượt ghi nhận · 23.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 70,6% · 23.843 lượt ghi nhận · 22.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 67,7% · 12.192 lượt ghi nhận · 11.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,4% · 12.098 lượt ghi nhận · 11.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,6% · 23.368 lượt ghi nhận · 23.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,6% · 24.308 lượt ghi nhận · 24.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 80,9% · 23.131 lượt ghi nhận · 22.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 73,1% · 22.654 lượt ghi nhận · 22.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 31,3 15,7 0,0
th1 · 14,3 phút · 23.592 lượt ghi nhận · 21.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 22,6 phút · 21.977 lượt ghi nhận · 20.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 19,1 phút · 24.540 lượt ghi nhận · 23.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,1 phút · 23.836 lượt ghi nhận · 23.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,9 phút · 24.410 lượt ghi nhận · 23.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 24,5 phút · 23.843 lượt ghi nhận · 22.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 31,3 phút · 12.192 lượt ghi nhận · 11.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,9 phút · 12.098 lượt ghi nhận · 11.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,1 phút · 23.368 lượt ghi nhận · 23.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,4 phút · 24.308 lượt ghi nhận · 24.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,6 phút · 23.131 lượt ghi nhận · 22.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,2 phút · 22.654 lượt ghi nhận · 22.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 24.540 12.270 0
th1 · 23.592 · 23.592 lượt ghi nhận · 21.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 21.977 · 21.977 lượt ghi nhận · 20.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 24.540 · 24.540 lượt ghi nhận · 23.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 23.836 · 23.836 lượt ghi nhận · 23.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 24.410 · 24.410 lượt ghi nhận · 23.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 23.843 · 23.843 lượt ghi nhận · 22.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 12.192 · 12.192 lượt ghi nhận · 11.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12.098 · 12.098 lượt ghi nhận · 11.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 23.368 · 23.368 lượt ghi nhận · 23.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 24.308 · 24.308 lượt ghi nhận · 24.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 23.131 · 23.131 lượt ghi nhận · 22.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 22.654 · 22.654 lượt ghi nhận · 22.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 77,7% 14,3 phút 21.377 23.592 th2 69,2% 22,6 phút 20.697 21.977 th3 73,5% 19,1 phút 23.653 24.540 th4 78,7% 13,1 phút 23.634 23.836 th5 75,9% 15,9 phút 23.924 24.410 th6 70,6% 24,5 phút 22.555 23.843 th7 67,7% 31,3 phút 11.032 12.192 th8 78,4% 13,9 phút 11.842 12.098 th9 83,6% 8,1 phút 23.185 23.368 th10 83,6% 7,4 phút 24.149 24.308 th11 80,9% 10,6 phút 22.762 23.131 th12 73,1% 18,2 phút 22.301 22.654
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 73,9% 192.048 Trễ trên 15 phút 22,7% 59.063 Bị huỷ 3,4% 8.838 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →