ICAO KDAL

Dallas Love (DAL)

Sân bay Dallas Love phục vụ 1.549.483 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 0,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 111.43210.988▼ 3,9%
Tháng 211.12710.847▼ 2,5%
Tháng 312.93513.140▲ 1,6%
Tháng 412.37912.554▲ 1,4%
Tháng 512.72912.802▲ 0,6%
Tháng 612.94512.721▼ 1,7%
Tháng 713.23213.204▼ 0,2%
Tháng 812.164––
Tháng 911.672––
Tháng 1012.828–đang tích luỹ
Tháng 1112.059––
Tháng 1212.858––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)86.77986.256▼ 0,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.177.6471.107.394▼ 6,0%
Tháng 21.159.3741.157.879▼ 0,1%
Tháng 31.461.3561.465.298▲ 0,3%
Tháng 41.322.0151.340.178▲ 1,4%
Tháng 51.470.3221.527.714▲ 3,9%
Tháng 61.523.7911.556.242▲ 2,1%
Tháng 71.550.9781.549.483▼ 0,1%
Tháng 81.356.949––
Tháng 91.323.494––
Tháng 101.502.153–đang tích luỹ
Tháng 111.313.471––
Tháng 121.450.717––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9.665.4839.704.188▲ 0,4%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.034814▼ 21,3%
Tháng 2995822▼ 17,4%
Tháng 39041.042▲ 15,3%
Tháng 49741.048▲ 7,7%
Tháng 59941.098▲ 10,4%
Tháng 69511.007▲ 6,0%
Tháng 79941.070▲ 7,7%
Tháng 8944––
Tháng 9878––
Tháng 10948–đang tích luỹ
Tháng 11827––
Tháng 12954––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.8456.901▲ 0,8%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.770.6901.683.823▼ 4,9%
Tháng 21.719.8361.652.517▼ 3,9%
Tháng 31.997.4521.983.185▼ 0,7%
Tháng 41.920.7901.920.7520,0%
Tháng 51.962.0951.962.7130,0%
Tháng 62.002.4931.947.875▼ 2,7%
Tháng 72.043.4522.021.991▼ 1,1%
Tháng 81.857.686––
Tháng 91.791.211––
Tháng 101.958.901–đang tích luỹ
Tháng 111.856.000––
Tháng 121.979.981––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.416.80813.172.856▼ 1,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 99,9% 13.195
  • Quốc tế 0,1% 9

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 111.38310.982▼ 3,5%
Tháng 211.08810.836▼ 2,3%
Tháng 312.86313.126▲ 2,0%
Tháng 412.33812.543▲ 1,7%
Tháng 512.64712.794▲ 1,2%
Tháng 612.93712.704▼ 1,8%
Tháng 713.22813.195▼ 0,2%
Tháng 812.150––
Tháng 911.668––
Tháng 1012.814–đang tích luỹ
Tháng 1112.046––
Tháng 1212.848––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)86.48486.180▼ 0,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1496▼ 87,8%
Tháng 23911▼ 71,8%
Tháng 37214▼ 80,6%
Tháng 44111▼ 73,2%
Tháng 5828▼ 90,2%
Tháng 6817▲ 112,5%
Tháng 749▲ 125,0%
Tháng 814––
Tháng 94––
Tháng 1014–đang tích luỹ
Tháng 1113––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)29576▼ 74,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.176.5331.107.284▼ 5,9%
Tháng 21.158.4311.157.769▼ 0,1%
Tháng 31.459.6491.465.113▲ 0,4%
Tháng 41.321.1021.339.844▲ 1,4%
Tháng 51.468.0351.527.655▲ 4,1%
Tháng 61.523.2131.555.414▲ 2,1%
Tháng 71.550.9651.549.206▼ 0,1%
Tháng 81.356.201––
Tháng 91.323.239––
Tháng 101.501.022–đang tích luỹ
Tháng 111.312.741––
Tháng 121.450.355––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9.657.9289.702.285▲ 0,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.114110▼ 90,1%
Tháng 2943110▼ 88,3%
Tháng 31.707185▼ 89,2%
Tháng 4913334▼ 63,4%
Tháng 52.28759▼ 97,4%
Tháng 6578828▲ 43,3%
Tháng 713277▲ 2.030,8%
Tháng 8748––
Tháng 9255––
Tháng 101.131–đang tích luỹ
Tháng 11730––
Tháng 12362––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.5551.903▼ 74,8%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.769.1281.683.527▼ 4,8%
Tháng 21.718.6261.652.302▼ 3,9%
Tháng 31.995.1731.982.309▼ 0,6%
Tháng 41.919.3321.919.6010,0%
Tháng 51.958.8251.962.068▲ 0,2%
Tháng 62.001.7511.945.129▼ 2,8%
Tháng 72.043.3992.021.394▼ 1,1%
Tháng 81.856.694––
Tháng 91.790.623––
Tháng 101.957.011–đang tích luỹ
Tháng 111.854.984––
Tháng 121.979.425––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.406.23413.166.330▼ 1,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.562296▼ 81,0%
Tháng 21.210215▼ 82,2%
Tháng 32.279876▼ 61,6%
Tháng 41.4581.151▼ 21,1%
Tháng 53.270645▼ 80,3%
Tháng 67422.746▲ 270,1%
Tháng 753597▲ 1.026,4%
Tháng 8992––
Tháng 9588––
Tháng 101.890–đang tích luỹ
Tháng 111.016––
Tháng 12556––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10.5746.526▼ 38,3%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 166,5%65,8%▼ 1,1%
Tháng 267,4%70,1%▲ 3,9%
Tháng 373,2%73,9%▲ 1,0%
Tháng 468,8%69,8%▲ 1,4%
Tháng 574,9%77,8%▲ 3,9%
Tháng 676,1%79,9%▲ 5,0%
Tháng 775,9%76,6%▲ 1,0%
Tháng 873,0%––
Tháng 973,9%––
Tháng 1076,7%–đang tích luỹ
Tháng 1170,8%––
Tháng 1273,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,8%73,4%▲ 2,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 12.259 11.569 13.184 12.644 12.739 13.193 13.408 12.265 11.698 12.741 12.377 12.919
2025 11.432 11.127 12.935 12.379 12.729 12.945 13.232 12.164 11.672 12.828 12.059 12.858
2026 10.988 10.847 13.140 12.554 12.802 12.721 13.204
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

59,5% trong 6.171 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay Dallas Love cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,2%80,2%▼ 2,4%
Tháng 281,5%76,6%▼ 6,1%
Tháng 377,8%66,9%▼ 14,0%
Tháng 474,9%69,1%▼ 7,8%
Tháng 567,6%59,3%▼ 12,4%
Tháng 664,6%52,3%▼ 19,1%
Tháng 765,9%59,5%▼ 9,7%
Tháng 873,8%––
Tháng 979,6%––
Tháng 1073,2%–đang tích luỹ
Tháng 1174,1%––
Tháng 1273,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,5%66,3%▼ 9,9%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,6phút · 9.452 chuyến ghi nhận · 9.344 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,4phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận128.735Sân bay Dallas Love

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—136140
06:0094,8%0,6 phút9.3449.452
07:0090,6%3,2 phút7.5777.658
08:0089,3%3,9 phút8.3458.447
09:0086,5%6,3 phút7.9218.029
10:0082,5%8,8 phút7.5717.685
11:0078,0%12,4 phút8.6148.778
12:0075,4%14,6 phút7.8397.954
13:0070,2%16,6 phút8.4488.589
14:0071,3%15,9 phút7.3327.446
15:0067,0%18,8 phút7.7217.821
16:0061,5%22,6 phút8.2088.306
17:0057,5%26,1 phút7.3487.441
18:0056,4%27,3 phút7.2327.362
19:0055,8%26,8 phút7.5497.674
20:0055,5%26,2 phút7.3617.493
21:0049,9%28,9 phút4.9595.039
22:0050,8%27,9 phút3.3613.421
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,2%15,9 phút19.01119.257
Thứ Ba77,7%13,1 phút17.86318.120
Thứ Tư74,9%13,1 phút17.88518.034
Thứ Năm69,2%17,5 phút18.73319.023
Thứ Sáu70,6%16,9 phút18.94119.256
Thứ Bảy72,5%15,0 phút15.47115.733
Chủ Nhật67,6%18,9 phút18.96219.312

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,2%8,5 phút10.62811.225
T279,1%9,2 phút10.43710.506
T372,4%15,0 phút12.30512.465
T472,0%15,3 phút11.86312.032
T563,4%23,0 phút12.11012.327
T658,5%24,7 phút12.09712.230
T762,7%21,7 phút12.43612.586
T873,8%15,6 phút5.6995.730
T979,6%10,4 phút5.5115.518
T1077,5%11,5 phút9.99310.046
T1178,1%11,7 phút11.55811.772
T1272,9%17,4 phút12.22912.298

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,8% 91.165
  • Trễ trên 15 phút 27,7% 35.701
  • Bị huỷ 1,5% 1.869
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 4 Sân bay Dallas Love được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 4 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay Dallas Love thải ra 911 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 11,5 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn780241911
CO (Carbon monoxide)tấn1.595677918
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn91,132,479,8
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn168191139
PM2.5 (Bụi mịn)tấn15,89,311,5
PM10 (Bụi)tấn17,010,011,5
Lead (Chì)kg17092,910,9
CO₂ (Carbon dioxide)tấn226.99793.737—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…