Dallas Love (DAL)

DAL / KDAL

Chính thức · tháng 5/2026

1.527.646

Sân bay Dallas Love đón 1.527.646 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 1.527.597
  • Quốc tế 0,0% 49
So với 2019 +7,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 1.527.646 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 1.340.172 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 1.465.298 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 1.157.879 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 1.107.394 −6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 1.450.717 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 1.313.471 −8,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 1.502.153 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 1.323.494 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 1.356.949 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 1.550.978 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 1.523.791 −6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 1.470.322 −7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 1.322.015 −10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 1.461.356 −6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 1.159.374 −9,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 1.177.647 −8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 1.530.359 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 1.441.603 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 1.492.003 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 1.326.155 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 1.372.535 −6,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 1.642.658 +0,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 1.627.782 +1,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,5phút · 9.546 lượt ghi nhận · 9.435 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,3phút06:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận130.294Sân bay Dallas Love

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,8% · 9.546 lượt ghi nhận · 9.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,9% · 7.639 lượt ghi nhận · 7.556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,8% · 8.592 lượt ghi nhận · 8.487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,9% · 8.102 lượt ghi nhận · 7.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,5% · 7.838 lượt ghi nhận · 7.723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 79,1% · 8.936 lượt ghi nhận · 8.771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,8% · 8.023 lượt ghi nhận · 7.911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 71,8% · 8.675 lượt ghi nhận · 8.533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,8% · 7.841 lượt ghi nhận · 7.729 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 68,5% · 7.882 lượt ghi nhận · 7.787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 63,4% · 8.359 lượt ghi nhận · 8.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 59,1% · 7.618 lượt ghi nhận · 7.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 58,0% · 7.507 lượt ghi nhận · 7.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 57,8% · 7.898 lượt ghi nhận · 7.771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 57,4% · 7.460 lượt ghi nhận · 7.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 53,2% · 4.869 lượt ghi nhận · 4.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 52,3% · 3.369 lượt ghi nhận · 3.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,5 phút · 9.546 lượt ghi nhận · 9.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,9 phút · 7.639 lượt ghi nhận · 7.556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,6 phút · 8.592 lượt ghi nhận · 8.487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,1 phút · 8.102 lượt ghi nhận · 7.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,3 phút · 7.838 lượt ghi nhận · 7.723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 11,7 phút · 8.936 lượt ghi nhận · 8.771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,6 phút · 8.023 lượt ghi nhận · 7.911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,8 phút · 8.675 lượt ghi nhận · 8.533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,0 phút · 7.841 lượt ghi nhận · 7.729 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,9 phút · 7.882 lượt ghi nhận · 7.787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,3 phút · 8.359 lượt ghi nhận · 8.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 24,7 phút · 7.618 lượt ghi nhận · 7.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 25,8 phút · 7.507 lượt ghi nhận · 7.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 25,4 phút · 7.898 lượt ghi nhận · 7.771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 24,8 phút · 7.460 lượt ghi nhận · 7.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 26,7 phút · 4.869 lượt ghi nhận · 4.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 26,8 phút · 3.369 lượt ghi nhận · 3.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 140 · 140 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 9.546 · 9.546 lượt ghi nhận · 9.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.639 · 7.639 lượt ghi nhận · 7.556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8.592 · 8.592 lượt ghi nhận · 8.487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8.102 · 8.102 lượt ghi nhận · 7.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7.838 · 7.838 lượt ghi nhận · 7.723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8.936 · 8.936 lượt ghi nhận · 8.771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8.023 · 8.023 lượt ghi nhận · 7.911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 8.675 · 8.675 lượt ghi nhận · 8.533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7.841 · 7.841 lượt ghi nhận · 7.729 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7.882 · 7.882 lượt ghi nhận · 7.787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 8.359 · 8.359 lượt ghi nhận · 8.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 7.618 · 7.618 lượt ghi nhận · 7.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 7.507 · 7.507 lượt ghi nhận · 7.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 7.898 · 7.898 lượt ghi nhận · 7.771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 7.460 · 7.460 lượt ghi nhận · 7.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4.869 · 4.869 lượt ghi nhận · 4.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3.369 · 3.369 lượt ghi nhận · 3.314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được136140
06:0094,8%0,5 phút9.4359.546
07:0090,9%2,9 phút7.5567.639
08:0089,8%3,6 phút8.4878.592
09:0086,9%6,1 phút7.9968.102
10:0083,5%8,3 phút7.7237.838
11:0079,1%11,7 phút8.7718.936
12:0076,8%13,6 phút7.9118.023
13:0071,8%15,8 phút8.5338.675
14:0072,8%15,0 phút7.7297.841
15:0068,5%17,9 phút7.7877.882
16:0063,4%21,3 phút8.2608.359
17:0059,1%24,7 phút7.5297.618
18:0058,0%25,8 phút7.3767.507
19:0057,8%25,4 phút7.7717.898
20:0057,4%24,8 phút7.3347.460
21:0053,2%26,7 phút4.7944.869
22:0052,3%26,8 phút3.3143.369
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 72,5% · 19.623 lượt ghi nhận · 19.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 79,2% · 18.408 lượt ghi nhận · 18.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 76,4% · 18.121 lượt ghi nhận · 17.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 70,6% · 19.199 lượt ghi nhận · 18.896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 71,6% · 19.433 lượt ghi nhận · 19.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 73,7% · 15.849 lượt ghi nhận · 15.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 68,8% · 19.661 lượt ghi nhận · 19.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,8 phút · 19.623 lượt ghi nhận · 19.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 12,2 phút · 18.408 lượt ghi nhận · 18.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,1 phút · 18.121 lượt ghi nhận · 17.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,5 phút · 19.199 lượt ghi nhận · 18.896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,3 phút · 19.433 lượt ghi nhận · 19.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,2 phút · 15.849 lượt ghi nhận · 15.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,0 phút · 19.661 lượt ghi nhận · 19.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 19.623 · 19.623 lượt ghi nhận · 19.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 18.408 · 18.408 lượt ghi nhận · 18.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 18.121 · 18.121 lượt ghi nhận · 17.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 19.199 · 19.199 lượt ghi nhận · 18.896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 19.433 · 19.433 lượt ghi nhận · 19.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15.849 · 15.849 lượt ghi nhận · 15.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19.661 · 19.661 lượt ghi nhận · 19.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai72,5%14,8 phút19.38419.623
Thứ Ba79,2%12,2 phút18.15318.408
Thứ Tư76,4%12,1 phút17.95918.121
Thứ Năm70,6%16,5 phút18.89619.199
Thứ Sáu71,6%16,3 phút19.12319.433
Thứ Bảy73,7%14,2 phút15.59215.849
Chủ Nhật68,8%18,0 phút19.33519.661

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,2% · 11.225 lượt ghi nhận · 10.628 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,1% · 10.506 lượt ghi nhận · 10.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 72,4% · 12.465 lượt ghi nhận · 12.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 72,0% · 12.032 lượt ghi nhận · 11.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 63,4% · 12.327 lượt ghi nhận · 12.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 58,5% · 12.230 lượt ghi nhận · 12.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 65,9% · 6.349 lượt ghi nhận · 6.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 73,8% · 5.730 lượt ghi nhận · 5.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 81,5% · 11.120 lượt ghi nhận · 11.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 78,9% · 12.240 lượt ghi nhận · 12.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 78,1% · 11.772 lượt ghi nhận · 11.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,9% · 12.298 lượt ghi nhận · 12.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 8,5 phút · 11.225 lượt ghi nhận · 10.628 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,2 phút · 10.506 lượt ghi nhận · 10.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,0 phút · 12.465 lượt ghi nhận · 12.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,3 phút · 12.032 lượt ghi nhận · 11.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 23,0 phút · 12.327 lượt ghi nhận · 12.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 24,7 phút · 12.230 lượt ghi nhận · 12.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,8 phút · 6.349 lượt ghi nhận · 6.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 15,6 phút · 5.730 lượt ghi nhận · 5.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,5 phút · 11.120 lượt ghi nhận · 11.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,5 phút · 12.240 lượt ghi nhận · 12.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,7 phút · 11.772 lượt ghi nhận · 11.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 17,4 phút · 12.298 lượt ghi nhận · 12.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 11.225 · 11.225 lượt ghi nhận · 10.628 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10.506 · 10.506 lượt ghi nhận · 10.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12.465 · 12.465 lượt ghi nhận · 12.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12.032 · 12.032 lượt ghi nhận · 11.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12.327 · 12.327 lượt ghi nhận · 12.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 12.230 · 12.230 lượt ghi nhận · 12.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 6.349 · 6.349 lượt ghi nhận · 6.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 5.730 · 5.730 lượt ghi nhận · 5.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11.120 · 11.120 lượt ghi nhận · 11.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12.240 · 12.240 lượt ghi nhận · 12.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11.772 · 11.772 lượt ghi nhận · 11.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12.298 · 12.298 lượt ghi nhận · 12.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,2%8,5 phút10.62811.225
th279,1%9,2 phút10.43710.506
th372,4%15,0 phút12.30512.465
th472,0%15,3 phút11.86312.032
th563,4%23,0 phút12.11012.327
th658,5%24,7 phút12.09712.230
th765,9%20,8 phút6.2656.349
th873,8%15,6 phút5.6995.730
th981,5%8,5 phút11.09711.120
th1078,9%10,5 phút12.15412.240
th1178,1%11,7 phút11.55811.772
th1272,9%17,4 phút12.22912.298

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,1% 93.996
  • Trễ trên 15 phút 26,4% 34.446
  • Bị huỷ 1,4% 1.852
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.