Quốc gia › Hoa Kỳ › San Diego › SAN San Diego (SAN) SAN / KSAN
Chính thức · tháng 5/2026 2.369.418
Sân bay quốc tế San Diego đón 2.369.418 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 8,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 96,0% 2.275.080 Quốc tế 4,0% 94.338 So với 2019 +9,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 2.369.418 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 2.258.576 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 2.312.575 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 1.846.185 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 1.855.180 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 2.198.434 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 2.079.857 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 2.326.896 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 2.067.012 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 2.323.474 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 2.441.044 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 2.327.048 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 2.183.495 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 2.055.136 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 2.015.526 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 1.655.129 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 1.803.795 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 2.138.557 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 2.066.176 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 2.215.919 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 2.103.142 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 2.347.966 +8,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 2.468.936 +4,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 2.359.339 +6,1% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 2,3phút · 16.060 lượt ghi nhận · 15.887 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 17,4phút 06:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 178.636 Sân bay quốc tế San Diego
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,5% · 16.060 lượt ghi nhận · 15.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,9% · 11.604 lượt ghi nhận · 11.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,5% · 15.416 lượt ghi nhận · 15.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81,9% · 10.761 lượt ghi nhận · 10.662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,4% · 12.665 lượt ghi nhận · 12.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 79,1% · 10.654 lượt ghi nhận · 10.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73,7% · 12.037 lượt ghi nhận · 11.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 69,6% · 12.266 lượt ghi nhận · 12.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 71,6% · 9.221 lượt ghi nhận · 9.152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,7% · 8.293 lượt ghi nhận · 8.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,4% · 9.260 lượt ghi nhận · 9.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,7% · 9.808 lượt ghi nhận · 9.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 67,5% · 7.964 lượt ghi nhận · 7.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,6% · 8.370 lượt ghi nhận · 8.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,4% · 8.465 lượt ghi nhận · 8.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 71,9% · 8.635 lượt ghi nhận · 8.402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 85,7% · 7.156 lượt ghi nhận · 7.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,7 9,8 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,3 phút · 16.060 lượt ghi nhận · 15.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,4 phút · 11.604 lượt ghi nhận · 11.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8,0 phút · 15.416 lượt ghi nhận · 15.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 11,5 phút · 10.761 lượt ghi nhận · 10.662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,5 phút · 12.665 lượt ghi nhận · 12.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,2 phút · 10.654 lượt ghi nhận · 10.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,3 phút · 12.037 lượt ghi nhận · 11.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 17,4 phút · 12.266 lượt ghi nhận · 12.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,0 phút · 9.221 lượt ghi nhận · 9.152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,7 phút · 8.293 lượt ghi nhận · 8.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,4 phút · 9.260 lượt ghi nhận · 9.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,6 phút · 9.808 lượt ghi nhận · 9.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18,5 phút · 7.964 lượt ghi nhận · 7.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 19,7 phút · 8.370 lượt ghi nhận · 8.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 17,2 phút · 8.465 lượt ghi nhận · 8.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 14,1 phút · 8.635 lượt ghi nhận · 8.402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 12,3 phút · 7.156 lượt ghi nhận · 7.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 16.060 8.030 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 16.060 · 16.060 lượt ghi nhận · 15.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11.604 · 11.604 lượt ghi nhận · 11.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 15.416 · 15.416 lượt ghi nhận · 15.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10.761 · 10.761 lượt ghi nhận · 10.662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12.665 · 12.665 lượt ghi nhận · 12.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10.654 · 10.654 lượt ghi nhận · 10.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12.037 · 12.037 lượt ghi nhận · 11.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12.266 · 12.266 lượt ghi nhận · 12.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9.221 · 9.221 lượt ghi nhận · 9.152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 8.293 · 8.293 lượt ghi nhận · 8.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 9.260 · 9.260 lượt ghi nhận · 9.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 9.808 · 9.808 lượt ghi nhận · 9.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 7.964 · 7.964 lượt ghi nhận · 7.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 8.370 · 8.370 lượt ghi nhận · 8.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 8.465 · 8.465 lượt ghi nhận · 8.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 8.635 · 8.635 lượt ghi nhận · 8.402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 7.156 · 7.156 lượt ghi nhận · 7.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 94,5% 2,3 phút 15.887 16.060 07:00 90,9% 4,4 phút 11.488 11.604 08:00 85,5% 8,0 phút 15.277 15.416 09:00 81,9% 11,5 phút 10.662 10.761 10:00 81,4% 9,5 phút 12.588 12.665 11:00 79,1% 12,2 phút 10.564 10.654 12:00 73,7% 15,3 phút 11.948 12.037 13:00 69,6% 17,4 phút 12.158 12.266 14:00 71,6% 16,0 phút 9.152 9.221 15:00 71,7% 15,7 phút 8.197 8.293 16:00 69,4% 17,4 phút 9.167 9.260 17:00 70,7% 16,6 phút 9.692 9.808 18:00 67,5% 18,5 phút 7.874 7.964 19:00 67,6% 19,7 phút 8.272 8.370 20:00 67,4% 17,2 phút 8.272 8.465 21:00 71,9% 14,1 phút 8.402 8.635 22:00 85,7% 12,3 phút 7.023 7.156 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 75,9% · 27.377 lượt ghi nhận · 27.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,8% · 24.002 lượt ghi nhận · 23.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,3% · 23.936 lượt ghi nhận · 23.721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 74,4% · 26.865 lượt ghi nhận · 26.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 72,5% · 27.143 lượt ghi nhận · 26.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,5% · 21.965 lượt ghi nhận · 21.764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,0% · 27.348 lượt ghi nhận · 27.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,1 9,1 0,0
Thứ Hai · 13,5 phút · 27.377 lượt ghi nhận · 27.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,1 phút · 24.002 lượt ghi nhận · 23.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,2 phút · 23.936 lượt ghi nhận · 23.721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,2 phút · 26.865 lượt ghi nhận · 26.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,1 phút · 27.143 lượt ghi nhận · 26.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,0 phút · 21.965 lượt ghi nhận · 21.764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,2 phút · 27.348 lượt ghi nhận · 27.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 27.377 13.689 0
Thứ Hai · 27.377 · 27.377 lượt ghi nhận · 27.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 24.002 · 24.002 lượt ghi nhận · 23.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 23.936 · 23.936 lượt ghi nhận · 23.721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 26.865 · 26.865 lượt ghi nhận · 26.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 27.143 · 27.143 lượt ghi nhận · 26.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 21.965 · 21.965 lượt ghi nhận · 21.764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 27.348 · 27.348 lượt ghi nhận · 27.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 75,9% 13,5 phút 27.076 27.377 Thứ Ba 83,8% 7,1 phút 23.845 24.002 Thứ Tư 83,3% 8,2 phút 23.721 23.936 Thứ Năm 74,4% 16,2 phút 26.457 26.865 Thứ Sáu 72,5% 18,1 phút 26.727 27.143 Thứ Bảy 82,5% 9,0 phút 21.764 21.965 Chủ Nhật 74,0% 14,2 phút 27.034 27.348
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,3% · 14.595 lượt ghi nhận · 14.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,2% · 13.615 lượt ghi nhận · 13.495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,5% · 16.486 lượt ghi nhận · 16.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,1% · 16.464 lượt ghi nhận · 16.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,7% · 17.402 lượt ghi nhận · 17.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 71,2% · 17.554 lượt ghi nhận · 17.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,6% · 8.776 lượt ghi nhận · 8.660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,6% · 8.406 lượt ghi nhận · 8.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 81,4% · 15.817 lượt ghi nhận · 15.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 76,2% · 17.064 lượt ghi nhận · 16.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 78,8% · 16.154 lượt ghi nhận · 15.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,6% · 16.303 lượt ghi nhận · 15.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,9 10,0 0,0
th1 · 11,1 phút · 14.595 lượt ghi nhận · 14.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,7 phút · 13.615 lượt ghi nhận · 13.495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,9 phút · 16.486 lượt ghi nhận · 16.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,0 phút · 16.464 lượt ghi nhận · 16.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,6 phút · 17.402 lượt ghi nhận · 17.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,9 phút · 17.554 lượt ghi nhận · 17.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 15,2 phút · 8.776 lượt ghi nhận · 8.660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,9 phút · 8.406 lượt ghi nhận · 8.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,9 phút · 15.817 lượt ghi nhận · 15.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 13,8 phút · 17.064 lượt ghi nhận · 16.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,4 phút · 16.154 lượt ghi nhận · 15.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,9 phút · 16.303 lượt ghi nhận · 15.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 17.554 8.777 0
th1 · 14.595 · 14.595 lượt ghi nhận · 14.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13.615 · 13.615 lượt ghi nhận · 13.495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16.486 · 16.486 lượt ghi nhận · 16.335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 16.464 · 16.464 lượt ghi nhận · 16.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 17.402 · 17.402 lượt ghi nhận · 17.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17.554 · 17.554 lượt ghi nhận · 17.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 8.776 · 8.776 lượt ghi nhận · 8.660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 8.406 · 8.406 lượt ghi nhận · 8.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 15.817 · 15.817 lượt ghi nhận · 15.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 17.064 · 17.064 lượt ghi nhận · 16.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 16.154 · 16.154 lượt ghi nhận · 15.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16.303 · 16.303 lượt ghi nhận · 15.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,3% 11,1 phút 14.280 14.595 th2 81,2% 9,7 phút 13.495 13.615 th3 80,5% 10,9 phút 16.335 16.486 th4 79,1% 10,0 phút 16.392 16.464 th5 77,7% 11,6 phút 17.293 17.402 th6 71,2% 15,9 phút 17.394 17.554 th7 74,6% 15,2 phút 8.660 8.776 th8 77,6% 11,9 phút 8.343 8.406 th9 81,4% 9,9 phút 15.686 15.817 th10 76,2% 13,8 phút 16.874 17.064 th11 78,8% 11,4 phút 15.892 16.154 th12 72,6% 19,9 phút 15.980 16.303
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,9% 137.313 Trễ trên 15 phút 22,0% 39.311 Bị huỷ 1,1% 2.012 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →