Tướng Abelardo L. Rodríguez, Tijuana (TIJ)
Sân bay quốc tế tướng Abelardo L. Rodríguez phục vụ 1.138.374 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 1,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7.225 | 7.013 | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 6.355 | 5.833 | ▼ 8,2% |
| Tháng 3 | 7.283 | 6.996 | ▼ 3,9% |
| Tháng 4 | 7.412 | 6.994 | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 7.386 | 6.754 | ▼ 8,6% |
| Tháng 6 | 7.023 | 6.839 | ▼ 2,6% |
| Tháng 7 | 7.857 | 8.168 | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 7.724 | 7.951 | ▲ 2,9% |
| Tháng 9 | 6.868 | – | – |
| Tháng 10 | 6.879 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.188 | – | – |
| Tháng 12 | 7.550 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 58.265 | 56.548 | ▼ 2,9% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.090.120 | 1.043.577 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 927.578 | 854.036 | ▼ 7,9% |
| Tháng 3 | 1.078.030 | 975.561 | ▼ 9,5% |
| Tháng 4 | 1.109.631 | 984.589 | ▼ 11,3% |
| Tháng 5 | 1.076.648 | 966.314 | ▼ 10,2% |
| Tháng 6 | 1.033.859 | 986.006 | ▼ 4,6% |
| Tháng 7 | 1.166.569 | 1.251.768 | ▲ 7,3% |
| Tháng 8 | 1.122.480 | 1.138.374 | ▲ 1,4% |
| Tháng 9 | 953.809 | – | – |
| Tháng 10 | 1.010.160 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.081.475 | – | – |
| Tháng 12 | 1.115.402 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.604.915 | 8.200.225 | ▼ 4,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.958 | 2.804 | ▼ 5,2% |
| Tháng 2 | 2.859 | 2.751 | ▼ 3,8% |
| Tháng 3 | 2.986 | 2.949 | ▼ 1,2% |
| Tháng 4 | 3.028 | 2.779 | ▼ 8,2% |
| Tháng 5 | 3.222 | 2.887 | ▼ 10,4% |
| Tháng 6 | 3.100 | 2.935 | ▼ 5,3% |
| Tháng 7 | 3.405 | 2.874 | ▼ 15,6% |
| Tháng 8 | 3.163 | 2.840 | ▼ 10,2% |
| Tháng 9 | 3.104 | – | – |
| Tháng 10 | 3.414 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.269 | – | – |
| Tháng 12 | 3.385 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 24.721 | 22.820 | ▼ 7,7% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,0% 7.795
- Quốc tế 2,0% 156
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.983 | 6.851 | ▼ 1,9% |
| Tháng 2 | 6.217 | 5.690 | ▼ 8,5% |
| Tháng 3 | 7.091 | 6.847 | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 7.217 | 6.850 | ▼ 5,1% |
| Tháng 5 | 7.190 | 6.596 | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 6.824 | 6.636 | ▼ 2,8% |
| Tháng 7 | 7.665 | 7.984 | ▲ 4,2% |
| Tháng 8 | 7.492 | 7.795 | ▲ 4,0% |
| Tháng 9 | 6.650 | – | – |
| Tháng 10 | 6.653 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.981 | – | – |
| Tháng 12 | 7.334 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 56.679 | 55.249 | ▼ 2,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 242 | 162 | ▼ 33,1% |
| Tháng 2 | 138 | 143 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 192 | 149 | ▼ 22,4% |
| Tháng 4 | 195 | 144 | ▼ 26,2% |
| Tháng 5 | 196 | 158 | ▼ 19,4% |
| Tháng 6 | 199 | 203 | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 192 | 184 | ▼ 4,2% |
| Tháng 8 | 232 | 156 | ▼ 32,8% |
| Tháng 9 | 218 | – | – |
| Tháng 10 | 226 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 207 | – | – |
| Tháng 12 | 216 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.586 | 1.299 | ▼ 18,1% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.078.363 | 1.035.151 | ▼ 4,0% |
| Tháng 2 | 919.770 | 850.607 | ▼ 7,5% |
| Tháng 3 | 1.066.735 | 971.972 | ▼ 8,9% |
| Tháng 4 | 1.097.386 | 981.057 | ▼ 10,6% |
| Tháng 5 | 1.064.327 | 959.982 | ▼ 9,8% |
| Tháng 6 | 1.020.185 | 971.572 | ▼ 4,8% |
| Tháng 7 | 1.152.530 | 1.238.480 | ▲ 7,5% |
| Tháng 8 | 1.110.414 | 1.127.064 | ▲ 1,5% |
| Tháng 9 | 942.039 | – | – |
| Tháng 10 | 998.159 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.067.378 | – | – |
| Tháng 12 | 1.102.396 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.509.710 | 8.135.885 | ▼ 4,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11.757 | 8.426 | ▼ 28,3% |
| Tháng 2 | 7.808 | 3.429 | ▼ 56,1% |
| Tháng 3 | 11.295 | 3.589 | ▼ 68,2% |
| Tháng 4 | 12.245 | 3.532 | ▼ 71,2% |
| Tháng 5 | 12.321 | 6.332 | ▼ 48,6% |
| Tháng 6 | 13.674 | 14.434 | ▲ 5,6% |
| Tháng 7 | 14.039 | 13.288 | ▼ 5,3% |
| Tháng 8 | 12.066 | 11.310 | ▼ 6,3% |
| Tháng 9 | 11.770 | – | – |
| Tháng 10 | 12.001 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14.097 | – | – |
| Tháng 12 | 13.006 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 95.205 | 64.340 | ▼ 32,4% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.696 | 2.591 | ▼ 3,9% |
| Tháng 2 | 2.628 | 2.541 | ▼ 3,3% |
| Tháng 3 | 2.729 | 2.721 | ▼ 0,3% |
| Tháng 4 | 2.763 | 2.597 | ▼ 6,0% |
| Tháng 5 | 2.965 | 2.683 | ▼ 9,5% |
| Tháng 6 | 2.837 | 2.705 | ▼ 4,6% |
| Tháng 7 | 3.161 | 2.651 | ▼ 16,1% |
| Tháng 8 | 2.918 | 2.636 | ▼ 9,6% |
| Tháng 9 | 2.858 | – | – |
| Tháng 10 | 3.166 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.042 | – | – |
| Tháng 12 | 3.120 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 22.698 | 21.126 | ▼ 6,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 262 | 214 | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 231 | 210 | ▼ 9,1% |
| Tháng 3 | 257 | 228 | ▼ 11,1% |
| Tháng 4 | 264 | 182 | ▼ 31,3% |
| Tháng 5 | 256 | 204 | ▼ 20,5% |
| Tháng 6 | 263 | 230 | ▼ 12,6% |
| Tháng 7 | 244 | 223 | ▼ 8,4% |
| Tháng 8 | 246 | 203 | ▼ 17,2% |
| Tháng 9 | 246 | – | – |
| Tháng 10 | 248 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 227 | – | – |
| Tháng 12 | 265 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.023 | 1.694 | ▼ 16,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 6.741 | 5.813 | 6.707 | 6.916 | 7.167 | 7.112 | 8.219 | 8.048 | 6.915 | 7.323 | 7.151 | 7.452 |
| 2025 | 7.225 | 6.355 | 7.283 | 7.412 | 7.386 | 7.023 | 7.857 | 7.724 | 6.868 | 6.879 | 7.188 | 7.550 |
| 2026 | 7.013 | 5.833 | 6.996 | 6.994 | 6.754 | 6.839 | 8.168 | 7.951 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006