Mã chứng khoán PAC · New York Stock Exchange

Grupo Aeroportuario del Pacífico

Grupo Aeroportuario del Pacífico khai thác 12 sân bay, tổng cộng ghi nhận 4.926.752 lượt khách trong tháng 8/2026, với 100% số sân bay báo cáo.

Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)

Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 147.19047.465▲ 0,6%
Tháng 241.86040.764▼ 2,6%
Tháng 347.98146.330▼ 3,4%
Tháng 446.73343.511▼ 6,9%
Tháng 543.71641.724▼ 4,6%
Tháng 640.91939.940▼ 2,4%
Tháng 743.79843.140▼ 1,5%
Tháng 842.29141.362▼ 2,2%
Tháng 937.447––
Tháng 1042.176–đang tích luỹ
Tháng 1147.751––
Tháng 1250.256––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)354.488344.236▼ 2,9%

Tổng tập đoàn — tấn hàng hoá

Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 119.25120.244▲ 5,2%
Tháng 217.32520.550▲ 18,6%
Tháng 320.24223.467▲ 15,9%
Tháng 419.43022.261▲ 14,6%
Tháng 520.76321.207▲ 2,1%
Tháng 622.26223.834▲ 7,1%
Tháng 723.01623.105▲ 0,4%
Tháng 821.83123.582▲ 8,0%
Tháng 921.251––
Tháng 1024.269–đang tích luỹ
Tháng 1122.607––
Tháng 1222.585––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)164.121178.251▲ 8,6%

Tổng tập đoàn — lượt khách

Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 15.042.7405.101.259▲ 1,2%
Tháng 24.370.5774.225.213▼ 3,3%
Tháng 35.143.5514.759.767▼ 7,5%
Tháng 44.964.3974.652.033▼ 6,3%
Tháng 54.645.9774.517.718▼ 2,8%
Tháng 64.613.6984.449.511▼ 3,6%
Tháng 75.162.5305.362.855▲ 3,9%
Tháng 84.801.5514.926.752▲ 2,6%
Tháng 94.000.265––
Tháng 104.514.165–đang tích luỹ
Tháng 114.926.582––
Tháng 125.478.501––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)38.745.02137.995.108▼ 1,9%

Mùa vụ · lượt khách theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2006 1.755.149 1.574.078 1.845.642 1.735.695 1.572.031 1.561.241 1.927.631 1.795.767 1.335.986 1.555.779 1.652.650 1.939.478
2007 1.868.684 1.672.747 2.061.976 1.987.518 1.896.535 1.905.917 2.307.662 2.165.409 1.598.682 1.792.358 1.892.873 2.152.083
2008 2.100.768 1.888.851 2.250.384 1.881.477 1.886.933 1.813.915 2.015.303 1.854.896 1.367.473 1.514.715 1.602.829 1.781.819
2009 1.778.693 1.608.411 1.783.269 1.676.416 1.186.249 1.441.999 1.771.913 1.712.953 1.234.215 1.441.170 1.557.773 1.789.540
2010 1.749.682 1.534.014 1.849.771 1.664.259 1.656.168 1.621.409 1.976.572 1.772.356 1.306.756 1.484.496 1.531.712 1.747.176
2011 1.663.772 1.529.719 1.755.378 1.678.502 1.590.427 1.553.407 1.874.885 1.687.094 1.353.041 1.563.128 1.662.921 1.888.390
2012 1.750.861 1.579.738 1.813.869 1.698.255 1.618.957 1.699.852 1.994.702 1.782.148 1.441.334 1.580.623 1.715.435 1.979.534
2013 1.867.104 1.612.528 2.000.172 1.769.158 1.776.915 1.822.663 2.241.531 2.044.334 1.565.832 1.757.649 1.924.687 2.257.930
2014 2.166.671 1.831.556 2.160.310 2.043.975 1.984.884 2.007.075 2.383.960 2.136.177 1.499.859 1.701.765 1.962.515 2.292.205
2015 2.215.147 1.886.815 2.301.829 2.211.940 2.153.063 2.204.424 2.627.893 2.415.808 1.869.187 2.140.493 2.377.124 2.734.925
2016 2.632.527 2.310.924 2.779.430 2.506.432 2.566.456 2.636.194 3.091.792 2.819.355 2.287.503 2.578.207 2.753.527 3.228.670
2017 3.099.529 2.599.752 3.036.652 2.982.869 2.870.875 2.995.014 3.477.863 3.088.223 2.467.758 2.831.772 3.059.735 3.464.868
2018 3.387.193 2.950.340 3.563.307 3.345.579 3.238.745 3.298.091 3.772.317 3.323.970 2.804.644 3.143.757 3.389.341 3.736.031
2019 3.542.528 3.069.369 3.721.238 3.635.919 3.642.730 3.616.987 3.975.764 3.607.711 3.074.625 3.453.772 3.645.922 4.028.407
2020 3.916.610 3.542.761 2.621.805 341.626 364.461 895.578 1.566.041 1.834.945 1.973.038 2.391.407 2.585.454 2.755.915
2021 2.417.476 1.837.194 2.665.373 3.087.657 3.488.644 3.549.876 3.931.934 3.557.131 3.111.263 3.578.232 3.785.643 4.203.623
2022 3.660.829 3.403.158 4.191.994 4.177.429 4.156.560 4.115.917 4.749.091 4.345.512 3.821.006 4.248.225 4.557.669 4.927.159
2023 4.743.929 4.129.742 4.789.296 4.812.538 4.574.459 4.625.490 5.279.562 4.963.893 4.068.136 4.450.448 4.573.015 5.004.826
2024 4.729.795 4.247.245 4.795.230 4.506.806 4.501.553 4.564.116 5.053.115 4.635.774 3.956.865 4.473.919 4.743.830 5.248.798
2025 5.042.740 4.370.577 5.143.551 4.964.397 4.645.977 4.613.698 5.162.530 4.801.551 4.000.265 4.514.165 4.926.582 5.478.501
2026 5.101.259 4.225.213 4.759.767 4.652.033 4.517.718 4.449.511 5.362.855 4.926.752

Sân bay đang khai thác

12

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…