Manuel Márquez de León, La Paz (LAP)
Sân bay quốc tế Manuel Márquez de León phục vụ 142.808 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 13,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.506 | 1.699 | ▲ 12,8% |
| Tháng 2 | 1.493 | 1.400 | ▼ 6,2% |
| Tháng 3 | 1.643 | 1.886 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 1.831 | 1.961 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 1.806 | 2.140 | ▲ 18,5% |
| Tháng 6 | 1.786 | 1.911 | ▲ 7,0% |
| Tháng 7 | 1.908 | 1.836 | ▼ 3,8% |
| Tháng 8 | 1.725 | 1.785 | ▲ 3,5% |
| Tháng 9 | 2.084 | – | – |
| Tháng 10 | 2.053 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.068 | – | – |
| Tháng 12 | 1.925 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.698 | 14.618 | ▲ 6,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 99.615 | 110.901 | ▲ 11,3% |
| Tháng 2 | 88.854 | 93.046 | ▲ 4,7% |
| Tháng 3 | 101.878 | 125.890 | ▲ 23,6% |
| Tháng 4 | 114.796 | 130.724 | ▲ 13,9% |
| Tháng 5 | 110.397 | 128.179 | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 113.539 | 117.523 | ▲ 3,5% |
| Tháng 7 | 129.762 | 146.758 | ▲ 13,1% |
| Tháng 8 | 125.383 | 142.808 | ▲ 13,9% |
| Tháng 9 | 102.151 | – | – |
| Tháng 10 | 111.351 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 122.470 | – | – |
| Tháng 12 | 127.193 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 884.224 | 995.829 | ▲ 12,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 213 | 366 | ▲ 71,3% |
| Tháng 2 | 190 | 370 | ▲ 94,6% |
| Tháng 3 | 209 | 400 | ▲ 91,2% |
| Tháng 4 | 223 | 381 | ▲ 71,2% |
| Tháng 5 | 444 | 385 | ▼ 13,1% |
| Tháng 6 | 411 | 357 | ▼ 13,2% |
| Tháng 7 | 424 | 402 | ▼ 5,2% |
| Tháng 8 | 428 | 368 | ▼ 14,1% |
| Tháng 9 | 380 | – | – |
| Tháng 10 | 451 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 492 | – | – |
| Tháng 12 | 494 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.542 | 3.028 | ▲ 19,2% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 94,1% 1.679
- Quốc tế 5,9% 106
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.399 | 1.575 | ▲ 12,6% |
| Tháng 2 | 1.390 | 1.290 | ▼ 7,2% |
| Tháng 3 | 1.516 | 1.747 | ▲ 15,2% |
| Tháng 4 | 1.661 | 1.799 | ▲ 8,3% |
| Tháng 5 | 1.664 | 1.979 | ▲ 18,9% |
| Tháng 6 | 1.671 | 1.777 | ▲ 6,3% |
| Tháng 7 | 1.828 | 1.737 | ▼ 5,0% |
| Tháng 8 | 1.632 | 1.679 | ▲ 2,9% |
| Tháng 9 | 2.008 | – | – |
| Tháng 10 | 1.957 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.897 | – | – |
| Tháng 12 | 1.767 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.761 | 13.583 | ▲ 6,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 107 | 124 | ▲ 15,9% |
| Tháng 2 | 103 | 110 | ▲ 6,8% |
| Tháng 3 | 127 | 139 | ▲ 9,4% |
| Tháng 4 | 170 | 162 | ▼ 4,7% |
| Tháng 5 | 142 | 161 | ▲ 13,4% |
| Tháng 6 | 115 | 134 | ▲ 16,5% |
| Tháng 7 | 80 | 99 | ▲ 23,8% |
| Tháng 8 | 93 | 106 | ▲ 14,0% |
| Tháng 9 | 76 | – | – |
| Tháng 10 | 96 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 171 | – | – |
| Tháng 12 | 158 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 937 | 1.035 | ▲ 10,5% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96.881 | 106.609 | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 86.099 | 89.190 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 98.640 | 121.353 | ▲ 23,0% |
| Tháng 4 | 111.842 | 126.141 | ▲ 12,8% |
| Tháng 5 | 107.276 | 123.441 | ▲ 15,1% |
| Tháng 6 | 110.752 | 114.112 | ▲ 3,0% |
| Tháng 7 | 127.229 | 143.611 | ▲ 12,9% |
| Tháng 8 | 122.358 | 139.651 | ▲ 14,1% |
| Tháng 9 | 99.799 | – | – |
| Tháng 10 | 108.473 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 117.743 | – | – |
| Tháng 12 | 122.699 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 861.077 | 964.108 | ▲ 12,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.734 | 4.292 | ▲ 57,0% |
| Tháng 2 | 2.755 | 3.856 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 3.238 | 4.537 | ▲ 40,1% |
| Tháng 4 | 2.954 | 4.583 | ▲ 55,1% |
| Tháng 5 | 3.121 | 4.738 | ▲ 51,8% |
| Tháng 6 | 2.787 | 3.411 | ▲ 22,4% |
| Tháng 7 | 2.533 | 3.147 | ▲ 24,2% |
| Tháng 8 | 3.025 | 3.157 | ▲ 4,4% |
| Tháng 9 | 2.352 | – | – |
| Tháng 10 | 2.878 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.727 | – | – |
| Tháng 12 | 4.494 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 23.147 | 31.721 | ▲ 37,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.266 | 1.440 | 1.618 | 1.624 | 1.796 | 1.491 | 1.514 | 1.275 | 1.389 | 1.554 | 1.702 | 1.421 |
| 2025 | 1.506 | 1.493 | 1.643 | 1.831 | 1.806 | 1.786 | 1.908 | 1.725 | 2.084 | 2.053 | 2.068 | 1.925 |
| 2026 | 1.699 | 1.400 | 1.886 | 1.961 | 2.140 | 1.911 | 1.836 | 1.785 |
Tỷ trọng quốc tế 6% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006