Loreto (LTO)
Sân bay quốc tế Loreto phục vụ 11.028 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 0,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 456 | 475 | ▲ 4,2% |
| Tháng 2 | 560 | 420 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 643 | 508 | ▼ 21,0% |
| Tháng 4 | 516 | 506 | ▼ 1,9% |
| Tháng 5 | 527 | 504 | ▼ 4,4% |
| Tháng 6 | 332 | 364 | ▲ 9,6% |
| Tháng 7 | 353 | 361 | ▲ 2,3% |
| Tháng 8 | 297 | 309 | ▲ 4,0% |
| Tháng 9 | 291 | – | – |
| Tháng 10 | 435 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 521 | – | – |
| Tháng 12 | 436 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.684 | 3.447 | ▼ 6,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15.370 | 15.838 | ▲ 3,0% |
| Tháng 2 | 17.877 | 16.869 | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 21.173 | 21.818 | ▲ 3,0% |
| Tháng 4 | 18.454 | 20.723 | ▲ 12,3% |
| Tháng 5 | 17.691 | 15.821 | ▼ 10,6% |
| Tháng 6 | 14.306 | 15.113 | ▲ 5,6% |
| Tháng 7 | 13.479 | 15.416 | ▲ 14,4% |
| Tháng 8 | 11.059 | 11.028 | ▼ 0,3% |
| Tháng 9 | 7.730 | – | – |
| Tháng 10 | 14.128 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16.235 | – | – |
| Tháng 12 | 15.879 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 129.409 | 132.626 | ▲ 2,5% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 65,0% 201
- Quốc tế 35,0% 108
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 221 | 256 | ▲ 15,8% |
| Tháng 2 | 340 | 201 | ▼ 40,9% |
| Tháng 3 | 365 | 257 | ▼ 29,6% |
| Tháng 4 | 309 | 240 | ▼ 22,3% |
| Tháng 5 | 287 | 271 | ▼ 5,6% |
| Tháng 6 | 178 | 196 | ▲ 10,1% |
| Tháng 7 | 219 | 212 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 211 | 201 | ▼ 4,7% |
| Tháng 9 | 240 | – | – |
| Tháng 10 | 279 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 281 | – | – |
| Tháng 12 | 234 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.130 | 1.834 | ▼ 13,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 235 | 219 | ▼ 6,8% |
| Tháng 2 | 220 | 219 | ▼ 0,5% |
| Tháng 3 | 278 | 251 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 207 | 266 | ▲ 28,5% |
| Tháng 5 | 240 | 233 | ▼ 2,9% |
| Tháng 6 | 154 | 168 | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 134 | 149 | ▲ 11,2% |
| Tháng 8 | 86 | 108 | ▲ 25,6% |
| Tháng 9 | 51 | – | – |
| Tháng 10 | 156 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 240 | – | – |
| Tháng 12 | 202 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.554 | 1.613 | ▲ 3,8% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.453 | 3.731 | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 4.914 | 3.568 | ▼ 27,4% |
| Tháng 3 | 6.375 | 6.596 | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 8.209 | 9.103 | ▲ 10,9% |
| Tháng 5 | 9.176 | 8.245 | ▼ 10,1% |
| Tháng 6 | 6.918 | 8.963 | ▲ 29,6% |
| Tháng 7 | 7.155 | 10.111 | ▲ 41,3% |
| Tháng 8 | 7.305 | 8.213 | ▲ 12,4% |
| Tháng 9 | 5.674 | – | – |
| Tháng 10 | 6.146 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.765 | – | – |
| Tháng 12 | 5.311 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 54.505 | 58.530 | ▲ 7,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10.917 | 12.107 | ▲ 10,9% |
| Tháng 2 | 12.963 | 13.301 | ▲ 2,6% |
| Tháng 3 | 14.798 | 15.222 | ▲ 2,9% |
| Tháng 4 | 10.245 | 11.620 | ▲ 13,4% |
| Tháng 5 | 8.515 | 7.576 | ▼ 11,0% |
| Tháng 6 | 7.388 | 6.150 | ▼ 16,8% |
| Tháng 7 | 6.324 | 5.305 | ▼ 16,1% |
| Tháng 8 | 3.754 | 2.815 | ▼ 25,0% |
| Tháng 9 | 2.056 | – | – |
| Tháng 10 | 7.982 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.470 | – | – |
| Tháng 12 | 10.568 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 74.904 | 74.096 | ▼ 1,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 390 | 423 | 531 | 345 | 468 | 435 | 301 | 274 | 320 | 499 | 449 | 389 |
| 2025 | 456 | 560 | 643 | 516 | 527 | 332 | 353 | 297 | 291 | 435 | 521 | 436 |
| 2026 | 475 | 420 | 508 | 506 | 504 | 364 | 361 | 309 |
Tỷ trọng quốc tế 35% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006