ICAO MMGM

José María Yáñez, Guaymas (GYM)

Sân bay quốc tế José María Yáñez phục vụ 421 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 38,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1232289▲ 24,6%
Tháng 2212265▲ 25,0%
Tháng 3264245▼ 7,2%
Tháng 4327212▼ 35,2%
Tháng 5303217▼ 28,4%
Tháng 6248161▼ 35,1%
Tháng 7266149▼ 44,0%
Tháng 8225100▼ 55,6%
Tháng 9149––
Tháng 10190–đang tích luỹ
Tháng 11272––
Tháng 12225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.0771.638▼ 21,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1666807▲ 21,2%
Tháng 2593552▼ 6,9%
Tháng 3916612▼ 33,2%
Tháng 4812624▼ 23,2%
Tháng 5761586▼ 23,0%
Tháng 6618498▼ 19,4%
Tháng 7646462▼ 28,5%
Tháng 8681421▼ 38,2%
Tháng 9379––
Tháng 10528–đang tích luỹ
Tháng 11625––
Tháng 12621––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.6934.562▼ 19,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 134▲ 36,3%
Tháng 2–2–
Tháng 332▼ 17,1%
Tháng 432▼ 19,0%
Tháng 522▲ 21,8%
Tháng 623▲ 90,2%
Tháng 733▼ 2,1%
Tháng 833▼ 12,8%
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 124––

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 82,0% 82
  • Quốc tế 18,0% 18

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1159218▲ 37,1%
Tháng 2155192▲ 23,9%
Tháng 3197186▼ 5,6%
Tháng 4255156▼ 38,8%
Tháng 5242160▼ 33,9%
Tháng 6206122▼ 40,8%
Tháng 7231122▼ 47,2%
Tháng 819182▼ 57,1%
Tháng 9123––
Tháng 10139–đang tích luỹ
Tháng 11234––
Tháng 12185––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.6361.238▼ 24,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 17371▼ 2,7%
Tháng 25773▲ 28,1%
Tháng 36759▼ 11,9%
Tháng 47256▼ 22,2%
Tháng 56157▼ 6,6%
Tháng 64239▼ 7,1%
Tháng 73527▼ 22,9%
Tháng 83418▼ 47,1%
Tháng 926––
Tháng 1051–đang tích luỹ
Tháng 1138––
Tháng 1240––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)441400▼ 9,3%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1518641▲ 23,7%
Tháng 2472429▼ 9,1%
Tháng 3734503▼ 31,5%
Tháng 4669487▼ 27,2%
Tháng 5605464▼ 23,3%
Tháng 6526401▼ 23,8%
Tháng 7559414▼ 25,9%
Tháng 8604376▼ 37,7%
Tháng 9319––
Tháng 10362–đang tích luỹ
Tháng 11544––
Tháng 12542––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.6873.715▼ 20,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1148166▲ 12,2%
Tháng 2121123▲ 1,7%
Tháng 3182109▼ 40,1%
Tháng 4143137▼ 4,2%
Tháng 5156122▼ 21,8%
Tháng 69297▲ 5,4%
Tháng 78748▼ 44,8%
Tháng 87745▼ 41,6%
Tháng 960––
Tháng 10166–đang tích luỹ
Tháng 1181––
Tháng 1279––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.006847▼ 15,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 209 249 328 225 238 221 225 163 200 298 279 174
2025 232 212 264 327 303 248 266 225 149 190 272 225
2026 289 265 245 212 217 161 149 100
Tỷ trọng quốc tế 18% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…