Aeropuertos y Servicios Auxiliares
Aeropuertos y Servicios Auxiliares khai thác 16 sân bay, tổng cộng ghi nhận 4.557.307 lượt khách trong tháng 8/2026, với 100% số sân bay báo cáo.
- Chuyến bay (đi + đến)34.712▲ 0,9%so với tháng 8/202519/19 · độ phủ báo cáo 100%
- Tấn hàng hoá22.645▲ 7,6%so với tháng 8/20257/9 · độ phủ báo cáo 78%
- Lượt khách4.557.307▲ 5,1%so với tháng 8/202519/19 · độ phủ báo cáo 100%
- Sân bay đang khai thác19
Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)
Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35.596 | 35.093 | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 33.073 | 31.996 | ▼ 3,3% |
| Tháng 3 | 35.520 | 35.799 | ▲ 0,8% |
| Tháng 4 | 34.239 | 35.204 | ▲ 2,8% |
| Tháng 5 | 35.491 | 36.119 | ▲ 1,8% |
| Tháng 6 | 33.157 | 33.875 | ▲ 2,2% |
| Tháng 7 | 35.453 | 35.913 | ▲ 1,3% |
| Tháng 8 | 34.406 | 34.712 | ▲ 0,9% |
| Tháng 9 | 32.793 | – | – |
| Tháng 10 | 35.195 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35.531 | – | – |
| Tháng 12 | 35.523 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 276.935 | 278.711 | ▲ 0,6% |
Tổng tập đoàn — tấn hàng hoá
Đang hiện 228 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 144%. 20 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 19.549 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 21.788 | – |
| Tháng 6 | – | 22.011 | – |
| Tháng 7 | – | 21.837 | – |
| Tháng 8 | 21.037 | 22.645 | ▲ 7,6% |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tổng tập đoàn — lượt khách
Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.091.355 | 4.187.528 | ▲ 2,4% |
| Tháng 2 | 3.603.404 | 3.679.968 | ▲ 2,1% |
| Tháng 3 | 4.100.070 | 4.136.268 | ▲ 0,9% |
| Tháng 4 | 4.101.496 | 4.154.920 | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 4.090.990 | 4.303.275 | ▲ 5,2% |
| Tháng 6 | 3.964.657 | 3.937.961 | ▼ 0,7% |
| Tháng 7 | 4.425.534 | 4.525.390 | ▲ 2,3% |
| Tháng 8 | 4.337.539 | 4.557.307 | ▲ 5,1% |
| Tháng 9 | 3.903.557 | – | – |
| Tháng 10 | 4.113.000 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.189.244 | – | – |
| Tháng 12 | 4.415.573 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 32.715.045 | 33.482.617 | ▲ 2,3% |
Mùa vụ · lượt khách theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2006 | 2.068.233 | 1.923.282 | 2.312.746 | 2.203.237 | 2.194.260 | 2.156.721 | 2.506.945 | 2.338.062 | 1.965.509 | 2.150.152 | 2.237.469 | 2.353.417 |
| 2007 | 2.151.079 | 1.927.226 | 2.391.042 | 2.330.451 | 2.366.364 | 2.300.554 | 2.746.827 | 2.517.610 | 2.135.429 | 2.333.184 | 2.357.432 | 2.459.788 |
| 2008 | 2.295.422 | 2.101.159 | 2.475.073 | 2.263.745 | 2.368.879 | 2.372.573 | 2.685.578 | 2.506.370 | 2.163.045 | 2.334.708 | 2.366.870 | 2.526.946 |
| 2009 | 2.373.477 | 2.145.874 | 2.392.175 | 2.248.085 | 1.556.791 | 2.071.171 | 2.511.285 | 2.372.438 | 1.941.970 | 2.133.677 | 2.152.916 | 2.310.458 |
| 2010 | 2.077.234 | 1.844.777 | 2.253.906 | 2.120.569 | 2.235.062 | 2.229.519 | 2.652.712 | 2.426.983 | 1.780.448 | 2.083.993 | 2.082.089 | 2.232.245 |
| 2011 | 2.012.923 | 1.799.834 | 2.187.869 | 2.231.977 | 2.386.834 | 2.284.715 | 2.759.269 | 2.596.783 | 2.290.080 | 2.485.686 | 2.506.639 | 2.742.244 |
| 2012 | 2.459.649 | 2.225.770 | 2.612.346 | 2.516.011 | 2.552.046 | 2.587.448 | 3.059.416 | 2.849.578 | 2.477.615 | 2.686.591 | 2.712.162 | 2.920.863 |
| 2013 | 2.657.306 | 2.280.409 | 2.685.207 | 2.608.515 | 2.738.626 | 2.796.006 | 3.317.761 | 3.086.655 | 2.683.573 | 2.808.658 | 2.932.110 | 3.168.079 |
| 2014 | 2.916.273 | 2.514.996 | 2.872.446 | 2.933.633 | 3.062.619 | 2.975.043 | 3.475.494 | 3.359.205 | 2.862.599 | 3.141.982 | 3.169.551 | 3.390.432 |
| 2015 | 3.094.000 | 2.744.389 | 3.324.137 | 3.280.329 | 3.417.967 | 3.397.448 | 3.933.522 | 3.742.688 | 3.194.865 | 3.472.257 | 3.527.251 | 3.769.800 |
| 2016 | 3.405.687 | 3.056.834 | 3.583.356 | 3.384.358 | 3.625.359 | 3.679.402 | 4.259.291 | 3.989.014 | 3.500.511 | 3.450.655 | 3.827.368 | 4.175.203 |
| 2017 | 3.822.990 | 3.323.739 | 3.841.503 | 3.724.820 | 3.983.504 | 4.028.898 | 4.454.507 | 4.234.015 | 3.539.564 | 3.945.066 | 4.043.892 | 4.259.815 |
| 2018 | 4.071.521 | 3.582.224 | 4.176.056 | 4.121.662 | 4.201.252 | 4.148.693 | 4.711.032 | 4.478.295 | 3.982.475 | 4.313.463 | 4.350.785 | 4.536.779 |
| 2019 | 4.213.110 | 3.753.341 | 4.403.512 | 4.413.343 | 4.643.438 | 4.535.854 | 4.923.378 | 4.720.531 | 4.174.040 | 4.535.169 | 4.549.626 | 4.831.068 |
| 2020 | 4.510.561 | 4.100.295 | 2.882.860 | 328.073 | 302.345 | 615.841 | 1.123.278 | 1.475.693 | 1.644.790 | 2.029.253 | 2.249.278 | 2.590.886 |
| 2021 | 2.268.157 | 1.771.819 | 2.574.779 | 2.859.773 | 3.281.256 | 3.375.210 | 3.859.955 | 3.597.597 | 3.211.699 | 3.755.833 | 3.994.162 | 4.378.294 |
| 2022 | 3.530.380 | 3.268.726 | 4.138.000 | 4.328.905 | 3.905.100 | 3.793.642 | 4.672.575 | 4.612.560 | 4.131.877 | 4.469.133 | 4.429.650 | 4.574.447 |
| 2023 | 4.319.798 | 3.849.986 | 4.455.468 | 4.337.422 | 4.243.456 | 4.243.050 | 4.717.766 | 4.703.948 | 4.147.829 | 4.391.952 | 4.469.906 | 4.637.556 |
| 2024 | 4.141.694 | 3.815.267 | 4.126.395 | 4.038.126 | 4.205.893 | 4.059.500 | 4.495.399 | 4.367.575 | 3.920.517 | 4.070.766 | 4.088.793 | 4.300.633 |
| 2025 | 4.091.355 | 3.603.404 | 4.100.070 | 4.101.496 | 4.090.990 | 3.964.657 | 4.425.534 | 4.337.539 | 3.903.557 | 4.113.000 | 4.189.244 | 4.415.573 |
| 2026 | 4.187.528 | 3.679.968 | 4.136.268 | 4.154.920 | 4.303.275 | 3.937.961 | 4.525.390 | 4.557.307 |
Sân bay đang khai thác
19- Sân bay quốc tế Thành phố MéxicoMEX
- Sân bay quốc tế Ciudad del CarmenCME
- Sân bay quốc tế Hermanos SerdánPBC
- Sân bay quốc tế Ciudad ObregónCEN
- Sân bay quốc tế Puerto EscondidoPXM
- Sân bay quốc gia Amado NervoTPQ
- Sân bay Lic. Miguel de la MadridCLQ
- Sân bay quốc tế UruapanUPN
- Sân bay quốc tế ChetumalCTM
- Sân bay quốc tế LoretoLTO
- Sân bay quốc tế General Servando CanalesMAM
- Sân bay quốc tế Ing. Alberto Acuña OngayCPE
- Sân bay quốc tế General Pedro Jose MendezCVM
- Sân bay quốc tế QuetzalcóatlNLD
- Sân bay quốc tế José María YáñezGYM
- Sân bay quốc gia El TajínPAZ
- Sân bay quốc tế Nogaleschưa có trang
- Sân bay Tehuacán Nationalchưa có trang
- Sân bay quốc gia Tamuínchưa có trang