Uruapan (UPN)
Sân bay quốc tế Uruapan phục vụ 15.891 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 14,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 457 | 417 | ▼ 8,8% |
| Tháng 2 | 393 | 391 | ▼ 0,5% |
| Tháng 3 | 461 | 405 | ▼ 12,1% |
| Tháng 4 | 506 | 459 | ▼ 9,3% |
| Tháng 5 | 469 | 467 | ▼ 0,4% |
| Tháng 6 | 369 | 365 | ▼ 1,1% |
| Tháng 7 | 382 | 393 | ▲ 2,9% |
| Tháng 8 | 357 | 380 | ▲ 6,4% |
| Tháng 9 | 326 | – | – |
| Tháng 10 | 392 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 476 | – | – |
| Tháng 12 | 404 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.394 | 3.277 | ▼ 3,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15.919 | 14.520 | ▼ 8,8% |
| Tháng 2 | 14.690 | 11.413 | ▼ 22,3% |
| Tháng 3 | 15.618 | 12.082 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 16.595 | 12.368 | ▼ 25,5% |
| Tháng 5 | 16.004 | 12.566 | ▼ 21,5% |
| Tháng 6 | 13.069 | 12.046 | ▼ 7,8% |
| Tháng 7 | 15.401 | 16.947 | ▲ 10,0% |
| Tháng 8 | 13.839 | 15.891 | ▲ 14,8% |
| Tháng 9 | 11.142 | – | – |
| Tháng 10 | 12.290 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14.733 | – | – |
| Tháng 12 | 15.710 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 121.135 | 107.833 | ▼ 11,0% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 94,7% 360
- Quốc tế 5,3% 20
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 436 | 397 | ▼ 8,9% |
| Tháng 2 | 383 | 364 | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 445 | 386 | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 489 | 441 | ▼ 9,8% |
| Tháng 5 | 451 | 434 | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 349 | 344 | ▼ 1,4% |
| Tháng 7 | 362 | 374 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 333 | 360 | ▲ 8,1% |
| Tháng 9 | 313 | – | – |
| Tháng 10 | 382 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 452 | – | – |
| Tháng 12 | 383 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.248 | 3.100 | ▼ 4,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 20 | ▼ 4,8% |
| Tháng 2 | 10 | 27 | ▲ 170,0% |
| Tháng 3 | 16 | 19 | ▲ 18,8% |
| Tháng 4 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 5 | 18 | 33 | ▲ 83,3% |
| Tháng 6 | 20 | 21 | ▲ 5,0% |
| Tháng 7 | 20 | 19 | ▼ 5,0% |
| Tháng 8 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 146 | 177 | ▲ 21,2% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13.633 | 12.159 | ▼ 10,8% |
| Tháng 2 | 13.537 | 9.255 | ▼ 31,6% |
| Tháng 3 | 14.252 | 10.071 | ▼ 29,3% |
| Tháng 4 | 14.787 | 10.306 | ▼ 30,3% |
| Tháng 5 | 14.008 | 10.128 | ▼ 27,7% |
| Tháng 6 | 11.354 | 9.825 | ▼ 13,5% |
| Tháng 7 | 13.394 | 14.401 | ▲ 7,5% |
| Tháng 8 | 11.833 | 13.740 | ▲ 16,1% |
| Tháng 9 | 10.295 | – | – |
| Tháng 10 | 10.964 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13.046 | – | – |
| Tháng 12 | 13.202 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 106.798 | 89.885 | ▼ 15,8% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.286 | 2.361 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 1.153 | 2.158 | ▲ 87,2% |
| Tháng 3 | 1.366 | 2.011 | ▲ 47,2% |
| Tháng 4 | 1.808 | 2.062 | ▲ 14,0% |
| Tháng 5 | 1.996 | 2.438 | ▲ 22,1% |
| Tháng 6 | 1.715 | 2.221 | ▲ 29,5% |
| Tháng 7 | 2.007 | 2.546 | ▲ 26,9% |
| Tháng 8 | 2.006 | 2.151 | ▲ 7,2% |
| Tháng 9 | 847 | – | – |
| Tháng 10 | 1.326 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.687 | – | – |
| Tháng 12 | 2.508 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 14.337 | 17.948 | ▲ 25,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 358 | 333 | 450 | 401 | 461 | 304 | 288 | 358 | 312 | 499 | 552 | 503 |
| 2025 | 457 | 393 | 461 | 506 | 469 | 369 | 382 | 357 | 326 | 392 | 476 | 404 |
| 2026 | 417 | 391 | 405 | 459 | 467 | 365 | 393 | 380 |
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006