ICAO MMMM

Francisco J. Mujica, Morelia (MLM)

Sân bay quốc tế Francisco J. Mujica phục vụ 138.812 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 0,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3511.510▲ 11,8%
Tháng 21.2061.233▲ 2,2%
Tháng 31.3351.405▲ 5,2%
Tháng 41.3081.414▲ 8,1%
Tháng 51.2291.209▼ 1,6%
Tháng 61.0041.220▲ 21,5%
Tháng 71.4051.278▼ 9,0%
Tháng 81.3841.381▼ 0,2%
Tháng 91.307––
Tháng 101.401–đang tích luỹ
Tháng 111.435––
Tháng 121.670––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.22210.650▲ 4,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1133.487158.483▲ 18,7%
Tháng 2109.169123.152▲ 12,8%
Tháng 3119.332127.319▲ 6,7%
Tháng 4117.529124.731▲ 6,1%
Tháng 5110.572119.226▲ 7,8%
Tháng 6105.122123.045▲ 17,0%
Tháng 7149.164151.931▲ 1,9%
Tháng 8139.601138.812▼ 0,6%
Tháng 9117.348––
Tháng 10127.795–đang tích luỹ
Tháng 11127.584––
Tháng 12161.303––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)983.9761.066.699▲ 8,4%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 101▲ 237,5%
Tháng 200▼ 84,0%
Tháng 310▼ 80,9%
Tháng 4–0–
Tháng 5–––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 59,8% 826
  • Quốc tế 40,2% 555

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1868850▼ 2,1%
Tháng 2834712▼ 14,6%
Tháng 3904814▼ 10,0%
Tháng 4852836▼ 1,9%
Tháng 5793695▼ 12,4%
Tháng 6590717▲ 21,5%
Tháng 7816722▼ 11,5%
Tháng 8791826▲ 4,4%
Tháng 9772––
Tháng 10840–đang tích luỹ
Tháng 11894––
Tháng 12960––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.4486.172▼ 4,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1483660▲ 36,6%
Tháng 2372521▲ 40,1%
Tháng 3431591▲ 37,1%
Tháng 4456578▲ 26,8%
Tháng 5436514▲ 17,9%
Tháng 6414503▲ 21,5%
Tháng 7589556▼ 5,6%
Tháng 8593555▼ 6,4%
Tháng 9535––
Tháng 10561–đang tích luỹ
Tháng 11541––
Tháng 12710––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.7744.478▲ 18,7%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 165.64673.240▲ 11,6%
Tháng 257.87959.118▲ 2,1%
Tháng 364.24960.756▼ 5,4%
Tháng 461.53159.592▼ 3,2%
Tháng 560.88756.660▼ 6,9%
Tháng 654.95558.916▲ 7,2%
Tháng 777.28575.382▼ 2,5%
Tháng 871.62570.736▼ 1,2%
Tháng 961.550––
Tháng 1066.674–đang tích luỹ
Tháng 1167.674––
Tháng 1277.332––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)514.057514.400▲ 0,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 167.84185.243▲ 25,7%
Tháng 251.29064.034▲ 24,8%
Tháng 355.08366.563▲ 20,8%
Tháng 455.99865.139▲ 16,3%
Tháng 549.68562.566▲ 25,9%
Tháng 650.16764.129▲ 27,8%
Tháng 771.87976.549▲ 6,5%
Tháng 867.97668.076▲ 0,1%
Tháng 955.798––
Tháng 1061.121–đang tích luỹ
Tháng 1159.910––
Tháng 1283.971––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)469.919552.299▲ 17,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.142 1.046 1.059 1.117 1.232 1.072 1.116 1.133 1.045 1.075 1.381 1.423
2025 1.351 1.206 1.335 1.308 1.229 1.004 1.405 1.384 1.307 1.401 1.435 1.670
2026 1.510 1.233 1.405 1.414 1.209 1.220 1.278 1.381
Tỷ trọng quốc tế 40% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…