Del Bajío, Silao (BJX)
Sân bay quốc tế Del Bajío phục vụ 289.823 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 2,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.085 | 3.302 | ▲ 7,0% |
| Tháng 2 | 2.767 | 2.845 | ▲ 2,8% |
| Tháng 3 | 2.997 | 3.167 | ▲ 5,7% |
| Tháng 4 | 3.234 | 3.048 | ▼ 5,8% |
| Tháng 5 | 3.294 | 3.022 | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 3.118 | 2.847 | ▼ 8,7% |
| Tháng 7 | 3.328 | 3.268 | ▼ 1,8% |
| Tháng 8 | 3.371 | 3.363 | ▼ 0,2% |
| Tháng 9 | 3.045 | – | – |
| Tháng 10 | 3.331 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.444 | – | – |
| Tháng 12 | 3.440 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 25.194 | 24.862 | ▼ 1,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 285.828 | 292.064 | ▲ 2,2% |
| Tháng 2 | 231.117 | 223.299 | ▼ 3,4% |
| Tháng 3 | 263.839 | 255.526 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 279.293 | 252.066 | ▼ 9,7% |
| Tháng 5 | 274.860 | 253.887 | ▼ 7,6% |
| Tháng 6 | 278.120 | 252.951 | ▼ 9,0% |
| Tháng 7 | 315.382 | 316.545 | ▲ 0,4% |
| Tháng 8 | 281.868 | 289.823 | ▲ 2,8% |
| Tháng 9 | 250.898 | – | – |
| Tháng 10 | 262.534 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 278.350 | – | – |
| Tháng 12 | 315.083 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.210.307 | 2.136.161 | ▼ 3,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94 | 109 | ▲ 16,5% |
| Tháng 2 | 143 | 93 | ▼ 35,3% |
| Tháng 3 | 92 | 150 | ▲ 62,2% |
| Tháng 4 | 104 | 97 | ▼ 6,8% |
| Tháng 5 | 102 | 113 | ▲ 11,6% |
| Tháng 6 | 153 | 769 | ▲ 403,9% |
| Tháng 7 | 141 | 550 | ▲ 289,1% |
| Tháng 8 | 245 | 656 | ▲ 167,8% |
| Tháng 9 | 214 | – | – |
| Tháng 10 | 536 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 365 | – | – |
| Tháng 12 | 215 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.073 | 2.536 | ▲ 136,3% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 75,8% 2.549
- Quốc tế 24,2% 814
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.240 | 2.397 | ▲ 7,0% |
| Tháng 2 | 2.038 | 2.145 | ▲ 5,3% |
| Tháng 3 | 2.155 | 2.411 | ▲ 11,9% |
| Tháng 4 | 2.403 | 2.345 | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 2.451 | 2.311 | ▼ 5,7% |
| Tháng 6 | 2.323 | 2.134 | ▼ 8,1% |
| Tháng 7 | 2.466 | 2.438 | ▼ 1,1% |
| Tháng 8 | 2.570 | 2.549 | ▼ 0,8% |
| Tháng 9 | 2.369 | – | – |
| Tháng 10 | 2.573 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.655 | – | – |
| Tháng 12 | 2.471 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 18.646 | 18.730 | ▲ 0,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 845 | 905 | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 729 | 700 | ▼ 4,0% |
| Tháng 3 | 842 | 756 | ▼ 10,2% |
| Tháng 4 | 831 | 703 | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 843 | 711 | ▼ 15,7% |
| Tháng 6 | 795 | 713 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 862 | 830 | ▼ 3,7% |
| Tháng 8 | 801 | 814 | ▲ 1,6% |
| Tháng 9 | 676 | – | – |
| Tháng 10 | 758 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 789 | – | – |
| Tháng 12 | 969 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.548 | 6.132 | ▼ 6,4% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 178.389 | 182.472 | ▲ 2,3% |
| Tháng 2 | 158.704 | 151.509 | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 180.622 | 178.946 | ▼ 0,9% |
| Tháng 4 | 194.973 | 179.830 | ▼ 7,8% |
| Tháng 5 | 194.575 | 181.946 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 190.069 | 174.984 | ▼ 7,9% |
| Tháng 7 | 206.635 | 214.258 | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 193.093 | 202.393 | ▲ 4,8% |
| Tháng 9 | 182.032 | – | – |
| Tháng 10 | 185.661 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 194.919 | – | – |
| Tháng 12 | 197.572 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.497.060 | 1.466.338 | ▼ 2,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 107.439 | 109.592 | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 72.413 | 71.790 | ▼ 0,9% |
| Tháng 3 | 83.217 | 76.580 | ▼ 8,0% |
| Tháng 4 | 84.320 | 72.236 | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 80.285 | 71.941 | ▼ 10,4% |
| Tháng 6 | 88.051 | 77.967 | ▼ 11,5% |
| Tháng 7 | 108.747 | 102.287 | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 88.775 | 87.430 | ▼ 1,5% |
| Tháng 9 | 68.866 | – | – |
| Tháng 10 | 76.873 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83.431 | – | – |
| Tháng 12 | 117.511 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 713.247 | 669.823 | ▼ 6,1% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80 | 94 | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 89 | 90 | ▲ 1,4% |
| Tháng 3 | 88 | 125 | ▲ 41,2% |
| Tháng 4 | 88 | 95 | ▲ 8,1% |
| Tháng 5 | 99 | 81 | ▼ 17,8% |
| Tháng 6 | 92 | 190 | ▲ 106,2% |
| Tháng 7 | 96 | 117 | ▲ 22,1% |
| Tháng 8 | 96 | 209 | ▲ 116,9% |
| Tháng 9 | 149 | – | – |
| Tháng 10 | 397 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 261 | – | – |
| Tháng 12 | 146 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 729 | 1.000 | ▲ 37,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 16 | ▲ 15,1% |
| Tháng 2 | 54 | 2 | ▼ 95,8% |
| Tháng 3 | 4 | 25 | ▲ 511,3% |
| Tháng 4 | 15 | 1 | ▼ 91,1% |
| Tháng 5 | 2 | 32 | ▲ 1.177,5% |
| Tháng 6 | 60 | 579 | ▲ 857,2% |
| Tháng 7 | 46 | 433 | ▲ 848,4% |
| Tháng 8 | 149 | 447 | ▲ 200,7% |
| Tháng 9 | 65 | – | – |
| Tháng 10 | 138 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 104 | – | – |
| Tháng 12 | 69 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 345 | 1.536 | ▲ 345,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3.028 | 2.892 | 2.937 | 2.977 | 3.137 | 2.908 | 3.074 | 3.174 | 2.983 | 3.420 | 3.187 | 3.132 |
| 2025 | 3.085 | 2.767 | 2.997 | 3.234 | 3.294 | 3.118 | 3.328 | 3.371 | 3.045 | 3.331 | 3.444 | 3.440 |
| 2026 | 3.302 | 2.845 | 3.167 | 3.048 | 3.022 | 2.847 | 3.268 | 3.363 |
Tỷ trọng quốc tế 24% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006