ICAO MMAS

Lic. Jesús Terán Peredo, Aguascalientes (AGU)

Sân bay quốc tế Lic. Jesús Terán Peredo phục vụ 94.539 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 10,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1901.298▲ 9,1%
Tháng 21.2511.167▼ 6,7%
Tháng 31.4291.319▼ 7,7%
Tháng 41.4321.410▼ 1,5%
Tháng 51.5091.357▼ 10,1%
Tháng 61.1951.185▼ 0,8%
Tháng 71.2171.280▲ 5,2%
Tháng 81.3481.367▲ 1,4%
Tháng 91.220––
Tháng 101.427–đang tích luỹ
Tháng 111.794––
Tháng 121.336––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.57110.383▼ 1,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 181.14379.516▼ 2,0%
Tháng 267.49964.692▼ 4,2%
Tháng 377.16972.119▼ 6,5%
Tháng 480.82784.754▲ 4,9%
Tháng 589.50782.697▼ 7,6%
Tháng 679.86378.615▼ 1,6%
Tháng 791.946100.123▲ 8,9%
Tháng 885.95494.539▲ 10,0%
Tháng 975.899––
Tháng 1082.206–đang tích luỹ
Tháng 1188.826––
Tháng 1284.414––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)653.908657.055▲ 0,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12025▲ 24,4%
Tháng 22624▼ 5,2%
Tháng 33255▲ 72,3%
Tháng 42646▲ 75,4%
Tháng 52964▲ 116,3%
Tháng 62554▲ 119,7%
Tháng 76830▼ 55,8%
Tháng 82523▼ 9,7%
Tháng 934––
Tháng 1084–đang tích luỹ
Tháng 1167––
Tháng 1248––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)251321▲ 27,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 73,7% 1.007
  • Quốc tế 26,3% 360

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1857961▲ 12,1%
Tháng 2944868▼ 8,1%
Tháng 31.078979▼ 9,2%
Tháng 41.0641.071▲ 0,7%
Tháng 51.1471.008▼ 12,1%
Tháng 6863857▼ 0,7%
Tháng 7846929▲ 9,8%
Tháng 89851.007▲ 2,2%
Tháng 9871––
Tháng 101.072–đang tích luỹ
Tháng 111.436––
Tháng 12953––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)7.7847.680▼ 1,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1333337▲ 1,2%
Tháng 2307299▼ 2,6%
Tháng 3351340▼ 3,1%
Tháng 4368339▼ 7,9%
Tháng 5362349▼ 3,6%
Tháng 6332328▼ 1,2%
Tháng 7371351▼ 5,4%
Tháng 8363360▼ 0,8%
Tháng 9349––
Tháng 10355–đang tích luỹ
Tháng 11358––
Tháng 12383––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.7872.703▼ 3,0%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 152.03549.253▼ 5,3%
Tháng 246.31741.833▼ 9,7%
Tháng 353.76447.983▼ 10,8%
Tháng 453.35655.224▲ 3,5%
Tháng 560.81353.743▼ 11,6%
Tháng 653.54152.141▼ 2,6%
Tháng 759.57768.968▲ 15,8%
Tháng 855.23665.594▲ 18,8%
Tháng 949.453––
Tháng 1054.278–đang tích luỹ
Tháng 1160.154––
Tháng 1252.233––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)434.639434.7390,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 129.10830.263▲ 4,0%
Tháng 221.18222.859▲ 7,9%
Tháng 323.40524.136▲ 3,1%
Tháng 427.47129.530▲ 7,5%
Tháng 528.69428.954▲ 0,9%
Tháng 626.32226.474▲ 0,6%
Tháng 732.36931.155▼ 3,8%
Tháng 830.71828.945▼ 5,8%
Tháng 926.446––
Tháng 1027.928–đang tích luỹ
Tháng 1128.672––
Tháng 1232.181––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)219.269222.316▲ 1,4%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 120––
Tháng 22124▲ 14,4%
Tháng 32448▲ 101,0%
Tháng 42629▲ 10,5%
Tháng 52831▲ 10,8%
Tháng 62328▲ 24,6%
Tháng 76830▼ 55,5%
Tháng 8–23–
Tháng 930––
Tháng 1037–đang tích luỹ
Tháng 1147––
Tháng 1239––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 240▼ 100,0%
Tháng 387▼ 10,6%
Tháng 4017▲ 849.900,0%
Tháng 5233▲ 2.074,2%
Tháng 6226▲ 1.161,3%
Tháng 700▼ 99,4%
Tháng 8–0–
Tháng 94––
Tháng 1046–đang tích luỹ
Tháng 1121––
Tháng 128––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.218 1.125 1.189 1.555 1.415 1.235 1.259 1.231 1.274 1.356 1.319 1.239
2025 1.190 1.251 1.429 1.432 1.509 1.195 1.217 1.348 1.220 1.427 1.794 1.336
2026 1.298 1.167 1.319 1.410 1.357 1.185 1.280 1.367
Tỷ trọng quốc tế 26% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…