ICAO MMZC

General Leobardo C. Ruiz, Zacatecas (ZCL)

Sân bay quốc tế General Leobardo C. Ruiz phục vụ 44.524 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1381493▲ 29,4%
Tháng 2402428▲ 6,5%
Tháng 3435491▲ 12,9%
Tháng 4441524▲ 18,8%
Tháng 5433464▲ 7,2%
Tháng 6406509▲ 25,4%
Tháng 7501536▲ 7,0%
Tháng 8486521▲ 7,2%
Tháng 9486––
Tháng 10498–đang tích luỹ
Tháng 11487––
Tháng 12519––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.4853.966▲ 13,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 131.02537.927▲ 22,2%
Tháng 226.22130.004▲ 14,4%
Tháng 331.34735.549▲ 13,4%
Tháng 434.23738.449▲ 12,3%
Tháng 533.09035.971▲ 8,7%
Tháng 634.23638.859▲ 13,5%
Tháng 742.65049.760▲ 16,7%
Tháng 839.70444.524▲ 12,1%
Tháng 935.800––
Tháng 1038.632–đang tích luỹ
Tháng 1136.973––
Tháng 1243.344––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)272.510311.043▲ 14,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất6 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2–––
Tháng 3–2–
Tháng 40––
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 90––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 64,1% 334
  • Quốc tế 35,9% 187

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1232306▲ 31,9%
Tháng 2264267▲ 1,1%
Tháng 3280300▲ 7,1%
Tháng 4285350▲ 22,8%
Tháng 5291310▲ 6,5%
Tháng 6253349▲ 37,9%
Tháng 7312355▲ 13,8%
Tháng 8277334▲ 20,6%
Tháng 9320––
Tháng 10308–đang tích luỹ
Tháng 11303––
Tháng 12318––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.1942.571▲ 17,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1149187▲ 25,5%
Tháng 2138161▲ 16,7%
Tháng 3155191▲ 23,2%
Tháng 4156174▲ 11,5%
Tháng 5142154▲ 8,5%
Tháng 6153160▲ 4,6%
Tháng 7189181▼ 4,2%
Tháng 8209187▼ 10,5%
Tháng 9166––
Tháng 10190–đang tích luỹ
Tháng 11184––
Tháng 12201––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.2911.395▲ 8,1%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 114.66919.133▲ 30,4%
Tháng 214.32415.716▲ 9,7%
Tháng 316.99719.435▲ 14,3%
Tháng 418.70021.546▲ 15,2%
Tháng 519.06120.054▲ 5,2%
Tháng 618.64321.619▲ 16,0%
Tháng 720.57227.760▲ 34,9%
Tháng 818.93524.822▲ 31,1%
Tháng 918.503––
Tháng 1019.417–đang tích luỹ
Tháng 1121.195––
Tháng 1223.558––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)141.901170.085▲ 19,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 116.35618.794▲ 14,9%
Tháng 211.89714.288▲ 20,1%
Tháng 314.35016.114▲ 12,3%
Tháng 415.53716.903▲ 8,8%
Tháng 514.02915.917▲ 13,5%
Tháng 615.59317.240▲ 10,6%
Tháng 722.07822.000▼ 0,4%
Tháng 820.76919.702▼ 5,1%
Tháng 917.297––
Tháng 1019.215–đang tích luỹ
Tháng 1115.778––
Tháng 1219.786––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)130.609140.958▲ 7,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 450 416 420 366 413 396 445 444 405 362 417 442
2025 381 402 435 441 433 406 501 486 486 498 487 519
2026 493 428 491 524 464 509 536 521
Tỷ trọng quốc tế 36% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…