Grupo Aeroportuario Centro Norte
Grupo Aeroportuario Centro Norte khai thác 13 sân bay, tổng cộng ghi nhận 2.737.189 lượt khách trong tháng 8/2026, với 100% số sân bay báo cáo.
- Chuyến bay (đi + đến)27.787▲ 0,3%so với tháng 8/202513/13 · độ phủ báo cáo 100%
- Tấn hàng hoá12.148▲ 9,1%so với tháng 8/202512/13 · độ phủ báo cáo 92%
- Lượt khách2.737.189▲ 4,1%so với tháng 8/202513/13 · độ phủ báo cáo 100%
- Sân bay đang khai thác14
Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)
Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26.322 | 27.986 | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 24.202 | 24.762 | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 27.319 | 28.385 | ▲ 3,9% |
| Tháng 4 | 28.485 | 27.227 | ▼ 4,4% |
| Tháng 5 | 27.241 | 26.822 | ▼ 1,5% |
| Tháng 6 | 26.091 | 26.129 | ▲ 0,1% |
| Tháng 7 | 27.687 | 28.069 | ▲ 1,4% |
| Tháng 8 | 27.717 | 27.787 | ▲ 0,3% |
| Tháng 9 | 26.234 | – | – |
| Tháng 10 | 27.286 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28.957 | – | – |
| Tháng 12 | 30.088 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 215.064 | 217.167 | ▲ 1,0% |
Tổng tập đoàn — tấn hàng hoá
Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.877 | 9.875 | 0,0% |
| Tháng 2 | 9.259 | 9.642 | ▲ 4,1% |
| Tháng 3 | 10.832 | 12.530 | ▲ 15,7% |
| Tháng 4 | 10.870 | 11.814 | ▲ 8,7% |
| Tháng 5 | 11.741 | 12.750 | ▲ 8,6% |
| Tháng 6 | 11.559 | 12.563 | ▲ 8,7% |
| Tháng 7 | 11.474 | 12.580 | ▲ 9,6% |
| Tháng 8 | 11.137 | 12.148 | ▲ 9,1% |
| Tháng 9 | 10.957 | – | – |
| Tháng 10 | 12.266 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11.669 | – | – |
| Tháng 12 | 11.631 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 86.748 | 93.902 | ▲ 8,2% |
Tổng tập đoàn — lượt khách
Đang hiện 248 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2006 đến tháng 8/2026 (248 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.188.126 | 2.331.435 | ▲ 6,5% |
| Tháng 2 | 1.924.533 | 2.035.431 | ▲ 5,8% |
| Tháng 3 | 2.350.821 | 2.422.441 | ▲ 3,0% |
| Tháng 4 | 2.515.963 | 2.413.563 | ▼ 4,1% |
| Tháng 5 | 2.378.981 | 2.468.814 | ▲ 3,8% |
| Tháng 6 | 2.375.223 | 2.423.544 | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 2.731.423 | 2.833.906 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 2.630.485 | 2.737.189 | ▲ 4,1% |
| Tháng 9 | 2.292.595 | – | – |
| Tháng 10 | 2.434.379 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.497.848 | – | – |
| Tháng 12 | 2.679.275 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 19.095.555 | 19.666.323 | ▲ 3,0% |
Mùa vụ · lượt khách theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2006 | 923.941 | 902.705 | 1.109.004 | 980.230 | 938.185 | 924.544 | 1.083.343 | 1.014.393 | 853.199 | 959.791 | 991.705 | 1.102.553 |
| 2007 | 1.054.323 | 1.011.794 | 1.293.997 | 1.154.828 | 1.180.649 | 1.150.625 | 1.419.206 | 1.289.387 | 1.055.864 | 1.160.459 | 1.196.232 | 1.245.117 |
| 2008 | 1.174.644 | 1.177.558 | 1.394.094 | 1.223.256 | 1.249.073 | 1.186.547 | 1.357.114 | 1.181.244 | 976.564 | 1.038.648 | 1.036.667 | 1.065.254 |
| 2009 | 1.000.271 | 966.527 | 1.079.756 | 1.007.153 | 753.389 | 943.584 | 1.133.082 | 1.028.740 | 812.325 | 910.340 | 923.834 | 959.287 |
| 2010 | 895.720 | 846.125 | 1.053.974 | 951.890 | 970.529 | 956.888 | 1.185.064 | 1.082.089 | 834.251 | 918.959 | 915.315 | 976.884 |
| 2011 | 890.430 | 822.552 | 978.584 | 960.446 | 987.340 | 963.771 | 1.174.247 | 1.065.533 | 919.701 | 982.677 | 974.148 | 1.053.155 |
| 2012 | 939.657 | 904.596 | 1.051.442 | 1.001.200 | 1.007.311 | 1.029.416 | 1.286.487 | 1.176.792 | 983.060 | 1.054.633 | 1.054.519 | 1.105.256 |
| 2013 | 992.560 | 915.831 | 1.120.999 | 1.060.389 | 1.056.629 | 1.091.094 | 1.363.359 | 1.219.132 | 1.037.153 | 1.105.566 | 1.127.361 | 1.202.400 |
| 2014 | 1.094.512 | 987.780 | 1.153.726 | 1.192.789 | 1.197.094 | 1.188.748 | 1.458.063 | 1.353.857 | 1.140.980 | 1.258.557 | 1.297.064 | 1.371.765 |
| 2015 | 1.228.480 | 1.155.687 | 1.418.291 | 1.383.284 | 1.401.505 | 1.386.514 | 1.690.964 | 1.584.388 | 1.301.155 | 1.420.073 | 1.446.391 | 1.505.411 |
| 2016 | 1.333.366 | 1.287.617 | 1.551.122 | 1.456.580 | 1.524.591 | 1.555.007 | 1.878.002 | 1.754.092 | 1.502.986 | 1.586.562 | 1.610.233 | 1.723.480 |
| 2017 | 1.516.569 | 1.377.966 | 1.643.395 | 1.627.489 | 1.625.626 | 1.660.509 | 1.933.092 | 1.804.649 | 1.463.182 | 1.463.182 | 1.647.907 | 1.720.616 |
| 2018 | 1.585.621 | 1.494.945 | 1.820.657 | 1.784.094 | 1.788.633 | 1.811.810 | 2.102.435 | 1.965.593 | 1.681.477 | 1.817.163 | 1.832.388 | 1.881.583 |
| 2019 | 1.683.608 | 1.544.605 | 1.885.288 | 1.926.746 | 2.004.609 | 2.026.728 | 2.248.193 | 2.110.832 | 1.785.949 | 1.968.641 | 1.950.561 | 2.032.300 |
| 2020 | 1.852.292 | 1.741.122 | 1.270.799 | 139.386 | 131.039 | 312.127 | 613.341 | 816.729 | 880.946 | 1.050.020 | 1.065.678 | 1.189.209 |
| 2021 | 989.583 | 803.339 | 1.232.067 | 1.389.628 | 1.546.749 | 1.600.494 | 1.935.893 | 1.672.563 | 1.496.065 | 1.714.033 | 1.764.674 | 1.880.076 |
| 2022 | 1.438.144 | 1.354.518 | 1.811.427 | 1.937.981 | 1.985.553 | 1.956.305 | 2.251.147 | 2.130.135 | 1.887.015 | 2.080.321 | 2.120.741 | 2.267.459 |
| 2023 | 1.970.771 | 1.810.565 | 2.197.315 | 2.219.516 | 2.188.746 | 2.222.062 | 2.634.984 | 2.598.679 | 2.201.109 | 2.334.627 | 2.189.606 | 2.277.471 |
| 2024 | 1.997.441 | 1.829.526 | 2.105.076 | 2.108.289 | 2.217.700 | 2.175.667 | 2.535.222 | 2.442.517 | 2.101.418 | 2.236.428 | 2.382.568 | 2.499.847 |
| 2025 | 2.188.126 | 1.924.533 | 2.350.821 | 2.515.963 | 2.378.981 | 2.375.223 | 2.731.423 | 2.630.485 | 2.292.595 | 2.434.379 | 2.497.848 | 2.679.275 |
| 2026 | 2.331.435 | 2.035.431 | 2.422.441 | 2.413.563 | 2.468.814 | 2.423.544 | 2.833.906 | 2.737.189 |
Sân bay đang khai thác
14- Sân bay quốc tế General Mariano EscobedoMTY
- Sân bay quốc tế Federal de BachigualatoCUL
- Sân bay quốc tế General Roberto Fierro VillalobosCUU
- Sân bay quốc tế Ponciano ArriagaSLP
- Sân bay quốc tế Abraham GonzálezCJS
- Sân bay quốc tế General Rafael BuelnaMZT
- Sân bay quốc tế Francisco SarabiaTRC
- Sân bay quốc tế General Guadalupe VictoriaDGO
- Sân bay quốc tế General Francisco Javier MinaTAM
- Sân bay quốc tế General Juan N. ÁlvarezACA
- Sân bay quốc tế Ixtapa-ZihuatanejoZIH
- Sân bay quốc tế General Leobardo C. RuizZCL
- Sân bay quốc tế General Lucio BlancoREX
- Aeropuerto Municipal de Nuevo Casas Grandeschưa có trang