General Francisco Javier Mina, Ciudad Madero (TAM)
Sân bay quốc tế General Francisco Javier Mina phục vụ 60.519 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 13,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 871 | 1.333 | ▲ 53,0% |
| Tháng 2 | 882 | 1.287 | ▲ 45,9% |
| Tháng 3 | 1.107 | 1.480 | ▲ 33,7% |
| Tháng 4 | 1.187 | 1.415 | ▲ 19,2% |
| Tháng 5 | 1.035 | 1.401 | ▲ 35,4% |
| Tháng 6 | 987 | 1.304 | ▲ 32,1% |
| Tháng 7 | 962 | 1.215 | ▲ 26,3% |
| Tháng 8 | 1.142 | 1.220 | ▲ 6,8% |
| Tháng 9 | 909 | – | – |
| Tháng 10 | 1.129 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.232 | – | – |
| Tháng 12 | 1.358 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.173 | 10.655 | ▲ 30,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44.807 | 52.069 | ▲ 16,2% |
| Tháng 2 | 40.057 | 45.472 | ▲ 13,5% |
| Tháng 3 | 50.993 | 55.988 | ▲ 9,8% |
| Tháng 4 | 52.084 | 56.333 | ▲ 8,2% |
| Tháng 5 | 48.903 | 56.975 | ▲ 16,5% |
| Tháng 6 | 48.204 | 52.790 | ▲ 9,5% |
| Tháng 7 | 55.541 | 57.506 | ▲ 3,5% |
| Tháng 8 | 53.376 | 60.519 | ▲ 13,4% |
| Tháng 9 | 49.639 | – | – |
| Tháng 10 | 54.926 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54.110 | – | – |
| Tháng 12 | 58.854 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 393.965 | 437.652 | ▲ 11,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 80,4% 981
- Quốc tế 19,6% 239
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 701 | 1.115 | ▲ 59,1% |
| Tháng 2 | 717 | 1.090 | ▲ 52,0% |
| Tháng 3 | 869 | 1.260 | ▲ 45,0% |
| Tháng 4 | 881 | 1.210 | ▲ 37,3% |
| Tháng 5 | 736 | 1.209 | ▲ 64,3% |
| Tháng 6 | 722 | 1.108 | ▲ 53,5% |
| Tháng 7 | 686 | 996 | ▲ 45,2% |
| Tháng 8 | 826 | 981 | ▲ 18,8% |
| Tháng 9 | 638 | – | – |
| Tháng 10 | 846 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 948 | – | – |
| Tháng 12 | 1.069 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.138 | 8.969 | ▲ 46,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 170 | 218 | ▲ 28,2% |
| Tháng 2 | 165 | 197 | ▲ 19,4% |
| Tháng 3 | 238 | 220 | ▼ 7,6% |
| Tháng 4 | 306 | 205 | ▼ 33,0% |
| Tháng 5 | 299 | 192 | ▼ 35,8% |
| Tháng 6 | 265 | 196 | ▼ 26,0% |
| Tháng 7 | 276 | 219 | ▼ 20,7% |
| Tháng 8 | 316 | 239 | ▼ 24,4% |
| Tháng 9 | 271 | – | – |
| Tháng 10 | 283 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 284 | – | – |
| Tháng 12 | 289 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.035 | 1.686 | ▼ 17,1% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38.923 | 43.484 | ▲ 11,7% |
| Tháng 2 | 35.988 | 38.969 | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 44.230 | 48.369 | ▲ 9,4% |
| Tháng 4 | 43.234 | 48.729 | ▲ 12,7% |
| Tháng 5 | 40.275 | 49.048 | ▲ 21,8% |
| Tháng 6 | 39.313 | 44.306 | ▲ 12,7% |
| Tháng 7 | 43.822 | 47.589 | ▲ 8,6% |
| Tháng 8 | 43.241 | 51.090 | ▲ 18,2% |
| Tháng 9 | 41.735 | – | – |
| Tháng 10 | 46.361 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45.422 | – | – |
| Tháng 12 | 47.511 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 329.026 | 371.584 | ▲ 12,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.884 | 8.585 | ▲ 45,9% |
| Tháng 2 | 4.069 | 6.503 | ▲ 59,8% |
| Tháng 3 | 6.763 | 7.619 | ▲ 12,7% |
| Tháng 4 | 8.850 | 7.604 | ▼ 14,1% |
| Tháng 5 | 8.628 | 7.927 | ▼ 8,1% |
| Tháng 6 | 8.891 | 8.484 | ▼ 4,6% |
| Tháng 7 | 11.719 | 9.917 | ▼ 15,4% |
| Tháng 8 | 10.135 | 9.429 | ▼ 7,0% |
| Tháng 9 | 7.904 | – | – |
| Tháng 10 | 8.565 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8.688 | – | – |
| Tháng 12 | 11.343 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 64.939 | 66.068 | ▲ 1,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.292 | 1.400 | 1.086 | 1.203 | 1.199 | 1.049 | 1.183 | 1.165 | 900 | 1.009 | 1.109 | 1.024 |
| 2025 | 871 | 882 | 1.107 | 1.187 | 1.035 | 987 | 962 | 1.142 | 909 | 1.129 | 1.232 | 1.358 |
| 2026 | 1.333 | 1.287 | 1.480 | 1.415 | 1.401 | 1.304 | 1.215 | 1.220 |
Tỷ trọng quốc tế 20% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006