General Pedro Jose Mendez, Ciudad Victoria (CVM)
Sân bay quốc tế General Pedro Jose Mendez phục vụ 2.213 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 35,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 220 | 326 | ▲ 48,2% |
| Tháng 2 | 224 | 261 | ▲ 16,5% |
| Tháng 3 | 224 | 383 | ▲ 71,0% |
| Tháng 4 | 201 | 306 | ▲ 52,2% |
| Tháng 5 | 202 | 273 | ▲ 35,1% |
| Tháng 6 | 175 | 276 | ▲ 57,7% |
| Tháng 7 | 196 | 216 | ▲ 10,2% |
| Tháng 8 | 283 | 235 | ▼ 17,0% |
| Tháng 9 | 217 | – | – |
| Tháng 10 | 272 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 287 | – | – |
| Tháng 12 | 321 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.725 | 2.276 | ▲ 31,9% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.002 | 1.563 | ▲ 56,0% |
| Tháng 2 | 886 | 1.773 | ▲ 100,1% |
| Tháng 3 | 886 | 2.191 | ▲ 147,3% |
| Tháng 4 | 1.036 | 2.072 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 964 | 1.938 | ▲ 101,0% |
| Tháng 6 | 708 | 2.015 | ▲ 184,6% |
| Tháng 7 | 1.179 | 2.146 | ▲ 82,0% |
| Tháng 8 | 1.632 | 2.213 | ▲ 35,6% |
| Tháng 9 | 1.564 | – | – |
| Tháng 10 | 1.846 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.538 | – | – |
| Tháng 12 | 1.922 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.293 | 15.911 | ▲ 91,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 3/2024.
Toàn vẹn dữ liệu
Chuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế General Pedro Jose Mendez mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 86,8% 204
- Quốc tế 13,2% 31
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 185 | 276 | ▲ 49,2% |
| Tháng 2 | 194 | 221 | ▲ 13,9% |
| Tháng 3 | 194 | 341 | ▲ 75,8% |
| Tháng 4 | 177 | 279 | ▲ 57,6% |
| Tháng 5 | 179 | 255 | ▲ 42,5% |
| Tháng 6 | 146 | 237 | ▲ 62,3% |
| Tháng 7 | 165 | 195 | ▲ 18,2% |
| Tháng 8 | 233 | 204 | ▼ 12,4% |
| Tháng 9 | 186 | – | – |
| Tháng 10 | 245 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 252 | – | – |
| Tháng 12 | 277 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.473 | 2.008 | ▲ 36,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35 | 50 | ▲ 42,9% |
| Tháng 2 | 30 | 40 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 4 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 5 | 23 | 18 | ▼ 21,7% |
| Tháng 6 | 29 | 39 | ▲ 34,5% |
| Tháng 7 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 8 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 252 | 268 | ▲ 6,3% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 902 | 1.477 | ▲ 63,7% |
| Tháng 2 | 836 | 1.685 | ▲ 101,6% |
| Tháng 3 | 836 | 2.101 | ▲ 151,3% |
| Tháng 4 | 991 | 2.028 | ▲ 104,6% |
| Tháng 5 | 931 | 1.909 | ▲ 105,0% |
| Tháng 6 | 652 | 1.931 | ▲ 196,2% |
| Tháng 7 | 1.136 | 2.125 | ▲ 87,1% |
| Tháng 8 | 1.522 | 2.153 | ▲ 41,5% |
| Tháng 9 | 1.485 | – | – |
| Tháng 10 | 1.782 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.455 | – | – |
| Tháng 12 | 1.836 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.806 | 15.409 | ▲ 97,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100 | 86 | ▼ 14,0% |
| Tháng 2 | 50 | 88 | ▲ 76,0% |
| Tháng 3 | 50 | 90 | ▲ 80,0% |
| Tháng 4 | 45 | 44 | ▼ 2,2% |
| Tháng 5 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 6 | 56 | 84 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 43 | 21 | ▼ 51,2% |
| Tháng 8 | 110 | 60 | ▼ 45,5% |
| Tháng 9 | 79 | – | – |
| Tháng 10 | 64 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83 | – | – |
| Tháng 12 | 86 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 487 | 502 | ▲ 3,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 359 | 255 | 233 | 252 | 262 | 217 | 194 | 268 | 244 | 275 | 249 | 286 |
| 2025 | 220 | 224 | 224 | 201 | 202 | 175 | 196 | 283 | 217 | 272 | 287 | 321 |
| 2026 | 326 | 261 | 383 | 306 | 273 | 276 | 216 | 235 |
Tỷ trọng quốc tế 13% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006