Ponciano Arriaga (SLP)
Sân bay quốc tế Ponciano Arriaga phục vụ 108.570 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 34,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.554 | 1.549 | ▼ 0,3% |
| Tháng 2 | 1.567 | 1.499 | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 1.828 | 1.826 | ▼ 0,1% |
| Tháng 4 | 1.739 | 1.724 | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 1.920 | 1.753 | ▼ 8,7% |
| Tháng 6 | 1.748 | 1.716 | ▼ 1,8% |
| Tháng 7 | 1.643 | 1.693 | ▲ 3,0% |
| Tháng 8 | 1.770 | 1.664 | ▼ 6,0% |
| Tháng 9 | 1.802 | – | – |
| Tháng 10 | 1.822 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.982 | – | – |
| Tháng 12 | 1.778 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.769 | 13.424 | ▼ 2,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 59.711 | 68.927 | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 51.007 | 58.765 | ▲ 15,2% |
| Tháng 3 | 63.213 | 72.234 | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | 60.769 | 72.554 | ▲ 19,4% |
| Tháng 5 | 66.486 | 79.321 | ▲ 19,3% |
| Tháng 6 | 68.846 | 87.629 | ▲ 27,3% |
| Tháng 7 | 85.316 | 109.853 | ▲ 28,8% |
| Tháng 8 | 80.559 | 108.570 | ▲ 34,8% |
| Tháng 9 | 68.171 | – | – |
| Tháng 10 | 73.793 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74.904 | – | – |
| Tháng 12 | 84.120 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 535.907 | 657.853 | ▲ 22,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.083 | 1.744 | ▼ 16,3% |
| Tháng 2 | 1.841 | 1.416 | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 1.970 | 1.979 | ▲ 0,5% |
| Tháng 4 | 2.099 | 2.184 | ▲ 4,1% |
| Tháng 5 | 2.410 | 2.272 | ▼ 5,7% |
| Tháng 6 | 2.704 | 2.109 | ▼ 22,0% |
| Tháng 7 | 2.437 | 1.820 | ▼ 25,3% |
| Tháng 8 | 2.266 | 1.939 | ▼ 14,4% |
| Tháng 9 | 2.217 | – | – |
| Tháng 10 | 2.536 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.239 | – | – |
| Tháng 12 | 1.818 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 17.809 | 15.464 | ▼ 13,2% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 75,8% 1.261
- Quốc tế 24,2% 403
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.250 | 1.162 | ▼ 7,0% |
| Tháng 2 | 1.287 | 1.152 | ▼ 10,5% |
| Tháng 3 | 1.478 | 1.366 | ▼ 7,6% |
| Tháng 4 | 1.407 | 1.310 | ▼ 6,9% |
| Tháng 5 | 1.558 | 1.323 | ▼ 15,1% |
| Tháng 6 | 1.333 | 1.274 | ▼ 4,4% |
| Tháng 7 | 1.187 | 1.274 | ▲ 7,3% |
| Tháng 8 | 1.291 | 1.261 | ▼ 2,3% |
| Tháng 9 | 1.380 | – | – |
| Tháng 10 | 1.343 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.505 | – | – |
| Tháng 12 | 1.280 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 10.791 | 10.122 | ▼ 6,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 304 | 387 | ▲ 27,3% |
| Tháng 2 | 280 | 347 | ▲ 23,9% |
| Tháng 3 | 350 | 460 | ▲ 31,4% |
| Tháng 4 | 332 | 414 | ▲ 24,7% |
| Tháng 5 | 362 | 430 | ▲ 18,8% |
| Tháng 6 | 415 | 442 | ▲ 6,5% |
| Tháng 7 | 456 | 419 | ▼ 8,1% |
| Tháng 8 | 479 | 403 | ▼ 15,9% |
| Tháng 9 | 422 | – | – |
| Tháng 10 | 479 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 477 | – | – |
| Tháng 12 | 498 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.978 | 3.302 | ▲ 10,9% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38.736 | 37.671 | ▼ 2,7% |
| Tháng 2 | 34.772 | 34.971 | ▲ 0,6% |
| Tháng 3 | 42.990 | 43.778 | ▲ 1,8% |
| Tháng 4 | 40.748 | 45.422 | ▲ 11,5% |
| Tháng 5 | 44.554 | 51.293 | ▲ 15,1% |
| Tháng 6 | 42.508 | 55.720 | ▲ 31,1% |
| Tháng 7 | 43.301 | 70.319 | ▲ 62,4% |
| Tháng 8 | 43.353 | 73.205 | ▲ 68,9% |
| Tháng 9 | 41.542 | – | – |
| Tháng 10 | 42.880 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42.580 | – | – |
| Tháng 12 | 41.167 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 330.962 | 412.379 | ▲ 24,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.975 | 31.256 | ▲ 49,0% |
| Tháng 2 | 16.235 | 23.794 | ▲ 46,6% |
| Tháng 3 | 20.223 | 28.456 | ▲ 40,7% |
| Tháng 4 | 20.021 | 27.132 | ▲ 35,5% |
| Tháng 5 | 21.932 | 28.028 | ▲ 27,8% |
| Tháng 6 | 26.338 | 31.909 | ▲ 21,2% |
| Tháng 7 | 42.015 | 39.534 | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 37.206 | 35.365 | ▼ 4,9% |
| Tháng 9 | 26.629 | – | – |
| Tháng 10 | 30.913 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32.324 | – | – |
| Tháng 12 | 42.953 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 204.945 | 245.474 | ▲ 19,8% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.068 | 1.738 | ▼ 15,9% |
| Tháng 2 | 1.828 | 1.415 | ▼ 22,6% |
| Tháng 3 | 1.921 | 1.837 | ▼ 4,4% |
| Tháng 4 | 2.082 | 2.067 | ▼ 0,7% |
| Tháng 5 | 2.262 | 2.025 | ▼ 10,5% |
| Tháng 6 | 2.383 | 1.884 | ▼ 20,9% |
| Tháng 7 | 2.422 | 1.779 | ▼ 26,5% |
| Tháng 8 | 2.259 | 1.906 | ▼ 15,6% |
| Tháng 9 | 2.193 | – | – |
| Tháng 10 | 2.526 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.229 | – | – |
| Tháng 12 | 1.813 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 17.224 | 14.653 | ▼ 14,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 5 | ▼ 62,8% |
| Tháng 2 | 13 | 1 | ▼ 94,4% |
| Tháng 3 | 49 | 143 | ▲ 192,2% |
| Tháng 4 | 17 | 117 | ▲ 587,6% |
| Tháng 5 | 148 | 247 | ▲ 66,5% |
| Tháng 6 | 321 | 225 | ▼ 30,1% |
| Tháng 7 | 15 | 41 | ▲ 168,6% |
| Tháng 8 | 7 | 32 | ▲ 387,2% |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 586 | 811 | ▲ 38,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.342 | 1.428 | 1.469 | 1.551 | 1.580 | 1.550 | 1.550 | 1.679 | 1.488 | 1.720 | 1.625 | 1.605 |
| 2025 | 1.554 | 1.567 | 1.828 | 1.739 | 1.920 | 1.748 | 1.643 | 1.770 | 1.802 | 1.822 | 1.982 | 1.778 |
| 2026 | 1.549 | 1.499 | 1.826 | 1.724 | 1.753 | 1.716 | 1.693 | 1.664 |
Tỷ trọng quốc tế 24% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006