General Roberto Fierro Villalobos, Chihuahua (CUU)
Sân bay quốc tế General Roberto Fierro Villalobos phục vụ 193.906 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 7,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.975 | 2.134 | ▲ 8,1% |
| Tháng 2 | 2.006 | 2.005 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2.170 | 2.240 | ▲ 3,2% |
| Tháng 4 | 2.203 | 2.186 | ▼ 0,8% |
| Tháng 5 | 2.217 | 2.305 | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 2.080 | 2.244 | ▲ 7,9% |
| Tháng 7 | 2.282 | 2.366 | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 2.267 | 2.378 | ▲ 4,9% |
| Tháng 9 | 2.412 | – | – |
| Tháng 10 | 2.433 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.453 | – | – |
| Tháng 12 | 2.493 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 17.200 | 17.858 | ▲ 3,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 140.188 | 150.746 | ▲ 7,5% |
| Tháng 2 | 127.718 | 133.273 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 155.067 | 162.780 | ▲ 5,0% |
| Tháng 4 | 160.665 | 171.819 | ▲ 6,9% |
| Tháng 5 | 159.840 | 172.639 | ▲ 8,0% |
| Tháng 6 | 155.010 | 159.607 | ▲ 3,0% |
| Tháng 7 | 179.520 | 193.744 | ▲ 7,9% |
| Tháng 8 | 181.078 | 193.906 | ▲ 7,1% |
| Tháng 9 | 168.792 | – | – |
| Tháng 10 | 177.457 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 171.476 | – | – |
| Tháng 12 | 179.620 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.259.086 | 1.338.514 | ▲ 6,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 696 | 696 | ▲ 0,1% |
| Tháng 2 | 672 | 708 | ▲ 5,4% |
| Tháng 3 | 735 | 762 | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 719 | 945 | ▲ 31,5% |
| Tháng 5 | 750 | 1.062 | ▲ 41,7% |
| Tháng 6 | 698 | 811 | ▲ 16,3% |
| Tháng 7 | 765 | 811 | ▲ 6,0% |
| Tháng 8 | 799 | 812 | ▲ 1,6% |
| Tháng 9 | 836 | – | – |
| Tháng 10 | 1.113 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.282 | – | – |
| Tháng 12 | 1.378 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.833 | 6.608 | ▲ 13,3% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 85,1% 2.023
- Quốc tế 14,9% 355
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.631 | 1.785 | ▲ 9,4% |
| Tháng 2 | 1.676 | 1.734 | ▲ 3,5% |
| Tháng 3 | 1.839 | 1.921 | ▲ 4,5% |
| Tháng 4 | 1.868 | 1.893 | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 1.850 | 1.973 | ▲ 6,6% |
| Tháng 6 | 1.746 | 1.922 | ▲ 10,1% |
| Tháng 7 | 1.921 | 2.022 | ▲ 5,3% |
| Tháng 8 | 1.915 | 2.023 | ▲ 5,6% |
| Tháng 9 | 2.044 | – | – |
| Tháng 10 | 2.008 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.093 | – | – |
| Tháng 12 | 2.101 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 14.446 | 15.273 | ▲ 5,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 344 | 349 | ▲ 1,5% |
| Tháng 2 | 330 | 271 | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 331 | 319 | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 335 | 293 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 367 | 332 | ▼ 9,5% |
| Tháng 6 | 334 | 322 | ▼ 3,6% |
| Tháng 7 | 361 | 344 | ▼ 4,7% |
| Tháng 8 | 352 | 355 | ▲ 0,9% |
| Tháng 9 | 368 | – | – |
| Tháng 10 | 425 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 360 | – | – |
| Tháng 12 | 392 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.754 | 2.585 | ▼ 6,1% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 126.806 | 137.441 | ▲ 8,4% |
| Tháng 2 | 117.105 | 121.845 | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 141.800 | 149.198 | ▲ 5,2% |
| Tháng 4 | 147.031 | 158.310 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 144.884 | 158.124 | ▲ 9,1% |
| Tháng 6 | 140.084 | 143.354 | ▲ 2,3% |
| Tháng 7 | 161.681 | 173.835 | ▲ 7,5% |
| Tháng 8 | 164.410 | 177.545 | ▲ 8,0% |
| Tháng 9 | 154.283 | – | – |
| Tháng 10 | 162.019 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 157.793 | – | – |
| Tháng 12 | 164.230 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.143.801 | 1.219.652 | ▲ 6,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13.382 | 13.305 | ▼ 0,6% |
| Tháng 2 | 10.613 | 11.428 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 13.267 | 13.582 | ▲ 2,4% |
| Tháng 4 | 13.634 | 13.509 | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 14.956 | 14.515 | ▼ 2,9% |
| Tháng 6 | 14.926 | 16.253 | ▲ 8,9% |
| Tháng 7 | 17.839 | 19.909 | ▲ 11,6% |
| Tháng 8 | 16.668 | 16.361 | ▼ 1,8% |
| Tháng 9 | 14.509 | – | – |
| Tháng 10 | 15.438 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13.683 | – | – |
| Tháng 12 | 15.390 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 115.285 | 118.862 | ▲ 3,1% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 634 | 625 | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 593 | 610 | ▲ 2,9% |
| Tháng 3 | 645 | 659 | ▲ 2,3% |
| Tháng 4 | 632 | 686 | ▲ 8,5% |
| Tháng 5 | 655 | 757 | ▲ 15,6% |
| Tháng 6 | 619 | 723 | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 701 | 701 | ▲ 0,1% |
| Tháng 8 | 664 | 689 | ▲ 3,8% |
| Tháng 9 | 656 | – | – |
| Tháng 10 | 766 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 991 | – | – |
| Tháng 12 | 900 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.142 | 5.450 | ▲ 6,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 72 | ▲ 15,7% |
| Tháng 2 | 79 | 98 | ▲ 24,4% |
| Tháng 3 | 91 | 103 | ▲ 13,6% |
| Tháng 4 | 87 | 259 | ▲ 199,4% |
| Tháng 5 | 95 | 305 | ▲ 222,3% |
| Tháng 6 | 78 | 88 | ▲ 12,7% |
| Tháng 7 | 65 | 109 | ▲ 69,5% |
| Tháng 8 | 135 | 123 | ▼ 9,1% |
| Tháng 9 | 179 | – | – |
| Tháng 10 | 347 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 291 | – | – |
| Tháng 12 | 478 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 691 | 1.158 | ▲ 67,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.978 | 1.983 | 2.115 | 2.334 | 2.520 | 2.244 | 2.338 | 2.378 | 2.139 | 2.187 | 2.154 | 2.193 |
| 2025 | 1.975 | 2.006 | 2.170 | 2.203 | 2.217 | 2.080 | 2.282 | 2.267 | 2.412 | 2.433 | 2.453 | 2.493 |
| 2026 | 2.134 | 2.005 | 2.240 | 2.186 | 2.305 | 2.244 | 2.366 | 2.378 |
Tỷ trọng quốc tế 15% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006