Quốc gia › Hoa Kỳ › El Paso › ELP El Paso (ELP) ELP / KELP
Chính thức · tháng 5/2026 353.452
Sân bay quốc tế El Paso đón 353.452 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 98,8% 349.190 Quốc tế 1,2% 4.262 So với 2019 +13,5% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 353.452 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 299.715 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 313.746 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 249.104 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 270.160 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 352.783 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 321.348 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 362.953 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 320.172 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 328.543 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 356.563 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 364.568 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 344.567 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 305.757 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 322.825 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 242.144 −10,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 266.452 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 365.948 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 340.667 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 366.379 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 321.962 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 328.070 +0,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 369.577 +2,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 371.183 +4,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 2,1phút · 2.070 lượt ghi nhận · 2.037 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,1phút 05:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 31.048 Sân bay quốc tế El Paso
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,3% · 2.070 lượt ghi nhận · 2.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,4% · 4.059 lượt ghi nhận · 4.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,4% · 2.396 lượt ghi nhận · 2.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,9% · 1.728 lượt ghi nhận · 1.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,3% · 1.159 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,1% · 1.295 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,2% · 2.036 lượt ghi nhận · 2.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,9% · 3.059 lượt ghi nhận · 3.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,8% · 2.037 lượt ghi nhận · 2.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,1% · 2.425 lượt ghi nhận · 2.406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,0% · 1.714 lượt ghi nhận · 1.695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 66,2% · 1.394 lượt ghi nhận · 1.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,3% · 1.400 lượt ghi nhận · 1.381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 71,9% · 1.809 lượt ghi nhận · 1.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 70,4% · 1.194 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,6% · 911 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 62,6% · 311 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 50 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,3 12,1 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,1 phút · 2.070 lượt ghi nhận · 2.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,7 phút · 4.059 lượt ghi nhận · 4.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,3 phút · 2.396 lượt ghi nhận · 2.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,4 phút · 1.728 lượt ghi nhận · 1.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,5 phút · 1.159 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,5 phút · 1.295 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,6 phút · 2.036 lượt ghi nhận · 2.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,4 phút · 3.059 lượt ghi nhận · 3.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,2 phút · 2.037 lượt ghi nhận · 2.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,1 phút · 2.425 lượt ghi nhận · 2.406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,1 phút · 1.714 lượt ghi nhận · 1.695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,4 phút · 1.394 lượt ghi nhận · 1.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,1 phút · 1.400 lượt ghi nhận · 1.381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,5 phút · 1.809 lượt ghi nhận · 1.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 19,7 phút · 1.194 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 19,9 phút · 911 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 24,3 phút · 311 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 50 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.059 2.030 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.070 · 2.070 lượt ghi nhận · 2.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.059 · 4.059 lượt ghi nhận · 4.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.396 · 2.396 lượt ghi nhận · 2.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.728 · 1.728 lượt ghi nhận · 1.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.159 · 1.159 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.295 · 1.295 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.036 · 2.036 lượt ghi nhận · 2.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 3.059 · 3.059 lượt ghi nhận · 3.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2.037 · 2.037 lượt ghi nhận · 2.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.425 · 2.425 lượt ghi nhận · 2.406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.714 · 1.714 lượt ghi nhận · 1.695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.394 · 1.394 lượt ghi nhận · 1.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.400 · 1.400 lượt ghi nhận · 1.381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.809 · 1.809 lượt ghi nhận · 1.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.194 · 1.194 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 911 · 911 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 311 · 311 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 51 · 51 lượt ghi nhận · 50 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 94,3% 2,1 phút 2.037 2.070 06:00 93,4% 2,7 phút 4.024 4.059 07:00 91,4% 4,3 phút 2.368 2.396 08:00 90,9% 3,4 phút 1.710 1.728 09:00 87,3% 6,5 phút 1.143 1.159 10:00 86,1% 7,5 phút 1.283 1.295 11:00 84,2% 7,6 phút 2.024 2.036 12:00 84,9% 8,4 phút 3.034 3.059 13:00 81,8% 9,2 phút 2.018 2.037 14:00 77,1% 15,1 phút 2.406 2.425 15:00 78,0% 11,1 phút 1.695 1.714 16:00 66,2% 21,4 phút 1.375 1.394 17:00 71,3% 17,1 phút 1.381 1.400 18:00 71,9% 15,5 phút 1.794 1.809 19:00 70,4% 19,7 phút 1.179 1.194 20:00 65,6% 19,9 phút 901 911 21:00 62,6% 24,3 phút 310 311 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 50 51 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,9% · 4.695 lượt ghi nhận · 4.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,1% · 4.235 lượt ghi nhận · 4.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,4% · 4.214 lượt ghi nhận · 4.170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,1% · 4.608 lượt ghi nhận · 4.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,1% · 4.638 lượt ghi nhận · 4.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,5% · 3.988 lượt ghi nhận · 3.949 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,8% · 4.670 lượt ghi nhận · 4.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,5 5,7 0,0
Thứ Hai · 10,5 phút · 4.695 lượt ghi nhận · 4.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,2 phút · 4.235 lượt ghi nhận · 4.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,8 phút · 4.214 lượt ghi nhận · 4.170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,4 phút · 4.608 lượt ghi nhận · 4.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,4 phút · 4.638 lượt ghi nhận · 4.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,5 phút · 3.988 lượt ghi nhận · 3.949 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11,5 phút · 4.670 lượt ghi nhận · 4.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.695 2.348 0
Thứ Hai · 4.695 · 4.695 lượt ghi nhận · 4.653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4.235 · 4.235 lượt ghi nhận · 4.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4.214 · 4.214 lượt ghi nhận · 4.170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.608 · 4.608 lượt ghi nhận · 4.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.638 · 4.638 lượt ghi nhận · 4.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.988 · 3.988 lượt ghi nhận · 3.949 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.670 · 4.670 lượt ghi nhận · 4.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,9% 10,5 phút 4.653 4.695 Thứ Ba 86,1% 8,2 phút 4.198 4.235 Thứ Tư 84,4% 7,8 phút 4.170 4.214 Thứ Năm 81,1% 10,4 phút 4.549 4.608 Thứ Sáu 82,1% 10,4 phút 4.595 4.638 Thứ Bảy 84,5% 7,5 phút 3.949 3.988 Chủ Nhật 80,8% 11,5 phút 4.618 4.670
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 86,4% · 2.626 lượt ghi nhận · 2.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,8% · 2.394 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,9% · 2.857 lượt ghi nhận · 2.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,6% · 2.793 lượt ghi nhận · 2.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,6% · 2.890 lượt ghi nhận · 2.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,0% · 2.811 lượt ghi nhận · 2.787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,4% · 1.445 lượt ghi nhận · 1.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,7% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,7% · 2.795 lượt ghi nhận · 2.783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 3.091 lượt ghi nhận · 3.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,6% · 2.956 lượt ghi nhận · 2.928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,7% · 3.018 lượt ghi nhận · 2.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,1 8,6 0,0
th1 · 5,7 phút · 2.626 lượt ghi nhận · 2.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,0 phút · 2.394 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,5 phút · 2.857 lượt ghi nhận · 2.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,3 phút · 2.793 lượt ghi nhận · 2.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12,9 phút · 2.890 lượt ghi nhận · 2.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,1 phút · 2.811 lượt ghi nhận · 2.787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,2 phút · 1.445 lượt ghi nhận · 1.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,4 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,6 phút · 2.795 lượt ghi nhận · 2.783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,8 phút · 3.091 lượt ghi nhận · 3.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,4 phút · 2.956 lượt ghi nhận · 2.928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 10,4 phút · 3.018 lượt ghi nhận · 2.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.091 1.546 0
th1 · 2.626 · 2.626 lượt ghi nhận · 2.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.394 · 2.394 lượt ghi nhận · 2.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.857 · 2.857 lượt ghi nhận · 2.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.793 · 2.793 lượt ghi nhận · 2.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.890 · 2.890 lượt ghi nhận · 2.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.811 · 2.811 lượt ghi nhận · 2.787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.445 · 1.445 lượt ghi nhận · 1.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.795 · 2.795 lượt ghi nhận · 2.783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3.091 · 3.091 lượt ghi nhận · 3.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.956 · 2.956 lượt ghi nhận · 2.928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3.018 · 3.018 lượt ghi nhận · 2.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 86,4% 5,7 phút 2.558 2.626 th2 86,8% 6,0 phút 2.375 2.394 th3 82,9% 10,5 phút 2.807 2.857 th4 82,6% 9,3 phút 2.769 2.793 th5 79,6% 12,9 phút 2.865 2.890 th6 73,0% 17,1 phút 2.787 2.811 th7 76,4% 16,2 phút 1.430 1.445 th8 82,7% 9,4 phút 1.351 1.372 th9 85,7% 6,6 phút 2.783 2.795 th10 86,9% 5,8 phút 3.082 3.091 th11 84,6% 7,4 phút 2.928 2.956 th12 82,7% 10,4 phút 2.997 3.018
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,9% 25.429 Trễ trên 15 phút 17,1% 5.303 Bị huỷ 1,0% 316 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →