Abraham González (CJS)
Sân bay quốc tế Abraham González phục vụ 186.465 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.707 | 1.719 | ▲ 0,7% |
| Tháng 2 | 1.599 | 1.391 | ▼ 13,0% |
| Tháng 3 | 1.735 | 1.553 | ▼ 10,5% |
| Tháng 4 | 1.744 | 1.500 | ▼ 14,0% |
| Tháng 5 | 1.643 | 1.573 | ▼ 4,3% |
| Tháng 6 | 1.665 | 1.536 | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 1.768 | 1.742 | ▼ 1,5% |
| Tháng 8 | 1.751 | 1.611 | ▼ 8,0% |
| Tháng 9 | 1.764 | – | – |
| Tháng 10 | 1.711 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.720 | – | – |
| Tháng 12 | 1.804 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.612 | 12.625 | ▼ 7,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 163.665 | 164.192 | ▲ 0,3% |
| Tháng 2 | 139.332 | 139.190 | ▼ 0,1% |
| Tháng 3 | 183.728 | 169.166 | ▼ 7,9% |
| Tháng 4 | 176.706 | 166.966 | ▼ 5,5% |
| Tháng 5 | 174.146 | 179.008 | ▲ 2,8% |
| Tháng 6 | 184.775 | 173.342 | ▼ 6,2% |
| Tháng 7 | 200.234 | 199.766 | ▼ 0,2% |
| Tháng 8 | 193.461 | 186.465 | ▼ 3,6% |
| Tháng 9 | 172.571 | – | – |
| Tháng 10 | 184.280 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 177.258 | – | – |
| Tháng 12 | 180.395 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.416.047 | 1.378.095 | ▼ 2,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 467 | 508 | ▲ 8,7% |
| Tháng 2 | 455 | 645 | ▲ 41,5% |
| Tháng 3 | 476 | 1.392 | ▲ 192,5% |
| Tháng 4 | 838 | 1.285 | ▲ 53,3% |
| Tháng 5 | 905 | 1.296 | ▲ 43,2% |
| Tháng 6 | 512 | 993 | ▲ 93,9% |
| Tháng 7 | 593 | 1.368 | ▲ 130,7% |
| Tháng 8 | 561 | 974 | ▲ 73,6% |
| Tháng 9 | 488 | – | – |
| Tháng 10 | 565 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 586 | – | – |
| Tháng 12 | 505 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.808 | 8.460 | ▲ 76,0% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 97,6% 1.573
- Quốc tế 2,4% 38
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.659 | 1.655 | ▼ 0,2% |
| Tháng 2 | 1.566 | 1.333 | ▼ 14,9% |
| Tháng 3 | 1.704 | 1.508 | ▼ 11,5% |
| Tháng 4 | 1.695 | 1.464 | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 1.603 | 1.536 | ▼ 4,2% |
| Tháng 6 | 1.633 | 1.506 | ▼ 7,8% |
| Tháng 7 | 1.706 | 1.689 | ▼ 1,0% |
| Tháng 8 | 1.710 | 1.573 | ▼ 8,0% |
| Tháng 9 | 1.694 | – | – |
| Tháng 10 | 1.653 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.660 | – | – |
| Tháng 12 | 1.722 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.276 | 12.264 | ▼ 7,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 64 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 33 | 58 | ▲ 75,8% |
| Tháng 3 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 4 | 49 | 36 | ▼ 26,5% |
| Tháng 5 | 40 | 37 | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 32 | 30 | ▼ 6,3% |
| Tháng 7 | 62 | 53 | ▼ 14,5% |
| Tháng 8 | 41 | 38 | ▼ 7,3% |
| Tháng 9 | 70 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 82 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 336 | 361 | ▲ 7,4% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 163.017 | 163.427 | ▲ 0,3% |
| Tháng 2 | 138.651 | 138.358 | ▼ 0,2% |
| Tháng 3 | 182.808 | 168.006 | ▼ 8,1% |
| Tháng 4 | 176.095 | 165.838 | ▼ 5,8% |
| Tháng 5 | 173.314 | 177.385 | ▲ 2,3% |
| Tháng 6 | 183.675 | 171.759 | ▼ 6,5% |
| Tháng 7 | 199.118 | 198.215 | ▼ 0,5% |
| Tháng 8 | 192.575 | 185.087 | ▼ 3,9% |
| Tháng 9 | 171.660 | – | – |
| Tháng 10 | 183.384 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 176.321 | – | – |
| Tháng 12 | 179.354 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.409.253 | 1.368.075 | ▼ 2,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 648 | 765 | ▲ 18,1% |
| Tháng 2 | 681 | 832 | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 920 | 1.160 | ▲ 26,1% |
| Tháng 4 | 611 | 1.128 | ▲ 84,6% |
| Tháng 5 | 832 | 1.623 | ▲ 95,1% |
| Tháng 6 | 1.100 | 1.583 | ▲ 43,9% |
| Tháng 7 | 1.116 | 1.551 | ▲ 39,0% |
| Tháng 8 | 886 | 1.378 | ▲ 55,5% |
| Tháng 9 | 911 | – | – |
| Tháng 10 | 896 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 937 | – | – |
| Tháng 12 | 1.041 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.794 | 10.020 | ▲ 47,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.488 | 1.491 | 1.630 | 1.779 | 1.863 | 1.704 | 1.734 | 1.753 | 1.476 | 1.682 | 1.814 | 1.779 |
| 2025 | 1.707 | 1.599 | 1.735 | 1.744 | 1.643 | 1.665 | 1.768 | 1.751 | 1.764 | 1.711 | 1.720 | 1.804 |
| 2026 | 1.719 | 1.391 | 1.553 | 1.500 | 1.573 | 1.536 | 1.742 | 1.611 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006