ICAO MMRX

General Lucio Blanco, Reynosa (REX)

Sân bay quốc tế General Lucio Blanco phục vụ 44.907 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 12,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1482433▼ 10,2%
Tháng 2435383▼ 12,0%
Tháng 3505435▼ 13,9%
Tháng 4404457▲ 13,1%
Tháng 5403418▲ 3,7%
Tháng 6379431▲ 13,7%
Tháng 7447441▼ 1,3%
Tháng 8431437▲ 1,4%
Tháng 9396––
Tháng 10433–đang tích luỹ
Tháng 11440––
Tháng 12514––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.4863.435▼ 1,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 136.64134.456▼ 6,0%
Tháng 228.93826.648▼ 7,9%
Tháng 337.95132.614▼ 14,1%
Tháng 436.02432.827▼ 8,9%
Tháng 533.54133.685▲ 0,4%
Tháng 634.37238.143▲ 11,0%
Tháng 742.16047.219▲ 12,0%
Tháng 840.10744.907▲ 12,0%
Tháng 933.271––
Tháng 1036.290–đang tích luỹ
Tháng 1137.706––
Tháng 1245.463––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)289.734290.499▲ 0,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15954▼ 8,4%
Tháng 26359▼ 6,1%
Tháng 37169▼ 2,3%
Tháng 47379▲ 8,4%
Tháng 55772▲ 27,0%
Tháng 64672▲ 57,5%
Tháng 77786▲ 11,8%
Tháng 88977▼ 14,1%
Tháng 983––
Tháng 1078–đang tích luỹ
Tháng 1177––
Tháng 1263––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)534567▲ 6,3%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 94,7% 414
  • Quốc tế 5,3% 23

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1449389▼ 13,4%
Tháng 2407347▼ 14,7%
Tháng 3464395▼ 14,9%
Tháng 4378422▲ 11,6%
Tháng 5381374▼ 1,8%
Tháng 6354400▲ 13,0%
Tháng 7405416▲ 2,7%
Tháng 8399414▲ 3,8%
Tháng 9349––
Tháng 10390–đang tích luỹ
Tháng 11388––
Tháng 12473––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.2373.157▼ 2,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13344▲ 33,3%
Tháng 22836▲ 28,6%
Tháng 34140▼ 2,4%
Tháng 42635▲ 34,6%
Tháng 52244▲ 100,0%
Tháng 62531▲ 24,0%
Tháng 74225▼ 40,5%
Tháng 83223▼ 28,1%
Tháng 947––
Tháng 1043–đang tích luỹ
Tháng 1152––
Tháng 1241––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)249278▲ 11,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 136.47034.292▼ 6,0%
Tháng 228.62926.531▼ 7,3%
Tháng 337.72132.461▼ 13,9%
Tháng 435.79932.727▼ 8,6%
Tháng 533.33533.562▲ 0,7%
Tháng 634.15238.005▲ 11,3%
Tháng 741.71247.024▲ 12,7%
Tháng 839.96844.769▲ 12,0%
Tháng 933.116––
Tháng 1036.091–đang tích luỹ
Tháng 1137.526––
Tháng 1245.325––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)287.786289.371▲ 0,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1171164▼ 4,1%
Tháng 2309117▼ 62,1%
Tháng 3230153▼ 33,5%
Tháng 4225100▼ 55,6%
Tháng 5206123▼ 40,3%
Tháng 6220138▼ 37,3%
Tháng 7448195▼ 56,5%
Tháng 8139138▼ 0,7%
Tháng 9155––
Tháng 10199–đang tích luỹ
Tháng 11180––
Tháng 12138––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.9481.128▼ 42,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 607 491 567 530 575 519 574 587 501 549 563 522
2025 482 435 505 404 403 379 447 431 396 433 440 514
2026 433 383 435 457 418 431 441 437
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…