Quốc gia › Hoa Kỳ › McAllen › MFE McAllen Miller (MFE) MFE / KMFE
Chính thức · tháng 5/2026 91.567
Sân bay quốc tế McAllen Miller đón 91.567 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 7,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +33,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 91.567 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 87.036 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 92.434 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 77.381 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 80.828 −13,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 94.052 −15,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 85.393 −13,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 96.367 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 88.742 −14,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 93.345 −18,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 103.751 −9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 103.141 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 99.462 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 91.841 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 100.096 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 83.987 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 93.166 +16,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 111.152 +18,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 98.935 +12,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 106.990 +28,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 103.358 +27,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 113.851 +33,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 114.244 +32,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 104.316 +24,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 5,6phút · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,4phút 06:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận 9.040 Sân bay quốc tế McAllen Miller
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,7% · 1.419 lượt ghi nhận · 1.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,1% · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,6% · 1.063 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,1% · 625 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 80,4% · 451 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,1% · 878 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,1% · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 86,0% · 398 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,1% · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,7% · 1.040 lượt ghi nhận · 1.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,7% · 454 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,0% · 269 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 66,9% · 256 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,0 14,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 12,7 phút · 1.419 lượt ghi nhận · 1.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,6 phút · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,4 phút · 1.063 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 19,1 phút · 625 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 11,9 phút · 451 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 24,0 phút · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,8 phút · 878 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,6 phút · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,1 phút · 398 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,3 phút · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 15,5 phút · 1.040 lượt ghi nhận · 1.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27,5 phút · 454 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 14,9 phút · 269 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 28,0 phút · 256 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.419 710 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.419 · 1.419 lượt ghi nhận · 1.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 464 · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.063 · 1.063 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89 · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 625 · 625 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 451 · 451 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 315 · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 878 · 878 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 573 · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 398 · 398 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 333 · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.040 · 1.040 lượt ghi nhận · 1.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 454 · 454 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 269 · 269 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 256 · 256 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 117 · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 120 · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 90,7% 12,7 phút 1.396 1.419 06:00 88,1% 5,6 phút 452 464 07:00 89,6% 12,4 phút 1.044 1.063 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 89 09:00 84,1% 19,1 phút 608 625 10:00 80,4% 11,9 phút 443 451 11:00 82,7% 24,0 phút 312 315 12:00 84,1% 6,8 phút 874 878 13:00 81,1% 11,6 phút 566 573 14:00 86,0% 9,1 phút 385 398 15:00 73,1% 18,3 phút 323 333 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 174 176 17:00 76,7% 15,5 phút 1.025 1.040 18:00 72,7% 27,5 phút 443 454 19:00 71,0% 14,9 phút 262 269 20:00 66,9% 28,0 phút 245 256 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 116 117 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 120 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,0% · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,4% · 1.197 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,2% · 1.239 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,7% · 1.408 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,1% · 1.311 lượt ghi nhận · 1.289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,6% · 1.126 lượt ghi nhận · 1.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,3% · 1.434 lượt ghi nhận · 1.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,6 9,3 0,0
Thứ Hai · 14,9 phút · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,1 phút · 1.197 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,2 phút · 1.239 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,6 phút · 1.408 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,5 phút · 1.311 lượt ghi nhận · 1.289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,6 phút · 1.126 lượt ghi nhận · 1.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,4 phút · 1.434 lượt ghi nhận · 1.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.434 717 0
Thứ Hai · 1.325 · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.197 · 1.197 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.239 · 1.239 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.408 · 1.408 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.311 · 1.311 lượt ghi nhận · 1.289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.126 · 1.126 lượt ghi nhận · 1.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.434 · 1.434 lượt ghi nhận · 1.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,0% 14,9 phút 1.299 1.325 Thứ Ba 84,4% 10,1 phút 1.167 1.197 Thứ Tư 83,2% 16,2 phút 1.217 1.239 Thứ Năm 81,7% 18,6 phút 1.390 1.408 Thứ Sáu 84,1% 11,5 phút 1.289 1.311 Thứ Bảy 81,6% 16,6 phút 1.107 1.126 Chủ Nhật 80,3% 13,4 phút 1.405 1.434
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 84,5% · 863 lượt ghi nhận · 813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,8% · 743 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,3% · 850 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,2% · 827 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,1% · 839 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,2% · 829 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,8% · 400 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,7% · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,1% · 782 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,5% · 874 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,7% · 822 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,8% · 846 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,8 11,9 0,0
th1 · 14,9 phút · 863 lượt ghi nhận · 813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,3 phút · 743 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 19,6 phút · 850 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,0 phút · 827 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 23,8 phút · 839 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,1 phút · 829 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,5 phút · 400 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,4 phút · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,3 phút · 782 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,7 phút · 874 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 822 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,4 phút · 846 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 874 437 0
th1 · 863 · 863 lượt ghi nhận · 813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 743 · 743 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 850 · 850 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 827 · 827 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 839 · 839 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 829 · 829 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 400 · 400 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 782 · 782 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 874 · 874 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 822 · 822 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 846 · 846 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 84,5% 14,9 phút 813 863 th2 86,8% 14,3 phút 740 743 th3 81,3% 19,6 phút 834 850 th4 76,2% 18,0 phút 808 827 th5 77,1% 23,8 phút 817 839 th6 80,2% 17,1 phút 811 829 th7 77,8% 20,5 phút 397 400 th8 80,7% 16,4 phút 358 365 th9 86,1% 6,3 phút 776 782 th10 88,5% 3,7 phút 872 874 th11 83,7% 9,4 phút 812 822 th12 82,8% 14,4 phút 836 846
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,9% 7.313 Trễ trên 15 phút 17,3% 1.561 Bị huỷ 1,8% 166 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →