McAllen Miller (MFE)

MFE / KMFE

Chính thức · tháng 5/2026

91.567

Sân bay quốc tế McAllen Miller đón 91.567 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 7,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +33,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 91.567 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 87.036 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 92.434 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 77.381 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 80.828 −13,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 94.052 −15,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 85.393 −13,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 96.367 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 88.742 −14,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 93.345 −18,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 103.751 −9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 103.141 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 99.462 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 91.841 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 100.096 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 83.987 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 93.166 +16,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 111.152 +18,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 98.935 +12,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 106.990 +28,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 103.358 +27,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 113.851 +33,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 114.244 +32,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 104.316 +24,0% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:005,6phút · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,4phút06:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận9.040Sân bay quốc tế McAllen Miller

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,7% · 1.419 lượt ghi nhận · 1.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,1% · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,6% · 1.063 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,1% · 625 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 80,4% · 451 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,1% · 878 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,1% · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 86,0% · 398 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,1% · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,7% · 1.040 lượt ghi nhận · 1.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,7% · 454 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,0% · 269 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 66,9% · 256 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 12,7 phút · 1.419 lượt ghi nhận · 1.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,6 phút · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,4 phút · 1.063 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 19,1 phút · 625 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 11,9 phút · 451 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 24,0 phút · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,8 phút · 878 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,6 phút · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,1 phút · 398 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,3 phút · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 15,5 phút · 1.040 lượt ghi nhận · 1.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27,5 phút · 454 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 14,9 phút · 269 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 28,0 phút · 256 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.419 · 1.419 lượt ghi nhận · 1.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 464 · 464 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.063 · 1.063 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89 · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 625 · 625 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 451 · 451 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 315 · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 878 · 878 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 573 · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 398 · 398 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 333 · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.040 · 1.040 lượt ghi nhận · 1.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 454 · 454 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 269 · 269 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 256 · 256 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 117 · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 120 · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0090,7%12,7 phút1.3961.419
06:0088,1%5,6 phút452464
07:0089,6%12,4 phút1.0441.063
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8789
09:0084,1%19,1 phút608625
10:0080,4%11,9 phút443451
11:0082,7%24,0 phút312315
12:0084,1%6,8 phút874878
13:0081,1%11,6 phút566573
14:0086,0%9,1 phút385398
15:0073,1%18,3 phút323333
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được174176
17:0076,7%15,5 phút1.0251.040
18:0072,7%27,5 phút443454
19:0071,0%14,9 phút262269
20:0066,9%28,0 phút245256
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được116117
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được119120
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,0% · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,4% · 1.197 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,2% · 1.239 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,7% · 1.408 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,1% · 1.311 lượt ghi nhận · 1.289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,6% · 1.126 lượt ghi nhận · 1.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,3% · 1.434 lượt ghi nhận · 1.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,9 phút · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,1 phút · 1.197 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,2 phút · 1.239 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,6 phút · 1.408 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,5 phút · 1.311 lượt ghi nhận · 1.289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,6 phút · 1.126 lượt ghi nhận · 1.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,4 phút · 1.434 lượt ghi nhận · 1.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.325 · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.197 · 1.197 lượt ghi nhận · 1.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.239 · 1.239 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.408 · 1.408 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.311 · 1.311 lượt ghi nhận · 1.289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.126 · 1.126 lượt ghi nhận · 1.107 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.434 · 1.434 lượt ghi nhận · 1.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,0%14,9 phút1.2991.325
Thứ Ba84,4%10,1 phút1.1671.197
Thứ Tư83,2%16,2 phút1.2171.239
Thứ Năm81,7%18,6 phút1.3901.408
Thứ Sáu84,1%11,5 phút1.2891.311
Thứ Bảy81,6%16,6 phút1.1071.126
Chủ Nhật80,3%13,4 phút1.4051.434

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 84,5% · 863 lượt ghi nhận · 813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,8% · 743 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,3% · 850 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,2% · 827 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,1% · 839 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,2% · 829 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,8% · 400 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,7% · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,1% · 782 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,5% · 874 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,7% · 822 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,8% · 846 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 14,9 phút · 863 lượt ghi nhận · 813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,3 phút · 743 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 19,6 phút · 850 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,0 phút · 827 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 23,8 phút · 839 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,1 phút · 829 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,5 phút · 400 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,4 phút · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,3 phút · 782 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,7 phút · 874 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 822 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,4 phút · 846 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 863 · 863 lượt ghi nhận · 813 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 743 · 743 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 850 · 850 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 827 · 827 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 839 · 839 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 829 · 829 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 400 · 400 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 782 · 782 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 874 · 874 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 822 · 822 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 846 · 846 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th184,5%14,9 phút813863
th286,8%14,3 phút740743
th381,3%19,6 phút834850
th476,2%18,0 phút808827
th577,1%23,8 phút817839
th680,2%17,1 phút811829
th777,8%20,5 phút397400
th880,7%16,4 phút358365
th986,1%6,3 phút776782
th1088,5%3,7 phút872874
th1183,7%9,4 phút812822
th1282,8%14,4 phút836846

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,9% 7.313
  • Trễ trên 15 phút 17,3% 1.561
  • Bị huỷ 1,8% 166
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.