General Servando Canales, Matamoros (MAM)
Sân bay quốc tế General Servando Canales phục vụ 11.508 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 32,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 243 | 177 | ▼ 27,2% |
| Tháng 2 | 158 | 153 | ▼ 3,2% |
| Tháng 3 | 188 | 242 | ▲ 28,7% |
| Tháng 4 | 170 | 266 | ▲ 56,5% |
| Tháng 5 | 164 | 209 | ▲ 27,4% |
| Tháng 6 | 112 | 270 | ▲ 141,1% |
| Tháng 7 | 160 | 287 | ▲ 79,4% |
| Tháng 8 | 182 | 297 | ▲ 63,2% |
| Tháng 9 | 184 | – | – |
| Tháng 10 | 180 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 193 | – | – |
| Tháng 12 | 204 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.377 | 1.901 | ▲ 38,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.179 | 8.937 | ▼ 2,6% |
| Tháng 2 | 7.389 | 7.781 | ▲ 5,3% |
| Tháng 3 | 9.582 | 10.966 | ▲ 14,4% |
| Tháng 4 | 9.542 | 11.618 | ▲ 21,8% |
| Tháng 5 | 7.381 | 11.785 | ▲ 59,7% |
| Tháng 6 | 7.814 | 9.984 | ▲ 27,8% |
| Tháng 7 | 9.040 | 12.209 | ▲ 35,1% |
| Tháng 8 | 8.687 | 11.508 | ▲ 32,5% |
| Tháng 9 | 8.125 | – | – |
| Tháng 10 | 8.897 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.563 | – | – |
| Tháng 12 | 11.290 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 68.614 | 84.788 | ▲ 23,6% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 86,5% 257
- Quốc tế 13,5% 40
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 224 | 142 | ▼ 36,6% |
| Tháng 2 | 144 | 132 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 174 | 225 | ▲ 29,3% |
| Tháng 4 | 159 | 242 | ▲ 52,2% |
| Tháng 5 | 147 | 203 | ▲ 38,1% |
| Tháng 6 | 107 | 257 | ▲ 140,2% |
| Tháng 7 | 139 | 254 | ▲ 82,7% |
| Tháng 8 | 150 | 257 | ▲ 71,3% |
| Tháng 9 | 139 | – | – |
| Tháng 10 | 141 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 158 | – | – |
| Tháng 12 | 180 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.244 | 1.712 | ▲ 37,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 35 | ▲ 84,2% |
| Tháng 2 | 14 | 21 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 14 | 17 | ▲ 21,4% |
| Tháng 4 | 11 | 24 | ▲ 118,2% |
| Tháng 5 | 17 | 6 | ▼ 64,7% |
| Tháng 6 | 5 | 13 | ▲ 160,0% |
| Tháng 7 | 21 | 33 | ▲ 57,1% |
| Tháng 8 | 32 | 40 | ▲ 25,0% |
| Tháng 9 | 45 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 133 | 189 | ▲ 42,1% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.149 | 8.903 | ▼ 2,7% |
| Tháng 2 | 7.353 | 7.751 | ▲ 5,4% |
| Tháng 3 | 9.546 | 10.925 | ▲ 14,4% |
| Tháng 4 | 9.526 | 11.580 | ▲ 21,6% |
| Tháng 5 | 7.368 | 11.751 | ▲ 59,5% |
| Tháng 6 | 7.809 | 9.935 | ▲ 27,2% |
| Tháng 7 | 9.026 | 12.153 | ▲ 34,6% |
| Tháng 8 | 8.660 | 11.466 | ▲ 32,4% |
| Tháng 9 | 8.080 | – | – |
| Tháng 10 | 8.862 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.543 | – | – |
| Tháng 12 | 11.269 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 68.437 | 84.464 | ▲ 23,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 2 | 36 | 30 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 36 | 41 | ▲ 13,9% |
| Tháng 4 | 16 | 38 | ▲ 137,5% |
| Tháng 5 | 13 | 34 | ▲ 161,5% |
| Tháng 6 | 5 | 49 | ▲ 880,0% |
| Tháng 7 | 14 | 56 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 27 | 42 | ▲ 55,6% |
| Tháng 9 | 45 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 177 | 324 | ▲ 83,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 262 | 222 | 238 | 234 | 196 | 176 | 203 | 250 | 298 | 305 | 346 | 246 |
| 2025 | 243 | 158 | 188 | 170 | 164 | 112 | 160 | 182 | 184 | 180 | 193 | 204 |
| 2026 | 177 | 153 | 242 | 266 | 209 | 270 | 287 | 297 |
Tỷ trọng quốc tế 13% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006