General Juan N. Álvarez, Acapulco (ACA)
Sân bay quốc tế General Juan N. Álvarez phục vụ 66.990 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.064 | 1.380 | ▲ 29,7% |
| Tháng 2 | 982 | 1.134 | ▲ 15,5% |
| Tháng 3 | 1.170 | 1.355 | ▲ 15,8% |
| Tháng 4 | 1.181 | 1.298 | ▲ 9,9% |
| Tháng 5 | 780 | 1.053 | ▲ 35,0% |
| Tháng 6 | 557 | 749 | ▲ 34,5% |
| Tháng 7 | 739 | 921 | ▲ 24,6% |
| Tháng 8 | 862 | 934 | ▲ 8,4% |
| Tháng 9 | 801 | – | – |
| Tháng 10 | 769 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.337 | – | – |
| Tháng 12 | 1.367 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.335 | 8.824 | ▲ 20,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62.367 | 69.688 | ▲ 11,7% |
| Tháng 2 | 57.682 | 59.975 | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 62.219 | 63.693 | ▲ 2,4% |
| Tháng 4 | 59.814 | 65.548 | ▲ 9,6% |
| Tháng 5 | 53.015 | 62.856 | ▲ 18,6% |
| Tháng 6 | 45.424 | 54.650 | ▲ 20,3% |
| Tháng 7 | 59.392 | 71.979 | ▲ 21,2% |
| Tháng 8 | 58.873 | 66.990 | ▲ 13,8% |
| Tháng 9 | 46.124 | – | – |
| Tháng 10 | 47.727 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64.541 | – | – |
| Tháng 12 | 75.032 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 458.786 | 515.379 | ▲ 12,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 2/23 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 95,4% 891
- Quốc tế 4,6% 43
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 997 | 1.300 | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 916 | 1.071 | ▲ 16,9% |
| Tháng 3 | 1.106 | 1.292 | ▲ 16,8% |
| Tháng 4 | 1.148 | 1.232 | ▲ 7,3% |
| Tháng 5 | 756 | 1.007 | ▲ 33,2% |
| Tháng 6 | 530 | 711 | ▲ 34,2% |
| Tháng 7 | 704 | 868 | ▲ 23,3% |
| Tháng 8 | 820 | 891 | ▲ 8,7% |
| Tháng 9 | 785 | – | – |
| Tháng 10 | 738 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.259 | – | – |
| Tháng 12 | 1.252 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.977 | 8.372 | ▲ 20,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67 | 80 | ▲ 19,4% |
| Tháng 2 | 66 | 63 | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 64 | 63 | ▼ 1,6% |
| Tháng 4 | 33 | 66 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 24 | 46 | ▲ 91,7% |
| Tháng 6 | 27 | 38 | ▲ 40,7% |
| Tháng 7 | 35 | 53 | ▲ 51,4% |
| Tháng 8 | 42 | 43 | ▲ 2,4% |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78 | – | – |
| Tháng 12 | 115 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 358 | 452 | ▲ 26,3% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55.477 | 62.735 | ▲ 13,1% |
| Tháng 2 | 52.334 | 54.640 | ▲ 4,4% |
| Tháng 3 | 57.082 | 58.239 | ▲ 2,0% |
| Tháng 4 | 56.175 | 60.472 | ▲ 7,6% |
| Tháng 5 | 50.060 | 58.216 | ▲ 16,3% |
| Tháng 6 | 42.451 | 50.492 | ▲ 18,9% |
| Tháng 7 | 55.828 | 66.284 | ▲ 18,7% |
| Tháng 8 | 53.678 | 62.597 | ▲ 16,6% |
| Tháng 9 | 43.915 | – | – |
| Tháng 10 | 45.100 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60.692 | – | – |
| Tháng 12 | 68.057 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 423.085 | 473.675 | ▲ 12,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.890 | 6.953 | ▲ 0,9% |
| Tháng 2 | 5.348 | 5.335 | ▼ 0,2% |
| Tháng 3 | 5.137 | 5.454 | ▲ 6,2% |
| Tháng 4 | 3.639 | 5.076 | ▲ 39,5% |
| Tháng 5 | 2.955 | 4.640 | ▲ 57,0% |
| Tháng 6 | 2.973 | 4.158 | ▲ 39,9% |
| Tháng 7 | 3.564 | 5.695 | ▲ 59,8% |
| Tháng 8 | 5.195 | 4.393 | ▼ 15,4% |
| Tháng 9 | 2.209 | – | – |
| Tháng 10 | 2.627 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.849 | – | – |
| Tháng 12 | 6.975 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 35.701 | 41.704 | ▲ 16,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 542 | 649 | 865 | 799 | 811 | 727 | 830 | 836 | 548 | 532 | 782 | 1.004 |
| 2025 | 1.064 | 982 | 1.170 | 1.181 | 780 | 557 | 739 | 862 | 801 | 769 | 1.337 | 1.367 |
| 2026 | 1.380 | 1.134 | 1.355 | 1.298 | 1.053 | 749 | 921 | 934 |
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006