ICAO MMPS

Puerto Escondido (PXM)

Sân bay quốc tế Puerto Escondido phục vụ 88.138 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1695744▲ 7,1%
Tháng 2589583▼ 1,0%
Tháng 3628687▲ 9,4%
Tháng 47077070,0%
Tháng 5647642▼ 0,8%
Tháng 6542585▲ 7,9%
Tháng 7606617▲ 1,8%
Tháng 8614643▲ 4,7%
Tháng 9630––
Tháng 10642–đang tích luỹ
Tháng 11755––
Tháng 12831––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.0285.208▲ 3,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 174.76596.574▲ 29,2%
Tháng 267.29581.651▲ 21,3%
Tháng 374.49089.550▲ 20,2%
Tháng 484.74686.243▲ 1,8%
Tháng 585.01487.153▲ 2,5%
Tháng 668.11978.344▲ 15,0%
Tháng 784.84691.469▲ 7,8%
Tháng 886.80288.138▲ 1,5%
Tháng 970.703––
Tháng 1072.314–đang tích luỹ
Tháng 1185.890––
Tháng 1293.606––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)626.077699.122▲ 11,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất2 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–1–
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 80––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 94,4% 607
  • Quốc tế 5,6% 36

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1682672▼ 1,5%
Tháng 2587522▼ 11,1%
Tháng 3617629▲ 1,9%
Tháng 4692644▼ 6,9%
Tháng 5633597▼ 5,7%
Tháng 6531542▲ 2,1%
Tháng 7598572▼ 4,3%
Tháng 8604607▲ 0,5%
Tháng 9618––
Tháng 10622–đang tích luỹ
Tháng 11721––
Tháng 12761––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.9444.785▼ 3,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11372▲ 453,8%
Tháng 2261▲ 2.950,0%
Tháng 31158▲ 427,3%
Tháng 41563▲ 320,0%
Tháng 51445▲ 221,4%
Tháng 61143▲ 290,9%
Tháng 7845▲ 462,5%
Tháng 81036▲ 260,0%
Tháng 912––
Tháng 1020–đang tích luỹ
Tháng 1134––
Tháng 1270––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)84423▲ 403,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 173.17889.209▲ 21,9%
Tháng 266.00974.899▲ 13,5%
Tháng 373.08383.135▲ 13,8%
Tháng 482.89880.727▼ 2,6%
Tháng 583.40283.290▼ 0,1%
Tháng 666.96174.721▲ 11,6%
Tháng 783.05587.121▲ 4,9%
Tháng 885.01584.380▼ 0,7%
Tháng 969.554––
Tháng 1070.737–đang tích luỹ
Tháng 1182.717––
Tháng 1288.553––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)613.601657.482▲ 7,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5877.365▲ 364,1%
Tháng 21.2866.752▲ 425,0%
Tháng 31.4076.415▲ 355,9%
Tháng 41.8485.516▲ 198,5%
Tháng 51.6123.863▲ 139,6%
Tháng 61.1583.623▲ 212,9%
Tháng 71.7914.348▲ 142,8%
Tháng 81.7873.758▲ 110,3%
Tháng 91.149––
Tháng 101.577–đang tích luỹ
Tháng 113.173––
Tháng 125.053––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.47641.640▲ 233,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.198 688 693 657 741 622 694 674 601 653 610 669
2025 695 589 628 707 647 542 606 614 630 642 755 831
2026 744 583 687 707 642 585 617 643
Tỷ trọng quốc tế 6% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…