ICAO MMOX

Xoxocotlán, Oaxaca (OAX)

Sân bay quốc tế Xoxocotlán phục vụ 177.679 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 8,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5621.480▼ 5,2%
Tháng 21.3861.329▼ 4,1%
Tháng 31.5861.509▼ 4,9%
Tháng 41.5051.478▼ 1,8%
Tháng 51.4021.394▼ 0,6%
Tháng 61.3901.330▼ 4,3%
Tháng 71.4461.528▲ 5,7%
Tháng 81.4041.522▲ 8,4%
Tháng 91.338––
Tháng 101.556–đang tích luỹ
Tháng 111.594––
Tháng 121.580––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)11.68111.570▼ 1,0%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1164.132160.792▼ 2,0%
Tháng 2139.668135.926▼ 2,7%
Tháng 3163.345151.831▼ 7,0%
Tháng 4153.985146.197▼ 5,1%
Tháng 5146.048145.141▼ 0,6%
Tháng 6140.123133.277▼ 4,9%
Tháng 7165.818182.660▲ 10,2%
Tháng 8164.192177.679▲ 8,2%
Tháng 9137.850––
Tháng 10159.167–đang tích luỹ
Tháng 11168.270––
Tháng 12168.315––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.237.3111.233.503▼ 0,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1314273▼ 13,2%
Tháng 2309265▼ 14,3%
Tháng 3324327▲ 0,7%
Tháng 4347289▼ 16,7%
Tháng 5307282▼ 8,0%
Tháng 6285296▲ 3,8%
Tháng 7289272▼ 5,9%
Tháng 8292287▼ 1,5%
Tháng 9312––
Tháng 10392–đang tích luỹ
Tháng 11299––
Tháng 12294––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.4682.291▼ 7,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 89,0% 1.354
  • Quốc tế 11,0% 168

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3731.257▼ 8,4%
Tháng 21.1981.153▼ 3,8%
Tháng 31.3471.328▼ 1,4%
Tháng 41.3361.303▼ 2,5%
Tháng 51.2301.231▲ 0,1%
Tháng 61.2271.182▼ 3,7%
Tháng 71.2801.363▲ 6,5%
Tháng 81.2371.354▲ 9,5%
Tháng 91.179––
Tháng 101.360–đang tích luỹ
Tháng 111.373––
Tháng 121.328––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.22810.171▼ 0,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1189223▲ 18,0%
Tháng 2188176▼ 6,4%
Tháng 3239181▼ 24,3%
Tháng 4169175▲ 3,6%
Tháng 5172163▼ 5,2%
Tháng 6163148▼ 9,2%
Tháng 7166165▼ 0,6%
Tháng 8167168▲ 0,6%
Tháng 9159––
Tháng 10196–đang tích luỹ
Tháng 11221––
Tháng 12252––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.4531.399▼ 3,7%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1137.512133.004▼ 3,3%
Tháng 2117.972115.820▼ 1,8%
Tháng 3136.849131.297▼ 4,1%
Tháng 4134.158129.055▼ 3,8%
Tháng 5127.074128.587▲ 1,2%
Tháng 6120.291117.451▼ 2,4%
Tháng 7141.269160.899▲ 13,9%
Tháng 8140.733157.620▲ 12,0%
Tháng 9121.546––
Tháng 10137.072–đang tích luỹ
Tháng 11142.651––
Tháng 12140.252––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.055.8581.073.733▲ 1,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 126.62027.788▲ 4,4%
Tháng 221.69620.106▼ 7,3%
Tháng 326.49620.534▼ 22,5%
Tháng 419.82717.142▼ 13,5%
Tháng 518.97416.554▼ 12,8%
Tháng 619.83215.826▼ 20,2%
Tháng 724.54921.761▼ 11,4%
Tháng 823.45920.059▼ 14,5%
Tháng 916.304––
Tháng 1022.095–đang tích luỹ
Tháng 1125.619––
Tháng 1228.063––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)181.453159.770▼ 11,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.641 1.445 1.604 1.514 1.507 1.352 1.429 1.409 1.281 1.385 1.520 1.579
2025 1.562 1.386 1.586 1.505 1.402 1.390 1.446 1.404 1.338 1.556 1.594 1.580
2026 1.480 1.329 1.509 1.478 1.394 1.330 1.528 1.522
Tỷ trọng quốc tế 11% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…