Bahías de Huatulco (HUX)
Sân bay quốc tế Bahías de Huatulco phục vụ 63.740 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 754 | 804 | ▲ 6,6% |
| Tháng 2 | 692 | 686 | ▼ 0,9% |
| Tháng 3 | 720 | 772 | ▲ 7,2% |
| Tháng 4 | 652 | 640 | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 508 | 460 | ▼ 9,4% |
| Tháng 6 | 440 | 434 | ▼ 1,4% |
| Tháng 7 | 646 | 488 | ▼ 24,5% |
| Tháng 8 | 568 | 462 | ▼ 18,7% |
| Tháng 9 | 434 | – | – |
| Tháng 10 | 446 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 660 | – | – |
| Tháng 12 | 754 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.980 | 4.746 | ▼ 4,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84.384 | 85.578 | ▲ 1,4% |
| Tháng 2 | 75.284 | 75.519 | ▲ 0,3% |
| Tháng 3 | 81.472 | 82.289 | ▲ 1,0% |
| Tháng 4 | 69.156 | 68.164 | ▼ 1,4% |
| Tháng 5 | 58.837 | 57.210 | ▼ 2,8% |
| Tháng 6 | 52.611 | 53.118 | ▲ 1,0% |
| Tháng 7 | 66.861 | 66.313 | ▼ 0,8% |
| Tháng 8 | 62.721 | 63.740 | ▲ 1,6% |
| Tháng 9 | 48.980 | – | – |
| Tháng 10 | 52.954 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71.449 | – | – |
| Tháng 12 | 80.182 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 551.326 | 551.931 | ▲ 0,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 97,0% 448
- Quốc tế 3,0% 14
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 549 | 558 | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 491 | 462 | ▼ 5,9% |
| Tháng 3 | 496 | 527 | ▲ 6,3% |
| Tháng 4 | 535 | 496 | ▼ 7,3% |
| Tháng 5 | 492 | 438 | ▼ 11,0% |
| Tháng 6 | 422 | 408 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 627 | 460 | ▼ 26,6% |
| Tháng 8 | 556 | 448 | ▼ 19,4% |
| Tháng 9 | 432 | – | – |
| Tháng 10 | 423 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 500 | – | – |
| Tháng 12 | 531 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.168 | 3.797 | ▼ 8,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 205 | 246 | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 201 | 224 | ▲ 11,4% |
| Tháng 3 | 224 | 245 | ▲ 9,4% |
| Tháng 4 | 117 | 144 | ▲ 23,1% |
| Tháng 5 | 16 | 22 | ▲ 37,5% |
| Tháng 6 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 7 | 19 | 28 | ▲ 47,4% |
| Tháng 8 | 12 | 14 | ▲ 16,7% |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 160 | – | – |
| Tháng 12 | 223 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 812 | 949 | ▲ 16,9% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57.477 | 54.854 | ▼ 4,6% |
| Tháng 2 | 49.160 | 46.239 | ▼ 5,9% |
| Tháng 3 | 54.013 | 52.644 | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 56.236 | 53.667 | ▼ 4,6% |
| Tháng 5 | 57.059 | 55.157 | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 50.673 | 50.966 | ▲ 0,6% |
| Tháng 7 | 64.146 | 63.650 | ▼ 0,8% |
| Tháng 8 | 61.475 | 62.028 | ▲ 0,9% |
| Tháng 9 | 48.546 | – | – |
| Tháng 10 | 51.067 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53.267 | – | – |
| Tháng 12 | 56.047 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 450.239 | 439.205 | ▼ 2,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26.907 | 30.724 | ▲ 14,2% |
| Tháng 2 | 26.124 | 29.280 | ▲ 12,1% |
| Tháng 3 | 27.459 | 29.645 | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 12.920 | 14.497 | ▲ 12,2% |
| Tháng 5 | 1.778 | 2.053 | ▲ 15,5% |
| Tháng 6 | 1.938 | 2.152 | ▲ 11,0% |
| Tháng 7 | 2.715 | 2.663 | ▼ 1,9% |
| Tháng 8 | 1.246 | 1.712 | ▲ 37,4% |
| Tháng 9 | 434 | – | – |
| Tháng 10 | 1.887 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18.182 | – | – |
| Tháng 12 | 24.135 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 101.087 | 112.726 | ▲ 11,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 768 | 718 | 848 | 688 | 614 | 550 | 626 | 534 | 463 | 494 | 642 | 748 |
| 2025 | 754 | 692 | 720 | 652 | 508 | 440 | 646 | 568 | 434 | 446 | 660 | 754 |
| 2026 | 804 | 686 | 772 | 640 | 460 | 434 | 488 | 462 |
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006