ICAO MMZH

Ixtapa-Zihuatanejo (ZIH)

Sân bay quốc tế Ixtapa-Zihuatanejo phục vụ 61.106 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 7,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1771.282▲ 8,9%
Tháng 2938945▲ 0,7%
Tháng 31.0481.142▲ 9,0%
Tháng 41.112974▼ 12,4%
Tháng 5704760▲ 8,0%
Tháng 6579600▲ 3,6%
Tháng 7731719▼ 1,6%
Tháng 8736724▼ 1,6%
Tháng 9584––
Tháng 10595–đang tích luỹ
Tháng 11914––
Tháng 121.193––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)7.0257.146▲ 1,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 177.45687.965▲ 13,6%
Tháng 269.63074.984▲ 7,7%
Tháng 373.20079.425▲ 8,5%
Tháng 462.70964.732▲ 3,2%
Tháng 554.17457.710▲ 6,5%
Tháng 649.08449.571▲ 1,0%
Tháng 761.62661.107▼ 0,8%
Tháng 856.77261.106▲ 7,6%
Tháng 940.008––
Tháng 1044.713–đang tích luỹ
Tháng 1164.947––
Tháng 1278.813––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)504.651536.600▲ 6,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 13731▼ 16,5%
Tháng 23136▲ 17,5%
Tháng 34647▲ 0,2%
Tháng 43841▲ 9,7%
Tháng 53235▲ 8,2%
Tháng 61426▲ 79,3%
Tháng 71817▼ 5,4%
Tháng 82125▲ 18,3%
Tháng 929––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1238––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)237257▲ 8,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 94,6% 685
  • Quốc tế 5,4% 39

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1834934▲ 12,0%
Tháng 2640655▲ 2,3%
Tháng 3726831▲ 14,5%
Tháng 4962795▼ 17,4%
Tháng 5634667▲ 5,2%
Tháng 6502528▲ 5,2%
Tháng 7654645▼ 1,4%
Tháng 8692685▼ 1,0%
Tháng 9559––
Tháng 10537–đang tích luỹ
Tháng 11727––
Tháng 12873––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.6445.740▲ 1,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1343348▲ 1,5%
Tháng 2298290▼ 2,7%
Tháng 3322311▼ 3,4%
Tháng 4150179▲ 19,3%
Tháng 57093▲ 32,9%
Tháng 67772▼ 6,5%
Tháng 77774▼ 3,9%
Tháng 84439▼ 11,4%
Tháng 925––
Tháng 1058–đang tích luỹ
Tháng 11187––
Tháng 12320––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.3811.406▲ 1,8%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 141.41251.503▲ 24,4%
Tháng 235.95944.111▲ 22,7%
Tháng 339.02150.696▲ 29,9%
Tháng 446.29649.165▲ 6,2%
Tháng 546.50650.684▲ 9,0%
Tháng 641.85543.520▲ 4,0%
Tháng 753.80254.072▲ 0,5%
Tháng 851.35056.900▲ 10,8%
Tháng 936.821––
Tháng 1038.911–đang tích luỹ
Tháng 1147.330––
Tháng 1252.383––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)356.201400.651▲ 12,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 136.04436.462▲ 1,2%
Tháng 233.67130.873▼ 8,3%
Tháng 334.17928.729▼ 15,9%
Tháng 416.41315.567▼ 5,2%
Tháng 57.6687.026▼ 8,4%
Tháng 67.2296.051▼ 16,3%
Tháng 77.8247.035▼ 10,1%
Tháng 85.4224.206▼ 22,4%
Tháng 93.187––
Tháng 105.802–đang tích luỹ
Tháng 1117.617––
Tháng 1226.430––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)148.450135.949▼ 8,4%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.230 1.011 1.215 873 704 674 705 692 542 645 894 1.262
2025 1.177 938 1.048 1.112 704 579 731 736 584 595 914 1.193
2026 1.282 945 1.142 974 760 600 719 724
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…