Federal de Bachigualato (CUL)
Sân bay quốc tế Federal de Bachigualato phục vụ 199.896 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 1,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.439 | 2.597 | ▲ 6,5% |
| Tháng 2 | 2.239 | 2.327 | ▲ 3,9% |
| Tháng 3 | 2.567 | 2.555 | ▼ 0,5% |
| Tháng 4 | 2.773 | 2.595 | ▼ 6,4% |
| Tháng 5 | 2.688 | 2.737 | ▲ 1,8% |
| Tháng 6 | 2.423 | 2.424 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2.831 | 2.820 | ▼ 0,4% |
| Tháng 8 | 2.675 | 2.891 | ▲ 8,1% |
| Tháng 9 | 2.536 | – | – |
| Tháng 10 | 2.624 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.583 | – | – |
| Tháng 12 | 2.689 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 20.635 | 20.946 | ▲ 1,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 183.725 | 177.225 | ▼ 3,5% |
| Tháng 2 | 158.204 | 155.196 | ▼ 1,9% |
| Tháng 3 | 197.668 | 186.431 | ▼ 5,7% |
| Tháng 4 | 205.843 | 181.842 | ▼ 11,7% |
| Tháng 5 | 186.017 | 181.598 | ▼ 2,4% |
| Tháng 6 | 172.530 | 173.799 | ▲ 0,7% |
| Tháng 7 | 203.249 | 209.036 | ▲ 2,8% |
| Tháng 8 | 196.207 | 199.896 | ▲ 1,9% |
| Tháng 9 | 163.665 | – | – |
| Tháng 10 | 174.494 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 187.343 | – | – |
| Tháng 12 | 198.398 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.503.443 | 1.465.023 | ▼ 2,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 552 | 551 | ▼ 0,2% |
| Tháng 2 | 475 | 529 | ▲ 11,3% |
| Tháng 3 | 518 | 571 | ▲ 10,3% |
| Tháng 4 | 576 | 523 | ▼ 9,2% |
| Tháng 5 | 599 | 582 | ▼ 2,8% |
| Tháng 6 | 577 | 599 | ▲ 3,8% |
| Tháng 7 | 642 | 588 | ▼ 8,5% |
| Tháng 8 | 653 | 487 | ▼ 25,4% |
| Tháng 9 | 573 | – | – |
| Tháng 10 | 662 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 703 | – | – |
| Tháng 12 | 738 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.593 | 4.430 | ▼ 3,5% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,4% 2.846
- Quốc tế 1,6% 45
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.377 | 2.548 | ▲ 7,2% |
| Tháng 2 | 2.192 | 2.285 | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 2.526 | 2.505 | ▼ 0,8% |
| Tháng 4 | 2.721 | 2.555 | ▼ 6,1% |
| Tháng 5 | 2.650 | 2.695 | ▲ 1,7% |
| Tháng 6 | 2.373 | 2.391 | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 2.790 | 2.780 | ▼ 0,4% |
| Tháng 8 | 2.632 | 2.846 | ▲ 8,1% |
| Tháng 9 | 2.497 | – | – |
| Tháng 10 | 2.586 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.546 | – | – |
| Tháng 12 | 2.634 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 20.261 | 20.605 | ▲ 1,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 49 | ▼ 21,0% |
| Tháng 2 | 47 | 42 | ▼ 10,6% |
| Tháng 3 | 41 | 50 | ▲ 22,0% |
| Tháng 4 | 52 | 40 | ▼ 23,1% |
| Tháng 5 | 38 | 42 | ▲ 10,5% |
| Tháng 6 | 50 | 33 | ▼ 34,0% |
| Tháng 7 | 41 | 40 | ▼ 2,4% |
| Tháng 8 | 43 | 45 | ▲ 4,7% |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 38 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37 | – | – |
| Tháng 12 | 55 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 374 | 341 | ▼ 8,8% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 180.455 | 172.420 | ▼ 4,5% |
| Tháng 2 | 155.635 | 151.716 | ▼ 2,5% |
| Tháng 3 | 194.378 | 181.798 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 202.152 | 177.627 | ▼ 12,1% |
| Tháng 5 | 183.055 | 176.794 | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 169.167 | 169.351 | ▲ 0,1% |
| Tháng 7 | 199.173 | 202.582 | ▲ 1,7% |
| Tháng 8 | 192.650 | 195.188 | ▲ 1,3% |
| Tháng 9 | 160.669 | – | – |
| Tháng 10 | 170.990 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 183.684 | – | – |
| Tháng 12 | 193.050 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.476.665 | 1.427.476 | ▼ 3,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.270 | 4.805 | ▲ 46,9% |
| Tháng 2 | 2.569 | 3.480 | ▲ 35,5% |
| Tháng 3 | 3.290 | 4.633 | ▲ 40,8% |
| Tháng 4 | 3.691 | 4.215 | ▲ 14,2% |
| Tháng 5 | 2.962 | 4.804 | ▲ 62,2% |
| Tháng 6 | 3.363 | 4.448 | ▲ 32,3% |
| Tháng 7 | 4.076 | 6.454 | ▲ 58,3% |
| Tháng 8 | 3.557 | 4.708 | ▲ 32,4% |
| Tháng 9 | 2.996 | – | – |
| Tháng 10 | 3.504 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.659 | – | – |
| Tháng 12 | 5.348 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 26.778 | 37.547 | ▲ 40,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.435 | 2.297 | 2.339 | 2.712 | 2.759 | 2.468 | 2.781 | 2.687 | 2.459 | 2.477 | 2.363 | 2.619 |
| 2025 | 2.439 | 2.239 | 2.567 | 2.773 | 2.688 | 2.423 | 2.831 | 2.675 | 2.536 | 2.624 | 2.583 | 2.689 |
| 2026 | 2.597 | 2.327 | 2.555 | 2.595 | 2.737 | 2.424 | 2.820 | 2.891 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006