ICAO MMLM

Federal del Valle del Fuerte, Los Mochis (LMM)

Sân bay quốc tế Federal del Valle del Fuerte phục vụ 65.313 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 1,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.0821.150▲ 6,3%
Tháng 21.004948▼ 5,6%
Tháng 31.0711.079▲ 0,7%
Tháng 41.2411.116▼ 10,1%
Tháng 51.1081.032▼ 6,9%
Tháng 6993987▼ 0,6%
Tháng 79971.057▲ 6,0%
Tháng 89841.029▲ 4,6%
Tháng 9996––
Tháng 101.103–đang tích luỹ
Tháng 111.137––
Tháng 121.281––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8.4808.398▼ 1,0%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 157.90559.904▲ 3,5%
Tháng 252.18649.317▼ 5,5%
Tháng 357.09457.950▲ 1,5%
Tháng 467.29962.078▼ 7,8%
Tháng 558.81862.707▲ 6,6%
Tháng 655.73854.540▼ 2,1%
Tháng 763.30667.830▲ 7,1%
Tháng 864.10865.313▲ 1,9%
Tháng 954.635––
Tháng 1058.598–đang tích luỹ
Tháng 1160.857––
Tháng 1266.104––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)476.454479.639▲ 0,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 18895▲ 8,4%
Tháng 28995▲ 5,9%
Tháng 310184▼ 16,5%
Tháng 49980▼ 18,4%
Tháng 59181▼ 11,2%
Tháng 67087▲ 23,1%
Tháng 79485▼ 8,9%
Tháng 8104100▼ 3,7%
Tháng 9101––
Tháng 1092–đang tích luỹ
Tháng 1190––
Tháng 1284––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)736707▼ 3,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 97,6% 1.004
  • Quốc tế 2,4% 25

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.0451.119▲ 7,1%
Tháng 2980931▼ 5,0%
Tháng 31.0311.044▲ 1,3%
Tháng 41.2071.083▼ 10,3%
Tháng 51.0771.009▼ 6,3%
Tháng 6970963▼ 0,7%
Tháng 79821.044▲ 6,3%
Tháng 89721.004▲ 3,3%
Tháng 9972––
Tháng 101.080–đang tích luỹ
Tháng 111.096––
Tháng 121.234––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8.2648.197▼ 0,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13731▼ 16,2%
Tháng 22417▼ 29,2%
Tháng 34035▼ 12,5%
Tháng 43433▼ 2,9%
Tháng 53123▼ 25,8%
Tháng 62324▲ 4,3%
Tháng 71513▼ 13,3%
Tháng 81225▲ 108,3%
Tháng 924––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1141––
Tháng 1247––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)216201▼ 6,9%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 157.12559.191▲ 3,6%
Tháng 251.67348.841▼ 5,5%
Tháng 356.47657.271▲ 1,4%
Tháng 466.62661.331▼ 7,9%
Tháng 558.15761.995▲ 6,6%
Tháng 655.06353.826▼ 2,2%
Tháng 762.40866.645▲ 6,8%
Tháng 863.41964.433▲ 1,6%
Tháng 954.045––
Tháng 1057.960–đang tích luỹ
Tháng 1160.236––
Tháng 1265.550––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)470.947473.533▲ 0,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1780713▼ 8,6%
Tháng 2513476▼ 7,2%
Tháng 3618679▲ 9,9%
Tháng 4673747▲ 11,0%
Tháng 5661712▲ 7,7%
Tháng 6675714▲ 5,8%
Tháng 78981.185▲ 32,0%
Tháng 8689880▲ 27,7%
Tháng 9590––
Tháng 10638–đang tích luỹ
Tháng 11621––
Tháng 12554––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.5076.106▲ 10,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 806 697 841 930 1.019 894 973 915 869 1.020 1.099 1.132
2025 1.082 1.004 1.071 1.241 1.108 993 997 984 996 1.103 1.137 1.281
2026 1.150 948 1.079 1.116 1.032 987 1.057 1.029
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…