Ciudad Obregón (CEN)
Sân bay quốc tế Ciudad Obregón phục vụ 48.731 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 21,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 865 | 778 | ▼ 10,1% |
| Tháng 2 | 758 | 680 | ▼ 10,3% |
| Tháng 3 | 789 | 720 | ▼ 8,7% |
| Tháng 4 | 500 | 693 | ▲ 38,6% |
| Tháng 5 | 771 | 673 | ▼ 12,7% |
| Tháng 6 | 660 | 631 | ▼ 4,4% |
| Tháng 7 | 580 | 708 | ▲ 22,1% |
| Tháng 8 | 603 | 679 | ▲ 12,6% |
| Tháng 9 | 665 | – | – |
| Tháng 10 | 758 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 806 | – | – |
| Tháng 12 | 832 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.526 | 5.562 | ▲ 0,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44.324 | 44.265 | ▼ 0,1% |
| Tháng 2 | 41.509 | 33.203 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 50.348 | 42.223 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 54.262 | 41.161 | ▼ 24,1% |
| Tháng 5 | 42.913 | 40.880 | ▼ 4,7% |
| Tháng 6 | 37.977 | 36.852 | ▼ 3,0% |
| Tháng 7 | 39.734 | 49.918 | ▲ 25,6% |
| Tháng 8 | 40.216 | 48.731 | ▲ 21,2% |
| Tháng 9 | 36.925 | – | – |
| Tháng 10 | 42.995 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43.233 | – | – |
| Tháng 12 | 56.907 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 351.283 | 337.233 | ▼ 4,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 95,7% 650
- Quốc tế 4,3% 29
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 738 | 667 | ▼ 9,6% |
| Tháng 2 | 661 | 581 | ▼ 12,1% |
| Tháng 3 | 721 | 648 | ▼ 10,1% |
| Tháng 4 | 487 | 647 | ▲ 32,9% |
| Tháng 5 | 713 | 631 | ▼ 11,5% |
| Tháng 6 | 603 | 596 | ▼ 1,2% |
| Tháng 7 | 536 | 672 | ▲ 25,4% |
| Tháng 8 | 568 | 650 | ▲ 14,4% |
| Tháng 9 | 629 | – | – |
| Tháng 10 | 693 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 715 | – | – |
| Tháng 12 | 756 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.027 | 5.092 | ▲ 1,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 127 | 111 | ▼ 12,6% |
| Tháng 2 | 97 | 99 | ▲ 2,1% |
| Tháng 3 | 68 | 72 | ▲ 5,9% |
| Tháng 4 | 13 | 46 | ▲ 253,8% |
| Tháng 5 | 58 | 42 | ▼ 27,6% |
| Tháng 6 | 57 | 35 | ▼ 38,6% |
| Tháng 7 | 44 | 36 | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 35 | 29 | ▼ 17,1% |
| Tháng 9 | 36 | – | – |
| Tháng 10 | 65 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91 | – | – |
| Tháng 12 | 76 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 499 | 470 | ▼ 5,8% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43.382 | 43.290 | ▼ 0,2% |
| Tháng 2 | 40.834 | 32.473 | ▼ 20,5% |
| Tháng 3 | 49.530 | 41.532 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 53.663 | 40.545 | ▼ 24,4% |
| Tháng 5 | 42.210 | 40.115 | ▼ 5,0% |
| Tháng 6 | 37.345 | 36.167 | ▼ 3,2% |
| Tháng 7 | 39.009 | 48.989 | ▲ 25,6% |
| Tháng 8 | 39.499 | 47.839 | ▲ 21,1% |
| Tháng 9 | 36.401 | – | – |
| Tháng 10 | 42.238 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42.588 | – | – |
| Tháng 12 | 56.074 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 345.472 | 330.950 | ▼ 4,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 942 | 975 | ▲ 3,5% |
| Tháng 2 | 675 | 730 | ▲ 8,1% |
| Tháng 3 | 818 | 691 | ▼ 15,5% |
| Tháng 4 | 599 | 616 | ▲ 2,8% |
| Tháng 5 | 703 | 765 | ▲ 8,8% |
| Tháng 6 | 632 | 685 | ▲ 8,4% |
| Tháng 7 | 725 | 929 | ▲ 28,1% |
| Tháng 8 | 717 | 892 | ▲ 24,4% |
| Tháng 9 | 524 | – | – |
| Tháng 10 | 757 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 645 | – | – |
| Tháng 12 | 833 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.811 | 6.283 | ▲ 8,1% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 35 | – |
| Tháng 4 | 28 | – | – |
| Tháng 5 | 30 | 34 | ▲ 12,3% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 737 | 703 | 664 | 826 | 778 | 643 | 718 | 657 | 636 | 728 | 803 | 893 |
| 2025 | 865 | 758 | 789 | 500 | 771 | 660 | 580 | 603 | 665 | 758 | 806 | 832 |
| 2026 | 778 | 680 | 720 | 693 | 673 | 631 | 708 | 679 |
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006