ICAO MMNL

Quetzalcóatl, Nuevo Laredo (NLD)

Sân bay quốc tế Quetzalcóatl phục vụ 13.371 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 2,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1228192▼ 15,8%
Tháng 2196155▼ 20,9%
Tháng 3232216▼ 6,9%
Tháng 4223152▼ 31,8%
Tháng 5140228▲ 62,9%
Tháng 6170220▲ 29,4%
Tháng 7167226▲ 35,3%
Tháng 8168218▲ 29,8%
Tháng 9166––
Tháng 10186–đang tích luỹ
Tháng 11188––
Tháng 12189––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.5241.607▲ 5,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 113.65812.049▼ 11,8%
Tháng 212.85510.016▼ 22,1%
Tháng 315.47913.008▼ 16,0%
Tháng 415.79813.520▼ 14,4%
Tháng 513.45714.632▲ 8,7%
Tháng 613.90711.432▼ 17,8%
Tháng 714.14113.947▼ 1,4%
Tháng 813.64313.371▼ 2,0%
Tháng 912.832––
Tháng 1013.579–đang tích luỹ
Tháng 1112.930––
Tháng 1214.886––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)112.938101.975▼ 9,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất4 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–1–
Tháng 6–31–
Tháng 7–1–
Tháng 8–50–
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 84,4% 184
  • Quốc tế 15,6% 34

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1207169▼ 18,4%
Tháng 2174137▼ 21,3%
Tháng 3201180▼ 10,4%
Tháng 4189137▼ 27,5%
Tháng 5130205▲ 57,7%
Tháng 6155196▲ 26,5%
Tháng 7151201▲ 33,1%
Tháng 8149184▲ 23,5%
Tháng 9149––
Tháng 10158–đang tích luỹ
Tháng 11152––
Tháng 12173––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.3561.409▲ 3,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12123▲ 9,5%
Tháng 22218▼ 18,2%
Tháng 33136▲ 16,1%
Tháng 43415▼ 55,9%
Tháng 51023▲ 130,0%
Tháng 61524▲ 60,0%
Tháng 71625▲ 56,3%
Tháng 81934▲ 78,9%
Tháng 917––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 1136––
Tháng 1216––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)168198▲ 17,9%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 113.62412.032▼ 11,7%
Tháng 212.79210.007▼ 21,8%
Tháng 315.45512.994▼ 15,9%
Tháng 415.50313.499▼ 12,9%
Tháng 513.43914.602▲ 8,7%
Tháng 613.88911.404▼ 17,9%
Tháng 713.79613.919▲ 0,9%
Tháng 813.60813.338▼ 2,0%
Tháng 912.810––
Tháng 1013.536–đang tích luỹ
Tháng 1112.897––
Tháng 1214.881––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)112.106101.795▼ 9,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13417▼ 50,0%
Tháng 2639▼ 85,7%
Tháng 32414▼ 41,7%
Tháng 429521▼ 92,9%
Tháng 51830▲ 66,7%
Tháng 61828▲ 55,6%
Tháng 734528▼ 91,9%
Tháng 83533▼ 5,7%
Tháng 922––
Tháng 1043–đang tích luỹ
Tháng 1133––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)832180▼ 78,4%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 233 168 209 385 198 224 204 220 246 271 242 256
2025 228 196 232 223 140 170 167 168 166 186 188 189
2026 192 155 216 152 228 220 226 218
Tỷ trọng quốc tế 16% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…