ICAO MMEP

Quốc gia Amado Nervo, Tepic (TPQ)

Sân bay quốc gia Amado Nervo phục vụ 25.863 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 8,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1422509▲ 20,6%
Tháng 2453557▲ 23,0%
Tháng 3545635▲ 16,5%
Tháng 4554694▲ 25,3%
Tháng 5740589▼ 20,4%
Tháng 6592426▼ 28,0%
Tháng 7616521▼ 15,4%
Tháng 8553512▼ 7,4%
Tháng 9627––
Tháng 10697–đang tích luỹ
Tháng 11804––
Tháng 12693––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.4754.443▼ 0,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 114.94123.249▲ 55,6%
Tháng 213.89619.006▲ 36,8%
Tháng 315.50623.002▲ 48,3%
Tháng 416.39326.382▲ 60,9%
Tháng 518.93023.377▲ 23,5%
Tháng 617.50420.652▲ 18,0%
Tháng 721.98224.434▲ 11,2%
Tháng 823.91925.863▲ 8,1%
Tháng 920.129––
Tháng 1022.022–đang tích luỹ
Tháng 1126.108––
Tháng 1228.090––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)143.071185.965▲ 30,0%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 91,0% 466
  • Quốc tế 9,0% 46

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1421437▲ 3,8%
Tháng 2451502▲ 11,3%
Tháng 3543583▲ 7,4%
Tháng 4–596–
Tháng 5739542▼ 26,7%
Tháng 6591387▼ 34,5%
Tháng 7599469▼ 21,7%
Tháng 8527466▼ 11,6%
Tháng 9596––
Tháng 10669–đang tích luỹ
Tháng 11750––
Tháng 12623––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1172▲ 7.100,0%
Tháng 2255▲ 2.650,0%
Tháng 3252▲ 2.500,0%
Tháng 4–98–
Tháng 5147▲ 4.600,0%
Tháng 6139▲ 3.800,0%
Tháng 71752▲ 205,9%
Tháng 82646▲ 76,9%
Tháng 931––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 1154––
Tháng 1270––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 114.93118.832▲ 26,1%
Tháng 213.88215.299▲ 10,2%
Tháng 315.50119.148▲ 23,5%
Tháng 4–22.614–
Tháng 518.92619.842▲ 4,8%
Tháng 617.50017.536▲ 0,2%
Tháng 720.19120.568▲ 1,9%
Tháng 820.62222.425▲ 8,7%
Tháng 917.426––
Tháng 1018.923–đang tích luỹ
Tháng 1123.460––
Tháng 1223.572––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1104.417▲ 44.070,0%
Tháng 2143.707▲ 26.378,6%
Tháng 353.854▲ 76.980,0%
Tháng 4–3.768–
Tháng 543.535▲ 88.275,0%
Tháng 643.116▲ 77.800,0%
Tháng 71.7913.866▲ 115,9%
Tháng 83.2973.438▲ 4,3%
Tháng 92.703––
Tháng 103.099–đang tích luỹ
Tháng 112.648––
Tháng 124.518––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 515 541 660 491 617 462 553 440 450 556 575 430
2025 422 453 545 554 740 592 616 553 627 697 804 693
2026 509 557 635 694 589 426 521 512
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…