ICAO MMPR

Licenciado Gustavo Díaz Ordaz, Puerto Vallarta (PVR)

Sân bay quốc tế Licenciado Gustavo Díaz Ordaz phục vụ 427.515 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 10,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 17.0237.333▲ 4,4%
Tháng 25.9636.388▲ 7,1%
Tháng 36.9756.531▼ 6,4%
Tháng 46.6985.530▼ 17,4%
Tháng 55.0414.454▼ 11,6%
Tháng 64.5273.750▼ 17,2%
Tháng 74.8494.407▼ 9,1%
Tháng 84.5773.878▼ 15,3%
Tháng 93.499––
Tháng 104.473–đang tích luỹ
Tháng 116.342––
Tháng 127.246––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)45.65342.271▼ 7,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1713.570731.878▲ 2,6%
Tháng 2649.915618.120▼ 4,9%
Tháng 3763.215580.074▼ 24,0%
Tháng 4655.103547.035▼ 16,5%
Tháng 5514.623445.129▼ 13,5%
Tháng 6512.759415.878▼ 18,9%
Tháng 7551.244485.296▼ 12,0%
Tháng 8477.526427.515▼ 10,5%
Tháng 9343.633––
Tháng 10442.092–đang tích luỹ
Tháng 11619.287––
Tháng 12714.425––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.837.9554.250.925▼ 12,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 195144▲ 50,7%
Tháng 291119▲ 31,3%
Tháng 3106123▲ 16,4%
Tháng 4113158▲ 40,4%
Tháng 5105142▲ 36,1%
Tháng 697114▲ 18,0%
Tháng 711397▼ 14,4%
Tháng 810294▼ 8,3%
Tháng 992––
Tháng 10132–đang tích luỹ
Tháng 11130––
Tháng 12140––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)821991▲ 20,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 76,4% 2.963
  • Quốc tế 23,6% 915

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.1763.217▲ 1,3%
Tháng 22.4892.678▲ 7,6%
Tháng 32.8272.900▲ 2,6%
Tháng 43.5833.113▼ 13,1%
Tháng 53.1263.022▼ 3,3%
Tháng 62.7472.506▼ 8,8%
Tháng 73.0763.205▲ 4,2%
Tháng 83.2842.963▼ 9,8%
Tháng 92.562––
Tháng 102.734–đang tích luỹ
Tháng 113.127––
Tháng 123.407––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)24.30823.604▼ 2,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.8474.116▲ 7,0%
Tháng 23.4743.710▲ 6,8%
Tháng 34.1483.631▼ 12,5%
Tháng 43.1152.417▼ 22,4%
Tháng 51.9151.432▼ 25,2%
Tháng 61.7801.244▼ 30,1%
Tháng 71.7731.202▼ 32,2%
Tháng 81.293915▼ 29,2%
Tháng 9937––
Tháng 101.739–đang tích luỹ
Tháng 113.215––
Tháng 123.839––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)21.34518.667▼ 12,5%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1229.734242.463▲ 5,5%
Tháng 2192.582186.877▼ 3,0%
Tháng 3231.913216.239▼ 6,8%
Tháng 4279.400255.098▼ 8,7%
Tháng 5278.556269.149▼ 3,4%
Tháng 6275.477257.666▼ 6,5%
Tháng 7322.120324.355▲ 0,7%
Tháng 8315.750308.284▼ 2,4%
Tháng 9236.056––
Tháng 10244.435–đang tích luỹ
Tháng 11257.342––
Tháng 12269.539––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.125.5322.060.131▼ 3,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1483.836489.415▲ 1,2%
Tháng 2457.333431.243▼ 5,7%
Tháng 3531.302363.835▼ 31,5%
Tháng 4375.703291.937▼ 22,3%
Tháng 5236.067175.980▼ 25,5%
Tháng 6237.282158.212▼ 33,3%
Tháng 7229.124160.941▼ 29,8%
Tháng 8161.776119.231▼ 26,3%
Tháng 9107.577––
Tháng 10197.657–đang tích luỹ
Tháng 11361.945––
Tháng 12444.886––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.712.4232.190.794▼ 19,2%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 173108▲ 47,5%
Tháng 26490▲ 39,5%
Tháng 37090▲ 27,9%
Tháng 475115▲ 54,2%
Tháng 57694▲ 24,0%
Tháng 66582▲ 26,2%
Tháng 78366▼ 20,2%
Tháng 87365▼ 10,7%
Tháng 961––
Tháng 10104–đang tích luỹ
Tháng 11104––
Tháng 12115––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)579710▲ 22,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12236▲ 61,1%
Tháng 22730▲ 11,6%
Tháng 33634▼ 6,0%
Tháng 43843▲ 13,4%
Tháng 52948▲ 67,8%
Tháng 63232▲ 0,9%
Tháng 73030▲ 1,7%
Tháng 82929▼ 2,4%
Tháng 931––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)242281▲ 16,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 7.073 6.494 7.518 6.221 5.089 4.566 4.871 4.220 3.504 4.358 6.110 7.089
2025 7.023 5.963 6.975 6.698 5.041 4.527 4.849 4.577 3.499 4.473 6.342 7.246
2026 7.333 6.388 6.531 5.530 4.454 3.750 4.407 3.878
Tỷ trọng quốc tế 24% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…