ICAO MMZO

Playa de Oro, Manzanillo (ZLO)

Sân bay quốc tế Playa de Oro phục vụ 16.824 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 14,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1711625▼ 12,1%
Tháng 2526496▼ 5,7%
Tháng 3640437▼ 31,7%
Tháng 4593486▼ 18,0%
Tháng 5374388▲ 3,7%
Tháng 6367306▼ 16,6%
Tháng 7357337▼ 5,6%
Tháng 8363424▲ 16,8%
Tháng 9303––
Tháng 10399–đang tích luỹ
Tháng 11708––
Tháng 12621––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.9313.499▼ 11,0%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 127.20925.029▼ 8,0%
Tháng 224.18621.231▼ 12,2%
Tháng 326.53621.994▼ 17,1%
Tháng 420.37018.107▼ 11,1%
Tháng 515.35614.688▼ 4,4%
Tháng 613.70412.155▼ 11,3%
Tháng 715.31316.829▲ 9,9%
Tháng 814.66416.824▲ 14,7%
Tháng 910.815––
Tháng 1013.805–đang tích luỹ
Tháng 1122.314––
Tháng 1224.727––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)157.338146.857▼ 6,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 86,6% 367
  • Quốc tế 13,4% 57

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1468427▼ 8,8%
Tháng 2353344▼ 2,5%
Tháng 3424297▼ 30,0%
Tháng 4437349▼ 20,1%
Tháng 5306316▲ 3,3%
Tháng 6310254▼ 18,1%
Tháng 7303281▼ 7,3%
Tháng 8308367▲ 19,2%
Tháng 9267––
Tháng 10325–đang tích luỹ
Tháng 11519––
Tháng 12378––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.9092.635▼ 9,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1243198▼ 18,5%
Tháng 2173152▼ 12,1%
Tháng 3216140▼ 35,2%
Tháng 4156137▼ 12,2%
Tháng 56872▲ 5,9%
Tháng 65752▼ 8,8%
Tháng 75456▲ 3,7%
Tháng 85557▲ 3,6%
Tháng 936––
Tháng 1074–đang tích luỹ
Tháng 11189––
Tháng 12243––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.022864▼ 15,5%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.58911.143▼ 3,8%
Tháng 210.69410.191▼ 4,7%
Tháng 311.73410.586▼ 9,8%
Tháng 410.6099.884▼ 6,8%
Tháng 510.2819.948▼ 3,2%
Tháng 610.2468.375▼ 18,3%
Tháng 711.36113.362▲ 17,6%
Tháng 810.93413.415▲ 22,7%
Tháng 98.307––
Tháng 1010.155–đang tích luỹ
Tháng 1113.789––
Tháng 1212.714––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)87.44886.904▼ 0,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 115.62013.886▼ 11,1%
Tháng 213.49211.040▼ 18,2%
Tháng 314.80211.408▼ 22,9%
Tháng 49.7618.223▼ 15,8%
Tháng 55.0754.740▼ 6,6%
Tháng 63.4583.780▲ 9,3%
Tháng 73.9523.467▼ 12,3%
Tháng 83.7303.409▼ 8,6%
Tháng 92.508––
Tháng 103.650–đang tích luỹ
Tháng 118.525––
Tháng 1212.013––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)69.89059.953▼ 14,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 614 590 570 382 366 317 320 341 294 369 630 620
2025 711 526 640 593 374 367 357 363 303 399 708 621
2026 625 496 437 486 388 306 337 424
Tỷ trọng quốc tế 13% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…