ICAO MMMX

Thành phố México (MEX)

Sân bay quốc tế Thành phố México phục vụ 4.072.741 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 126.93425.444▼ 5,5%
Tháng 224.44022.995▼ 5,9%
Tháng 325.60825.6060,0%
Tháng 424.66325.257▲ 2,4%
Tháng 525.45426.054▲ 2,4%
Tháng 624.83924.495▼ 1,4%
Tháng 725.91025.694▼ 0,8%
Tháng 825.30825.3020,0%
Tháng 923.730––
Tháng 1024.942–đang tích luỹ
Tháng 1124.981––
Tháng 1225.730––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)203.156200.847▼ 1,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.715.1083.763.300▲ 1,3%
Tháng 23.247.3233.320.640▲ 2,3%
Tháng 33.701.6713.715.538▲ 0,4%
Tháng 43.682.6823.739.668▲ 1,5%
Tháng 53.689.6393.884.093▲ 5,3%
Tháng 63.610.7053.531.915▼ 2,2%
Tháng 74.019.6504.027.430▲ 0,2%
Tháng 83.936.6024.072.741▲ 3,5%
Tháng 93.550.778––
Tháng 103.747.066–đang tích luỹ
Tháng 113.770.727––
Tháng 123.933.849––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)29.603.38030.055.325▲ 1,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 119.15919.121▼ 0,2%
Tháng 219.57620.233▲ 3,4%
Tháng 322.58222.048▼ 2,4%
Tháng 419.82519.461▼ 1,8%
Tháng 520.29121.013▲ 3,6%
Tháng 620.43321.218▲ 3,8%
Tháng 721.25221.062▼ 0,9%
Tháng 820.48721.904▲ 6,9%
Tháng 920.652––
Tháng 1022.606–đang tích luỹ
Tháng 1123.407––
Tháng 1222.286––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)163.605166.061▲ 1,5%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 60,8% 15.374
  • Quốc tế 39,2% 9.928

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 117.47515.751▼ 9,9%
Tháng 216.09814.313▼ 11,1%
Tháng 316.20415.864▼ 2,1%
Tháng 415.51715.726▲ 1,3%
Tháng 516.26516.255▼ 0,1%
Tháng 615.66414.900▼ 4,9%
Tháng 715.69715.575▼ 0,8%
Tháng 815.72715.374▼ 2,2%
Tháng 914.989––
Tháng 1015.660–đang tích luỹ
Tháng 1115.582––
Tháng 1215.792––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)128.647123.758▼ 3,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19.4599.693▲ 2,5%
Tháng 28.3428.682▲ 4,1%
Tháng 39.4049.742▲ 3,6%
Tháng 49.1469.531▲ 4,2%
Tháng 59.1899.799▲ 6,6%
Tháng 69.1759.595▲ 4,6%
Tháng 710.21310.119▼ 0,9%
Tháng 89.5819.928▲ 3,6%
Tháng 98.741––
Tháng 109.282–đang tích luỹ
Tháng 119.399––
Tháng 129.938––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)74.50977.089▲ 3,5%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.252.0822.217.757▼ 1,5%
Tháng 22.044.4152.021.256▼ 1,1%
Tháng 32.297.6102.275.962▼ 0,9%
Tháng 42.256.1722.307.437▲ 2,3%
Tháng 52.300.1422.403.670▲ 4,5%
Tháng 62.200.0532.100.585▼ 4,5%
Tháng 72.380.4962.354.432▼ 1,1%
Tháng 82.369.5462.425.617▲ 2,4%
Tháng 92.184.015––
Tháng 102.280.909–đang tích luỹ
Tháng 112.252.105––
Tháng 122.306.109––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)18.100.51618.106.7160,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.463.0261.545.543▲ 5,6%
Tháng 21.202.9081.299.384▲ 8,0%
Tháng 31.404.0611.439.576▲ 2,5%
Tháng 41.426.5101.432.231▲ 0,4%
Tháng 51.389.4971.480.423▲ 6,5%
Tháng 61.410.6521.431.330▲ 1,5%
Tháng 71.639.1541.672.998▲ 2,1%
Tháng 81.567.0561.647.124▲ 5,1%
Tháng 91.366.763––
Tháng 101.466.157–đang tích luỹ
Tháng 111.518.622––
Tháng 121.627.740––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)11.502.86411.948.609▲ 3,9%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 14.6834.357▼ 7,0%
Tháng 23.8364.031▲ 5,1%
Tháng 34.2244.410▲ 4,4%
Tháng 44.2144.463▲ 5,9%
Tháng 54.5194.560▲ 0,9%
Tháng 64.3154.582▲ 6,2%
Tháng 75.3494.629▼ 13,5%
Tháng 85.5104.892▼ 11,2%
Tháng 95.366––
Tháng 105.747–đang tích luỹ
Tháng 115.845––
Tháng 125.471––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)36.64935.926▼ 2,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 114.47714.764▲ 2,0%
Tháng 215.73916.202▲ 2,9%
Tháng 318.35817.638▼ 3,9%
Tháng 415.61114.998▼ 3,9%
Tháng 515.77216.453▲ 4,3%
Tháng 616.11916.635▲ 3,2%
Tháng 715.90316.433▲ 3,3%
Tháng 814.97717.012▲ 13,6%
Tháng 915.285––
Tháng 1016.859–đang tích luỹ
Tháng 1117.563––
Tháng 1216.815––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)126.956130.135▲ 2,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 27.273 25.781 27.203 26.899 27.762 26.665 27.659 28.030 25.749 26.898 25.833 26.675
2025 26.934 24.440 25.608 24.663 25.454 24.839 25.910 25.308 23.730 24.942 24.981 25.730
2026 25.444 22.995 25.606 25.257 26.054 24.495 25.694 25.302
Tỷ trọng quốc tế 39% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006
Số liệu phủ một phần từ Eurostat Eurostat chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Thành phố México chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Thành phố México.

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Madrid Barajas MAD 4.378 9.065
Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle CDG 2.252 9.199
Sân bay Amsterdam Schiphol AMS 1.443 9.206
Sân bay Barcelona BCN 731 9.481
Sân bay quốc tế Frankfurt FRA 704 9.551
Sân bay quốc tế Leonardo da Vinci FCO 602 10.223
Sân bay Istanbul IST 570 11.387

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất17:00–18:004,7phút · 486 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất3,2phút17:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận1.327Sân bay quốc tế Thành phố México

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—149151
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:0089,4%4,7 phút483486
18:0086,0%7,9 phút591596
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6363
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—192194
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—185186
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—191193
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—186188
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—191192
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—188188
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—184186

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—123124
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—112112
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—117119
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—119119
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—122123
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—6062
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—103104
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—132132
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—121124

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,9% 1.153
  • Trễ trên 15 phút 12,4% 164
  • Bị huỷ 0,8% 10
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…