Hermanos Serdán, Puebla (PBC)
Sân bay quốc tế Hermanos Serdán phục vụ 173.543 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 61,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.490 | 1.938 | ▲ 30,1% |
| Tháng 2 | 1.490 | 1.785 | ▲ 19,8% |
| Tháng 3 | 1.940 | 1.940 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1.862 | 1.736 | ▼ 6,8% |
| Tháng 5 | 1.926 | 1.871 | ▼ 2,9% |
| Tháng 6 | 1.572 | 2.050 | ▲ 30,4% |
| Tháng 7 | 2.044 | 2.476 | ▲ 21,1% |
| Tháng 8 | 1.963 | 2.045 | ▲ 4,2% |
| Tháng 9 | 1.972 | – | – |
| Tháng 10 | 2.189 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.222 | – | – |
| Tháng 12 | 1.825 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 14.287 | 15.841 | ▲ 10,9% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96.975 | 114.886 | ▲ 18,5% |
| Tháng 2 | 96.975 | 97.708 | ▲ 0,8% |
| Tháng 3 | 99.847 | 114.329 | ▲ 14,5% |
| Tháng 4 | 104.523 | 111.890 | ▲ 7,0% |
| Tháng 5 | 105.348 | 118.532 | ▲ 12,5% |
| Tháng 6 | 94.716 | 141.109 | ▲ 49,0% |
| Tháng 7 | 108.771 | 177.337 | ▲ 63,0% |
| Tháng 8 | 107.365 | 173.543 | ▲ 61,6% |
| Tháng 9 | 93.234 | – | – |
| Tháng 10 | 93.615 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 123.344 | – | – |
| Tháng 12 | 130.328 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 814.520 | 1.049.334 | ▲ 28,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 393 | 314 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 393 | 316 | ▼ 19,5% |
| Tháng 3 | 318 | 472 | ▲ 48,4% |
| Tháng 4 | 430 | 718 | ▲ 67,2% |
| Tháng 5 | 421 | 687 | ▲ 63,1% |
| Tháng 6 | 403 | 660 | ▲ 64,0% |
| Tháng 7 | 493 | 680 | ▲ 37,9% |
| Tháng 8 | 431 | 574 | ▲ 33,1% |
| Tháng 9 | 346 | – | – |
| Tháng 10 | 410 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 428 | – | – |
| Tháng 12 | 400 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.282 | 4.422 | ▲ 34,7% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 90,6% 1.852
- Quốc tế 9,4% 193
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.411 | 1.852 | ▲ 31,3% |
| Tháng 2 | 1.411 | 1.714 | ▲ 21,5% |
| Tháng 3 | 1.841 | 1.858 | ▲ 0,9% |
| Tháng 4 | 1.764 | 1.649 | ▼ 6,5% |
| Tháng 5 | 1.842 | 1.792 | ▼ 2,7% |
| Tháng 6 | 1.495 | 1.870 | ▲ 25,1% |
| Tháng 7 | 1.957 | 2.297 | ▲ 17,4% |
| Tháng 8 | 1.865 | 1.852 | ▼ 0,7% |
| Tháng 9 | 1.886 | – | – |
| Tháng 10 | 2.102 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.134 | – | – |
| Tháng 12 | 1.741 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.586 | 14.884 | ▲ 9,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79 | 86 | ▲ 8,9% |
| Tháng 2 | 79 | 71 | ▼ 10,1% |
| Tháng 3 | 99 | 82 | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 98 | 87 | ▼ 11,2% |
| Tháng 5 | 84 | 79 | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 77 | 180 | ▲ 133,8% |
| Tháng 7 | 87 | 179 | ▲ 105,7% |
| Tháng 8 | 98 | 193 | ▲ 96,9% |
| Tháng 9 | 86 | – | – |
| Tháng 10 | 87 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88 | – | – |
| Tháng 12 | 84 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 701 | 957 | ▲ 36,5% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94.986 | 112.551 | ▲ 18,5% |
| Tháng 2 | 94.986 | 95.436 | ▲ 0,5% |
| Tháng 3 | 97.624 | 111.815 | ▲ 14,5% |
| Tháng 4 | 101.981 | 109.265 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 103.101 | 115.777 | ▲ 12,3% |
| Tháng 6 | 92.401 | 128.650 | ▲ 39,2% |
| Tháng 7 | 105.988 | 161.602 | ▲ 52,5% |
| Tháng 8 | 104.583 | 157.150 | ▲ 50,3% |
| Tháng 9 | 90.809 | – | – |
| Tháng 10 | 90.979 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 120.816 | – | – |
| Tháng 12 | 127.932 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 795.650 | 992.246 | ▲ 24,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.989 | 2.335 | ▲ 17,4% |
| Tháng 2 | 1.989 | 2.272 | ▲ 14,2% |
| Tháng 3 | 2.223 | 2.514 | ▲ 13,1% |
| Tháng 4 | 2.542 | 2.625 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 2.247 | 2.755 | ▲ 22,6% |
| Tháng 6 | 2.315 | 12.459 | ▲ 438,2% |
| Tháng 7 | 2.783 | 15.735 | ▲ 465,4% |
| Tháng 8 | 2.782 | 16.393 | ▲ 489,3% |
| Tháng 9 | 2.425 | – | – |
| Tháng 10 | 2.636 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.528 | – | – |
| Tháng 12 | 2.396 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 18.870 | 57.088 | ▲ 202,5% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 309 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 472 | – |
| Tháng 4 | – | 713 | – |
| Tháng 5 | 419 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 417 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 409 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 426 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 5 | – |
| Tháng 5 | 3 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 691 | 953 | 1.035 | 1.720 | 2.270 | 1.727 | 1.947 | 1.727 | 1.416 | 1.890 | 1.914 | 1.726 |
| 2025 | 1.490 | 1.490 | 1.940 | 1.862 | 1.926 | 1.572 | 2.044 | 1.963 | 1.972 | 2.189 | 2.222 | 1.825 |
| 2026 | 1.938 | 1.785 | 1.940 | 1.736 | 1.871 | 2.050 | 2.476 | 2.045 |
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006