Ing. Alberto Acuña Ongay, Campeche (CPE)
Sân bay quốc tế Ing. Alberto Acuña Ongay phục vụ 10.075 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 10,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 300 | 379 | ▲ 26,3% |
| Tháng 2 | 358 | 340 | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 467 | 349 | ▼ 25,3% |
| Tháng 4 | 483 | 380 | ▼ 21,3% |
| Tháng 5 | 480 | 375 | ▼ 21,9% |
| Tháng 6 | 293 | 335 | ▲ 14,3% |
| Tháng 7 | 358 | 339 | ▼ 5,3% |
| Tháng 8 | 352 | 260 | ▼ 26,1% |
| Tháng 9 | 320 | – | – |
| Tháng 10 | 338 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 337 | – | – |
| Tháng 12 | 317 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.091 | 2.757 | ▼ 10,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.333 | 9.530 | ▲ 2,1% |
| Tháng 2 | 8.691 | 8.838 | ▲ 1,7% |
| Tháng 3 | 11.436 | 10.529 | ▼ 7,9% |
| Tháng 4 | 11.778 | 10.695 | ▼ 9,2% |
| Tháng 5 | 9.537 | 10.532 | ▲ 10,4% |
| Tháng 6 | 9.718 | 8.757 | ▼ 9,9% |
| Tháng 7 | 11.046 | 10.385 | ▼ 6,0% |
| Tháng 8 | 11.199 | 10.075 | ▼ 10,0% |
| Tháng 9 | 10.133 | – | – |
| Tháng 10 | 10.392 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11.790 | – | – |
| Tháng 12 | 12.439 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 82.738 | 79.341 | ▼ 4,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,1% 255
- Quốc tế 1,9% 5
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 296 | 374 | ▲ 26,4% |
| Tháng 2 | 351 | 324 | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 456 | 341 | ▼ 25,2% |
| Tháng 4 | 463 | 371 | ▼ 19,9% |
| Tháng 5 | 472 | 366 | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 285 | 328 | ▲ 15,1% |
| Tháng 7 | 354 | 331 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 345 | 255 | ▼ 26,1% |
| Tháng 9 | 310 | – | – |
| Tháng 10 | 332 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 324 | – | – |
| Tháng 12 | 312 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.022 | 2.690 | ▼ 11,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 7 | 16 | ▲ 128,6% |
| Tháng 3 | 11 | 8 | ▼ 27,3% |
| Tháng 4 | 20 | 9 | ▼ 55,0% |
| Tháng 5 | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
| Tháng 6 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 69 | 67 | ▼ 2,9% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.153 | 9.326 | ▲ 1,9% |
| Tháng 2 | 8.515 | 8.647 | ▲ 1,6% |
| Tháng 3 | 11.222 | 10.358 | ▼ 7,7% |
| Tháng 4 | 11.530 | 10.510 | ▼ 8,8% |
| Tháng 5 | 9.355 | 10.332 | ▲ 10,4% |
| Tháng 6 | 9.533 | 8.523 | ▼ 10,6% |
| Tháng 7 | 10.851 | 10.129 | ▼ 6,7% |
| Tháng 8 | 11.022 | 9.910 | ▼ 10,1% |
| Tháng 9 | 9.964 | – | – |
| Tháng 10 | 10.228 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11.629 | – | – |
| Tháng 12 | 12.235 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 81.181 | 77.735 | ▼ 4,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 180 | 204 | ▲ 13,3% |
| Tháng 2 | 176 | 191 | ▲ 8,5% |
| Tháng 3 | 214 | 171 | ▼ 20,1% |
| Tháng 4 | 248 | 185 | ▼ 25,4% |
| Tháng 5 | 182 | 200 | ▲ 9,9% |
| Tháng 6 | 185 | 234 | ▲ 26,5% |
| Tháng 7 | 195 | 256 | ▲ 31,3% |
| Tháng 8 | 177 | 165 | ▼ 6,8% |
| Tháng 9 | 169 | – | – |
| Tháng 10 | 164 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 161 | – | – |
| Tháng 12 | 204 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.557 | 1.606 | ▲ 3,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 317 | 287 | 294 | 343 | 282 | 196 | 287 | 322 | 377 | 359 | 289 | 322 |
| 2025 | 300 | 358 | 467 | 483 | 480 | 293 | 358 | 352 | 320 | 338 | 337 | 317 |
| 2026 | 379 | 340 | 349 | 380 | 375 | 335 | 339 | 260 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006