Chetumal (CTM)
Sân bay quốc tế Chetumal phục vụ 36.336 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 395 | 357 | ▼ 9,6% |
| Tháng 2 | 339 | 360 | ▲ 6,2% |
| Tháng 3 | 451 | 361 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 386 | 389 | ▲ 0,8% |
| Tháng 5 | 373 | 367 | ▼ 1,6% |
| Tháng 6 | 379 | 293 | ▼ 22,7% |
| Tháng 7 | 396 | 335 | ▼ 15,4% |
| Tháng 8 | 399 | 341 | ▼ 14,5% |
| Tháng 9 | 357 | – | – |
| Tháng 10 | 297 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 280 | – | – |
| Tháng 12 | 332 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.118 | 2.803 | ▼ 10,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36.128 | 35.301 | ▼ 2,3% |
| Tháng 2 | 32.085 | 30.661 | ▼ 4,4% |
| Tháng 3 | 37.793 | 35.804 | ▼ 5,3% |
| Tháng 4 | 37.140 | 34.064 | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 36.655 | 33.233 | ▼ 9,3% |
| Tháng 6 | 33.631 | 28.359 | ▼ 15,7% |
| Tháng 7 | 37.520 | 35.306 | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 37.707 | 36.336 | ▼ 3,6% |
| Tháng 9 | 29.877 | – | – |
| Tháng 10 | 29.633 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35.109 | – | – |
| Tháng 12 | 39.866 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 288.659 | 269.064 | ▼ 6,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 4/2024.
Nguồn phủ trọn · 3/4 kỳ có số liệu
Chuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Chetumal mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2023 | Tấn hàng hoá 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 23 | – |
| Tháng 2 | – | 14 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 97,1% 331
- Quốc tế 2,9% 10
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 385 | 356 | ▼ 7,5% |
| Tháng 2 | 334 | 355 | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 438 | 352 | ▼ 19,6% |
| Tháng 4 | 365 | 377 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 368 | 358 | ▼ 2,7% |
| Tháng 6 | 372 | 290 | ▼ 22,0% |
| Tháng 7 | 385 | 323 | ▼ 16,1% |
| Tháng 8 | 393 | 331 | ▼ 15,8% |
| Tháng 9 | 352 | – | – |
| Tháng 10 | 289 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 273 | – | – |
| Tháng 12 | 323 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.040 | 2.742 | ▼ 9,8% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 1 | ▼ 90,0% |
| Tháng 2 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 3 | 13 | 9 | ▼ 30,8% |
| Tháng 4 | 21 | 12 | ▼ 42,9% |
| Tháng 5 | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
| Tháng 6 | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
| Tháng 7 | 11 | 12 | ▲ 9,1% |
| Tháng 8 | 6 | 10 | ▲ 66,7% |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 78 | 61 | ▼ 21,8% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35.963 | 35.201 | ▼ 2,1% |
| Tháng 2 | 31.921 | 30.471 | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 37.582 | 35.662 | ▼ 5,1% |
| Tháng 4 | 36.977 | 33.946 | ▼ 8,2% |
| Tháng 5 | 36.533 | 33.093 | ▼ 9,4% |
| Tháng 6 | 33.523 | 28.259 | ▼ 15,7% |
| Tháng 7 | 37.378 | 35.149 | ▼ 6,0% |
| Tháng 8 | 37.630 | 36.221 | ▼ 3,7% |
| Tháng 9 | 29.815 | – | – |
| Tháng 10 | 29.571 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34.956 | – | – |
| Tháng 12 | 39.770 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 287.507 | 268.002 | ▼ 6,8% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 165 | 100 | ▼ 39,4% |
| Tháng 2 | 164 | 190 | ▲ 15,9% |
| Tháng 3 | 211 | 142 | ▼ 32,7% |
| Tháng 4 | 163 | 118 | ▼ 27,6% |
| Tháng 5 | 122 | 140 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 108 | 100 | ▼ 7,4% |
| Tháng 7 | 142 | 157 | ▲ 10,6% |
| Tháng 8 | 77 | 115 | ▲ 49,4% |
| Tháng 9 | 62 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 153 | – | – |
| Tháng 12 | 96 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.152 | 1.062 | ▼ 7,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 376 | 333 | 418 | 340 | 339 | 337 | 380 | 379 | 530 | 411 | 387 | 429 |
| 2025 | 395 | 339 | 451 | 386 | 373 | 379 | 396 | 399 | 357 | 297 | 280 | 332 |
| 2026 | 357 | 360 | 361 | 389 | 367 | 293 | 335 | 341 |
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006