Ciudad del Carmen (CME)
Sân bay quốc tế Ciudad del Carmen phục vụ 25.394 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 5,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.047 | 2.473 | ▲ 20,8% |
| Tháng 2 | 2.187 | 2.506 | ▲ 14,6% |
| Tháng 3 | 2.340 | 2.822 | ▲ 20,6% |
| Tháng 4 | 2.431 | 2.816 | ▲ 15,8% |
| Tháng 5 | 2.635 | 2.926 | ▲ 11,0% |
| Tháng 6 | 2.290 | 2.803 | ▲ 22,4% |
| Tháng 7 | 2.669 | 3.015 | ▲ 13,0% |
| Tháng 8 | 2.469 | 2.819 | ▲ 14,2% |
| Tháng 9 | 2.552 | – | – |
| Tháng 10 | 2.735 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.680 | – | – |
| Tháng 12 | 2.590 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 19.068 | 22.180 | ▲ 16,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25.158 | 25.418 | ▲ 1,0% |
| Tháng 2 | 20.853 | 22.092 | ▲ 5,9% |
| Tháng 3 | 23.739 | 24.872 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 25.191 | 25.311 | ▲ 0,5% |
| Tháng 5 | 25.399 | 24.554 | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 22.903 | 20.635 | ▼ 9,9% |
| Tháng 7 | 27.202 | 26.658 | ▼ 2,0% |
| Tháng 8 | 24.067 | 25.394 | ▲ 5,5% |
| Tháng 9 | 31.914 | – | – |
| Tháng 10 | 24.470 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13.856 | – | – |
| Tháng 12 | 28.165 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 194.512 | 194.934 | ▲ 0,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2.472 | – |
| Tháng 2 | 2.186 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 2.430 | 2.810 | ▲ 15,6% |
| Tháng 5 | 2.634 | 2.923 | ▲ 11,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 2.668 | 3.013 | ▲ 12,9% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.662 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 5 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.900 | 25.172 | ▲ 1,1% |
| Tháng 2 | 20.581 | 21.828 | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 23.478 | 24.604 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 24.842 | 24.931 | ▲ 0,4% |
| Tháng 5 | 25.027 | 24.209 | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 22.552 | 20.439 | ▼ 9,4% |
| Tháng 7 | 26.841 | 26.231 | ▼ 2,3% |
| Tháng 8 | 23.738 | 25.064 | ▲ 5,6% |
| Tháng 9 | 31.608 | – | – |
| Tháng 10 | 24.152 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13.550 | – | – |
| Tháng 12 | 27.850 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 191.959 | 192.478 | ▲ 0,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 258 | 246 | ▼ 4,7% |
| Tháng 2 | 272 | 264 | ▼ 2,9% |
| Tháng 3 | 261 | 268 | ▲ 2,7% |
| Tháng 4 | 349 | 380 | ▲ 8,9% |
| Tháng 5 | 372 | 345 | ▼ 7,3% |
| Tháng 6 | 351 | 196 | ▼ 44,2% |
| Tháng 7 | 361 | 427 | ▲ 18,3% |
| Tháng 8 | 329 | 330 | ▲ 0,3% |
| Tháng 9 | 306 | – | – |
| Tháng 10 | 318 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 306 | – | – |
| Tháng 12 | 315 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.553 | 2.456 | ▼ 3,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.978 | 2.925 | 3.254 | 2.914 | 2.724 | 2.523 | 3.081 | 2.836 | 2.015 | 3.010 | 3.034 | 1.722 |
| 2025 | 2.047 | 2.187 | 2.340 | 2.431 | 2.635 | 2.290 | 2.669 | 2.469 | 2.552 | 2.735 | 2.680 | 2.590 |
| 2026 | 2.473 | 2.506 | 2.822 | 2.816 | 2.926 | 2.803 | 3.015 | 2.819 |
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006