ICAO MMCE

Ciudad del Carmen (CME)

Sân bay quốc tế Ciudad del Carmen phục vụ 25.394 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 5,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0472.473▲ 20,8%
Tháng 22.1872.506▲ 14,6%
Tháng 32.3402.822▲ 20,6%
Tháng 42.4312.816▲ 15,8%
Tháng 52.6352.926▲ 11,0%
Tháng 62.2902.803▲ 22,4%
Tháng 72.6693.015▲ 13,0%
Tháng 82.4692.819▲ 14,2%
Tháng 92.552––
Tháng 102.735–đang tích luỹ
Tháng 112.680––
Tháng 122.590––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)19.06822.180▲ 16,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 125.15825.418▲ 1,0%
Tháng 220.85322.092▲ 5,9%
Tháng 323.73924.872▲ 4,8%
Tháng 425.19125.311▲ 0,5%
Tháng 525.39924.554▼ 3,3%
Tháng 622.90320.635▼ 9,9%
Tháng 727.20226.658▼ 2,0%
Tháng 824.06725.394▲ 5,5%
Tháng 931.914––
Tháng 1024.470–đang tích luỹ
Tháng 1113.856––
Tháng 1228.165––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)194.512194.934▲ 0,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 14427▼ 39,2%
Tháng 23631▼ 14,7%
Tháng 33431▼ 8,5%
Tháng 43227▼ 14,2%
Tháng 53625▼ 30,6%
Tháng 62932▲ 10,6%
Tháng 72729▲ 6,8%
Tháng 82429▲ 20,7%
Tháng 924––
Tháng 1040–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1233––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)263231▼ 11,9%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2.472–
Tháng 22.186––
Tháng 3–––
Tháng 42.4302.810▲ 15,6%
Tháng 52.6342.923▲ 11,0%
Tháng 6–––
Tháng 72.6683.013▲ 12,9%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 112.662––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–1–
Tháng 21––
Tháng 3–––
Tháng 416▲ 500,0%
Tháng 513▲ 200,0%
Tháng 6–––
Tháng 712▲ 100,0%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 124.90025.172▲ 1,1%
Tháng 220.58121.828▲ 6,1%
Tháng 323.47824.604▲ 4,8%
Tháng 424.84224.931▲ 0,4%
Tháng 525.02724.209▼ 3,3%
Tháng 622.55220.439▼ 9,4%
Tháng 726.84126.231▼ 2,3%
Tháng 823.73825.064▲ 5,6%
Tháng 931.608––
Tháng 1024.152–đang tích luỹ
Tháng 1113.550––
Tháng 1227.850––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)191.959192.478▲ 0,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1258246▼ 4,7%
Tháng 2272264▼ 2,9%
Tháng 3261268▲ 2,7%
Tháng 4349380▲ 8,9%
Tháng 5372345▼ 7,3%
Tháng 6351196▼ 44,2%
Tháng 7361427▲ 18,3%
Tháng 8329330▲ 0,3%
Tháng 9306––
Tháng 10318–đang tích luỹ
Tháng 11306––
Tháng 12315––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.5532.456▼ 3,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.978 2.925 3.254 2.914 2.724 2.523 3.081 2.836 2.015 3.010 3.034 1.722
2025 2.047 2.187 2.340 2.431 2.635 2.290 2.669 2.469 2.552 2.735 2.680 2.590
2026 2.473 2.506 2.822 2.816 2.926 2.803 3.015 2.819
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…