ICAO MMTG

Angel Albino Corzo (TGZ)

Sân bay quốc tế Angel Albino Corzo phục vụ 159.731 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 7,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3501.534▲ 13,6%
Tháng 21.2071.395▲ 15,6%
Tháng 31.4021.436▲ 2,4%
Tháng 41.5191.259▼ 17,1%
Tháng 51.8671.460▼ 21,8%
Tháng 61.7851.272▼ 28,7%
Tháng 71.7821.511▼ 15,2%
Tháng 81.7211.466▼ 14,8%
Tháng 91.671––
Tháng 101.549–đang tích luỹ
Tháng 111.530––
Tháng 121.581––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.63311.333▼ 10,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1138.483141.225▲ 2,0%
Tháng 2119.554123.745▲ 3,5%
Tháng 3138.513136.448▼ 1,5%
Tháng 4153.223135.227▼ 11,7%
Tháng 5147.130137.057▼ 6,8%
Tháng 6137.360129.479▼ 5,7%
Tháng 7158.124157.274▼ 0,5%
Tháng 8148.456159.731▲ 7,6%
Tháng 9133.871––
Tháng 10138.900–đang tích luỹ
Tháng 11140.682––
Tháng 12154.239––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.140.8431.120.186▼ 1,8%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 166221▲ 235,2%
Tháng 276201▲ 163,7%
Tháng 398181▲ 84,3%
Tháng 495178▲ 88,7%
Tháng 5146195▲ 33,4%
Tháng 6135205▲ 52,1%
Tháng 7146195▲ 33,5%
Tháng 8104198▲ 89,8%
Tháng 9136––
Tháng 10138–đang tích luỹ
Tháng 11168––
Tháng 12264––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8661.574▲ 81,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 99,3% 1.456
  • Quốc tế 0,7% 10

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3451.525▲ 13,4%
Tháng 21.1971.384▲ 15,6%
Tháng 31.3951.422▲ 1,9%
Tháng 41.5031.255▼ 16,5%
Tháng 51.8541.455▼ 21,5%
Tháng 61.7701.267▼ 28,4%
Tháng 71.7651.507▼ 14,6%
Tháng 81.7101.456▼ 14,9%
Tháng 91.654––
Tháng 101.529–đang tích luỹ
Tháng 111.511––
Tháng 121.562––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.53911.271▼ 10,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 159▲ 80,0%
Tháng 21011▲ 10,0%
Tháng 3714▲ 100,0%
Tháng 4164▼ 75,0%
Tháng 5135▼ 61,5%
Tháng 6155▼ 66,7%
Tháng 7174▼ 76,5%
Tháng 81110▼ 9,1%
Tháng 917––
Tháng 1020–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1219––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9462▼ 34,0%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1135.922138.588▲ 2,0%
Tháng 2117.790121.736▲ 3,4%
Tháng 3136.480134.272▼ 1,6%
Tháng 4151.008133.063▼ 11,9%
Tháng 5145.877134.719▼ 7,6%
Tháng 6134.832127.275▼ 5,6%
Tháng 7154.715153.786▼ 0,6%
Tháng 8145.610156.813▲ 7,7%
Tháng 9132.041––
Tháng 10136.625–đang tích luỹ
Tháng 11138.349––
Tháng 12151.991––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.122.2341.100.252▼ 2,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.5612.637▲ 3,0%
Tháng 21.7642.009▲ 13,9%
Tháng 32.0332.176▲ 7,0%
Tháng 42.2152.164▼ 2,3%
Tháng 51.2532.338▲ 86,6%
Tháng 62.5282.204▼ 12,8%
Tháng 73.4093.488▲ 2,3%
Tháng 82.8462.918▲ 2,5%
Tháng 91.830––
Tháng 102.275–đang tích luỹ
Tháng 112.333––
Tháng 122.248––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)18.60919.934▲ 7,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.261 1.340 1.461 1.303 1.447 1.220 1.220 1.257 1.282 1.426 1.383 1.284
2025 1.350 1.207 1.402 1.519 1.867 1.785 1.782 1.721 1.671 1.549 1.530 1.581
2026 1.534 1.395 1.436 1.259 1.460 1.272 1.511 1.466
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…