ICAO MMTP

Tapachula (TAP)

Sân bay quốc tế Tapachula phục vụ 56.889 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 26,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1778872▲ 12,1%
Tháng 2775767▼ 1,0%
Tháng 39361.018▲ 8,8%
Tháng 4896945▲ 5,5%
Tháng 5980994▲ 1,4%
Tháng 67291.057▲ 45,0%
Tháng 78001.070▲ 33,8%
Tháng 88061.053▲ 30,6%
Tháng 9788––
Tháng 10744–đang tích luỹ
Tháng 11792––
Tháng 12838––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.7007.776▲ 16,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 148.73946.596▼ 4,4%
Tháng 240.09340.187▲ 0,2%
Tháng 347.48845.179▼ 4,9%
Tháng 445.51547.658▲ 4,7%
Tháng 544.26952.278▲ 18,1%
Tháng 641.38547.598▲ 15,0%
Tháng 744.81657.303▲ 27,9%
Tháng 844.86456.889▲ 26,8%
Tháng 938.640––
Tháng 1038.795–đang tích luỹ
Tháng 1142.909––
Tháng 1248.774––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)357.169393.688▲ 10,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15651▼ 9,0%
Tháng 27458▼ 21,1%
Tháng 35160▲ 17,8%
Tháng 44749▲ 3,8%
Tháng 56956▼ 19,1%
Tháng 65953▼ 9,4%
Tháng 75670▲ 24,5%
Tháng 85168▲ 34,3%
Tháng 961––
Tháng 1064–đang tích luỹ
Tháng 1155––
Tháng 1256––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)463466▲ 0,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 70,8% 746
  • Quốc tế 29,2% 307

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1705768▲ 8,9%
Tháng 2658654▼ 0,6%
Tháng 3791810▲ 2,4%
Tháng 4742726▼ 2,2%
Tháng 5836747▼ 10,6%
Tháng 6633755▲ 19,3%
Tháng 7716778▲ 8,7%
Tháng 8686746▲ 8,7%
Tháng 9691––
Tháng 10642–đang tích luỹ
Tháng 11685––
Tháng 12724––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.7675.984▲ 3,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 173104▲ 42,5%
Tháng 2117113▼ 3,4%
Tháng 3145208▲ 43,4%
Tháng 4154219▲ 42,2%
Tháng 5144247▲ 71,5%
Tháng 696302▲ 214,6%
Tháng 784292▲ 247,6%
Tháng 8120307▲ 155,8%
Tháng 997––
Tháng 10102–đang tích luỹ
Tháng 11107––
Tháng 12114––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9331.792▲ 92,1%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 147.35444.144▼ 6,8%
Tháng 238.20038.066▼ 0,4%
Tháng 344.71142.485▼ 5,0%
Tháng 441.93941.862▼ 0,2%
Tháng 542.04144.165▲ 5,1%
Tháng 639.45840.310▲ 2,2%
Tháng 743.02949.266▲ 14,5%
Tháng 841.34049.882▲ 20,7%
Tháng 936.717––
Tháng 1036.902–đang tích luỹ
Tháng 1141.024––
Tháng 1246.334––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)338.072350.180▲ 3,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3852.452▲ 77,0%
Tháng 21.8932.121▲ 12,0%
Tháng 32.7772.694▼ 3,0%
Tháng 43.5765.796▲ 62,1%
Tháng 52.2288.113▲ 264,1%
Tháng 61.9277.288▲ 278,2%
Tháng 71.7878.037▲ 349,7%
Tháng 83.5247.007▲ 98,8%
Tháng 91.923––
Tháng 101.893–đang tích luỹ
Tháng 111.885––
Tháng 122.440––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)19.09743.508▲ 127,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 818 796 777 833 920 768 812 809 769 852 736 847
2025 778 775 936 896 980 729 800 806 788 744 792 838
2026 872 767 1.018 945 994 1.057 1.070 1.053
Tỷ trọng quốc tế 29% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…