Carlos Rovirosa Pérez, Villahermosa (VSA)
Sân bay quốc tế Carlos Rovirosa Pérez phục vụ 144.313 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.552 | 1.518 | ▼ 2,2% |
| Tháng 2 | 1.396 | 1.405 | ▲ 0,6% |
| Tháng 3 | 1.561 | 1.723 | ▲ 10,4% |
| Tháng 4 | 1.523 | 1.618 | ▲ 6,2% |
| Tháng 5 | 1.652 | 1.691 | ▲ 2,4% |
| Tháng 6 | 1.500 | 1.665 | ▲ 11,0% |
| Tháng 7 | 1.620 | 1.734 | ▲ 7,0% |
| Tháng 8 | 1.646 | 1.641 | ▼ 0,3% |
| Tháng 9 | 1.429 | – | – |
| Tháng 10 | 1.466 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.508 | – | – |
| Tháng 12 | 1.744 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.450 | 12.995 | ▲ 4,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 122.082 | 130.437 | ▲ 6,8% |
| Tháng 2 | 102.627 | 111.721 | ▲ 8,9% |
| Tháng 3 | 118.320 | 129.930 | ▲ 9,8% |
| Tháng 4 | 125.775 | 127.306 | ▲ 1,2% |
| Tháng 5 | 123.917 | 133.484 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 112.546 | 124.381 | ▲ 10,5% |
| Tháng 7 | 123.027 | 144.095 | ▲ 17,1% |
| Tháng 8 | 129.739 | 144.313 | ▲ 11,2% |
| Tháng 9 | 112.251 | – | – |
| Tháng 10 | 115.022 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 122.150 | – | – |
| Tháng 12 | 146.149 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 958.033 | 1.045.667 | ▲ 9,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 367 | 329 | ▼ 10,6% |
| Tháng 2 | 333 | 309 | ▼ 7,2% |
| Tháng 3 | 359 | 338 | ▼ 5,9% |
| Tháng 4 | 347 | 332 | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 385 | 340 | ▼ 11,7% |
| Tháng 6 | 413 | 349 | ▼ 15,5% |
| Tháng 7 | 399 | 337 | ▼ 15,6% |
| Tháng 8 | 385 | 318 | ▼ 17,3% |
| Tháng 9 | 357 | – | – |
| Tháng 10 | 384 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 371 | – | – |
| Tháng 12 | 346 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.987 | 2.651 | ▼ 11,3% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 93,8% 1.540
- Quốc tế 6,2% 101
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.541 | 1.494 | ▼ 3,0% |
| Tháng 2 | 1.365 | 1.373 | ▲ 0,6% |
| Tháng 3 | 1.527 | 1.678 | ▲ 9,9% |
| Tháng 4 | 1.482 | 1.542 | ▲ 4,0% |
| Tháng 5 | 1.587 | 1.609 | ▲ 1,4% |
| Tháng 6 | 1.475 | 1.565 | ▲ 6,1% |
| Tháng 7 | 1.586 | 1.630 | ▲ 2,8% |
| Tháng 8 | 1.541 | 1.540 | ▼ 0,1% |
| Tháng 9 | 1.420 | – | – |
| Tháng 10 | 1.442 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.485 | – | – |
| Tháng 12 | 1.699 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.104 | 12.431 | ▲ 2,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 24 | ▲ 118,2% |
| Tháng 2 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 3 | 34 | 45 | ▲ 32,4% |
| Tháng 4 | 41 | 76 | ▲ 85,4% |
| Tháng 5 | 65 | 82 | ▲ 26,2% |
| Tháng 6 | 25 | 100 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 34 | 104 | ▲ 205,9% |
| Tháng 8 | 105 | 101 | ▼ 3,8% |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 346 | 564 | ▲ 63,0% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 118.961 | 127.064 | ▲ 6,8% |
| Tháng 2 | 99.374 | 108.834 | ▲ 9,5% |
| Tháng 3 | 114.887 | 125.731 | ▲ 9,4% |
| Tháng 4 | 121.481 | 121.057 | ▼ 0,3% |
| Tháng 5 | 118.739 | 126.308 | ▲ 6,4% |
| Tháng 6 | 109.727 | 115.351 | ▲ 5,1% |
| Tháng 7 | 118.865 | 135.161 | ▲ 13,7% |
| Tháng 8 | 121.480 | 134.846 | ▲ 11,0% |
| Tháng 9 | 110.364 | – | – |
| Tháng 10 | 112.109 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 119.511 | – | – |
| Tháng 12 | 142.529 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 923.514 | 994.352 | ▲ 7,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.121 | 3.373 | ▲ 8,1% |
| Tháng 2 | 3.253 | 2.887 | ▼ 11,3% |
| Tháng 3 | 3.433 | 4.199 | ▲ 22,3% |
| Tháng 4 | 4.294 | 6.249 | ▲ 45,5% |
| Tháng 5 | 5.178 | 7.176 | ▲ 38,6% |
| Tháng 6 | 2.819 | 9.030 | ▲ 220,3% |
| Tháng 7 | 4.162 | 8.934 | ▲ 114,7% |
| Tháng 8 | 8.259 | 9.467 | ▲ 14,6% |
| Tháng 9 | 1.887 | – | – |
| Tháng 10 | 2.913 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.639 | – | – |
| Tháng 12 | 3.620 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 34.519 | 51.315 | ▲ 48,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.943 | 1.929 | 1.931 | 2.087 | 2.088 | 1.872 | 1.917 | 1.865 | 1.702 | 1.881 | 1.749 | 1.781 |
| 2025 | 1.552 | 1.396 | 1.561 | 1.523 | 1.652 | 1.500 | 1.620 | 1.646 | 1.429 | 1.466 | 1.508 | 1.744 |
| 2026 | 1.518 | 1.405 | 1.723 | 1.618 | 1.691 | 1.665 | 1.734 | 1.641 |
Tỷ trọng quốc tế 6% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006