Quốc gia Minatitlán/Coatzacoalcos, Cosoleacaque (MTT)
Sân bay quốc gia Minatitlán/Coatzacoalcos phục vụ 13.328 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 8,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 335 | 329 | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 320 | 286 | ▼ 10,6% |
| Tháng 3 | 306 | 370 | ▲ 20,9% |
| Tháng 4 | 384 | 352 | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 336 | 330 | ▼ 1,8% |
| Tháng 6 | 271 | 277 | ▲ 2,2% |
| Tháng 7 | 373 | 259 | ▼ 30,6% |
| Tháng 8 | 371 | 269 | ▼ 27,5% |
| Tháng 9 | 369 | – | – |
| Tháng 10 | 401 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 369 | – | – |
| Tháng 12 | 330 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.696 | 2.472 | ▼ 8,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13.605 | 12.358 | ▼ 9,2% |
| Tháng 2 | 11.321 | 10.011 | ▼ 11,6% |
| Tháng 3 | 13.402 | 12.654 | ▼ 5,6% |
| Tháng 4 | 13.754 | 12.770 | ▼ 7,2% |
| Tháng 5 | 13.399 | 12.793 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 13.142 | 11.530 | ▼ 12,3% |
| Tháng 7 | 15.444 | 13.465 | ▼ 12,8% |
| Tháng 8 | 14.522 | 13.328 | ▼ 8,2% |
| Tháng 9 | 12.033 | – | – |
| Tháng 10 | 12.613 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12.356 | – | – |
| Tháng 12 | 13.724 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 108.589 | 98.909 | ▼ 8,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,3% 267
- Quốc tế 0,7% 2
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 334 | 328 | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 316 | 285 | ▼ 9,8% |
| Tháng 3 | – | 364 | – |
| Tháng 4 | 383 | 349 | ▼ 8,9% |
| Tháng 5 | – | 327 | – |
| Tháng 6 | 270 | 276 | ▲ 2,2% |
| Tháng 7 | 368 | – | – |
| Tháng 8 | 370 | 267 | ▼ 27,8% |
| Tháng 9 | 367 | – | – |
| Tháng 10 | 399 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 367 | – | – |
| Tháng 12 | 328 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | – | 6 | – |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | – | 3 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 5 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12.778 | 11.504 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 10.926 | 9.467 | ▼ 13,4% |
| Tháng 3 | 12.798 | 12.001 | ▼ 6,2% |
| Tháng 4 | 13.196 | 11.967 | ▼ 9,3% |
| Tháng 5 | 12.851 | 12.039 | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 12.524 | 10.885 | ▼ 13,1% |
| Tháng 7 | 14.512 | 12.467 | ▼ 14,1% |
| Tháng 8 | 13.793 | 12.482 | ▼ 9,5% |
| Tháng 9 | 11.608 | – | – |
| Tháng 10 | 12.082 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11.884 | – | – |
| Tháng 12 | 13.152 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 103.378 | 92.812 | ▼ 10,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 827 | 854 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 395 | 544 | ▲ 37,7% |
| Tháng 3 | 604 | 653 | ▲ 8,1% |
| Tháng 4 | 558 | 803 | ▲ 43,9% |
| Tháng 5 | 548 | 754 | ▲ 37,6% |
| Tháng 6 | 618 | 645 | ▲ 4,4% |
| Tháng 7 | 932 | 998 | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 729 | 846 | ▲ 16,0% |
| Tháng 9 | 425 | – | – |
| Tháng 10 | 531 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 472 | – | – |
| Tháng 12 | 572 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.211 | 6.097 | ▲ 17,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 233 | 252 | 240 | 266 | 322 | 274 | 292 | 288 | 369 | 304 | 370 | 332 |
| 2025 | 335 | 320 | 306 | 384 | 336 | 271 | 373 | 371 | 369 | 401 | 369 | 330 |
| 2026 | 329 | 286 | 370 | 352 | 330 | 277 | 259 | 269 |
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006