ICAO MMVR

General Heriberto Jara, Veracruz (VER)

Sân bay quốc tế General Heriberto Jara phục vụ 186.196 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 12,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.7711.986▲ 12,1%
Tháng 21.7311.777▲ 2,7%
Tháng 32.1372.059▼ 3,6%
Tháng 41.8571.925▲ 3,7%
Tháng 51.9392.080▲ 7,3%
Tháng 61.8521.952▲ 5,4%
Tháng 71.9242.007▲ 4,3%
Tháng 82.0511.867▼ 9,0%
Tháng 92.011––
Tháng 102.066–đang tích luỹ
Tháng 112.115––
Tháng 122.180––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)15.26215.653▲ 2,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1141.091157.665▲ 11,7%
Tháng 2126.089137.344▲ 8,9%
Tháng 3152.333165.159▲ 8,4%
Tháng 4155.963159.391▲ 2,2%
Tháng 5161.603170.277▲ 5,4%
Tháng 6155.995159.908▲ 2,5%
Tháng 7169.636190.199▲ 12,1%
Tháng 8165.684186.196▲ 12,4%
Tháng 9153.130––
Tháng 10163.686–đang tích luỹ
Tháng 11162.769––
Tháng 12176.817––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.228.3941.326.139▲ 8,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15662▲ 10,1%
Tháng 25460▲ 10,7%
Tháng 36075▲ 26,5%
Tháng 47371▼ 2,8%
Tháng 57769▼ 10,4%
Tháng 66174▲ 21,3%
Tháng 76572▲ 11,3%
Tháng 87169▼ 2,8%
Tháng 963––
Tháng 1070–đang tích luỹ
Tháng 1169––
Tháng 1263––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)517552▲ 6,9%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 90,9% 1.698
  • Quốc tế 9,1% 169

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5891.799▲ 13,2%
Tháng 21.5831.600▲ 1,1%
Tháng 31.9531.873▼ 4,1%
Tháng 41.6781.751▲ 4,4%
Tháng 51.7561.917▲ 9,2%
Tháng 61.6901.784▲ 5,6%
Tháng 71.7541.835▲ 4,6%
Tháng 81.8751.698▼ 9,4%
Tháng 91.846––
Tháng 101.910–đang tích luỹ
Tháng 111.958––
Tháng 122.003––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.87814.257▲ 2,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1182187▲ 2,7%
Tháng 2148177▲ 19,6%
Tháng 3184186▲ 1,1%
Tháng 4179174▼ 2,8%
Tháng 5183163▼ 10,9%
Tháng 6162168▲ 3,7%
Tháng 7170172▲ 1,2%
Tháng 8176169▼ 4,0%
Tháng 9165––
Tháng 10156–đang tích luỹ
Tháng 11157––
Tháng 12177––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.3841.396▲ 0,9%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1127.325144.068▲ 13,1%
Tháng 2117.389126.420▲ 7,7%
Tháng 3141.345153.187▲ 8,4%
Tháng 4143.672146.867▲ 2,2%
Tháng 5148.760156.586▲ 5,3%
Tháng 6141.973145.201▲ 2,3%
Tháng 7153.239172.494▲ 12,6%
Tháng 8150.504169.557▲ 12,7%
Tháng 9141.211––
Tháng 10151.030–đang tích luỹ
Tháng 11150.367––
Tháng 12162.968––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.124.2071.214.380▲ 8,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 113.76613.597▼ 1,2%
Tháng 28.70010.924▲ 25,6%
Tháng 310.98811.972▲ 9,0%
Tháng 412.29112.524▲ 1,9%
Tháng 512.84313.691▲ 6,6%
Tháng 614.02214.707▲ 4,9%
Tháng 716.39717.705▲ 8,0%
Tháng 815.18016.639▲ 9,6%
Tháng 911.919––
Tháng 1012.656–đang tích luỹ
Tháng 1112.402––
Tháng 1213.849––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)104.187111.759▲ 7,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.948 1.823 1.906 2.051 2.044 1.895 1.879 1.868 1.823 1.865 2.032 1.962
2025 1.771 1.731 2.137 1.857 1.939 1.852 1.924 2.051 2.011 2.066 2.115 2.180
2026 1.986 1.777 2.059 1.925 2.080 1.952 2.007 1.867
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…