General Rodolfo Sánchez Taboada, Mexicali (MXL)
Sân bay quốc tế General Rodolfo Sánchez Taboada phục vụ 102.432 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 11,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 834 | 814 | ▼ 2,4% |
| Tháng 2 | 768 | 666 | ▼ 13,3% |
| Tháng 3 | 876 | 768 | ▼ 12,3% |
| Tháng 4 | 909 | 717 | ▼ 21,1% |
| Tháng 5 | 940 | 706 | ▼ 24,9% |
| Tháng 6 | 847 | 677 | ▼ 20,1% |
| Tháng 7 | 991 | 825 | ▼ 16,8% |
| Tháng 8 | 930 | 791 | ▼ 14,9% |
| Tháng 9 | 776 | – | – |
| Tháng 10 | 886 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 838 | – | – |
| Tháng 12 | 998 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.095 | 5.964 | ▼ 15,9% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 101.394 | 100.123 | ▼ 1,3% |
| Tháng 2 | 90.139 | 72.831 | ▼ 19,2% |
| Tháng 3 | 105.669 | 90.592 | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 105.593 | 91.201 | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 104.026 | 87.375 | ▼ 16,0% |
| Tháng 6 | 97.534 | 87.499 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 123.307 | 112.347 | ▼ 8,9% |
| Tháng 8 | 115.275 | 102.432 | ▼ 11,1% |
| Tháng 9 | 95.123 | – | – |
| Tháng 10 | 107.771 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 103.056 | – | – |
| Tháng 12 | 129.066 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 842.937 | 744.400 | ▼ 11,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 221 | 322 | ▲ 45,8% |
| Tháng 2 | 227 | 306 | ▲ 34,6% |
| Tháng 3 | 300 | 317 | ▲ 5,8% |
| Tháng 4 | 219 | 317 | ▲ 45,2% |
| Tháng 5 | 266 | 262 | ▼ 1,7% |
| Tháng 6 | 267 | 235 | ▼ 12,0% |
| Tháng 7 | 306 | 223 | ▼ 26,9% |
| Tháng 8 | 293 | 244 | ▼ 16,7% |
| Tháng 9 | 264 | – | – |
| Tháng 10 | 312 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 359 | – | – |
| Tháng 12 | 384 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.098 | 2.226 | ▲ 6,1% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,1% 776
- Quốc tế 1,9% 15
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 786 | 780 | ▼ 0,8% |
| Tháng 2 | 714 | 629 | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 837 | 733 | ▼ 12,4% |
| Tháng 4 | 856 | 683 | ▼ 20,2% |
| Tháng 5 | 888 | 677 | ▼ 23,8% |
| Tháng 6 | 813 | 651 | ▼ 19,9% |
| Tháng 7 | 962 | 799 | ▼ 16,9% |
| Tháng 8 | 894 | 776 | ▼ 13,2% |
| Tháng 9 | 739 | – | – |
| Tháng 10 | 849 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 788 | – | – |
| Tháng 12 | 964 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.750 | 5.728 | ▼ 15,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 34 | ▼ 29,2% |
| Tháng 2 | 54 | 37 | ▼ 31,5% |
| Tháng 3 | 39 | 35 | ▼ 10,3% |
| Tháng 4 | 53 | 34 | ▼ 35,8% |
| Tháng 5 | 52 | 29 | ▼ 44,2% |
| Tháng 6 | 34 | 26 | ▼ 23,5% |
| Tháng 7 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 8 | 36 | 15 | ▼ 58,3% |
| Tháng 9 | 37 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 345 | 236 | ▼ 31,6% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100.863 | 99.464 | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 89.456 | 72.190 | ▼ 19,3% |
| Tháng 3 | 104.955 | 89.975 | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 104.966 | 90.622 | ▼ 13,7% |
| Tháng 5 | 103.503 | 86.721 | ▼ 16,2% |
| Tháng 6 | 96.802 | 86.829 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 122.539 | 111.554 | ▼ 9,0% |
| Tháng 8 | 114.686 | 101.771 | ▼ 11,3% |
| Tháng 9 | 94.527 | – | – |
| Tháng 10 | 107.149 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 102.380 | – | – |
| Tháng 12 | 128.270 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 837.770 | 739.126 | ▼ 11,8% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 531 | 659 | ▲ 24,1% |
| Tháng 2 | 683 | 641 | ▼ 6,1% |
| Tháng 3 | 714 | 617 | ▼ 13,6% |
| Tháng 4 | 627 | 579 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 523 | 654 | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 732 | 670 | ▼ 8,5% |
| Tháng 7 | 768 | 793 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 589 | 661 | ▲ 12,2% |
| Tháng 9 | 596 | – | – |
| Tháng 10 | 622 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 676 | – | – |
| Tháng 12 | 796 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.167 | 5.274 | ▲ 2,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 870 | 698 | 717 | 666 | 661 | 686 | 774 | 730 | 706 | 720 | 796 | 864 |
| 2025 | 834 | 768 | 876 | 909 | 940 | 847 | 991 | 930 | 776 | 886 | 838 | 998 |
| 2026 | 814 | 666 | 768 | 717 | 706 | 677 | 825 | 791 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006