John Wayne (SNA)

SNA / KSNA

Chính thức · tháng 5/2026

916.495

Sân bay John Wayne đón 916.495 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 4,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,0% 907.761
  • Quốc tế 1,0% 8.734
So với 2019 -1,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 916.495 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 905.540 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 942.221 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 808.301 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 818.182 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 935.299 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 887.930 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 984.724 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 939.026 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 1.007.884 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 1.029.052 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 997.933 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 955.984 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 887.566 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 908.522 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 765.491 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 792.154 −8,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 919.688 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 861.271 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 905.167 −8,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 857.485 −9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 923.636 −9,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 949.703 −9,9% US BTS T-100
tháng 6/2024 939.973 −9,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,3phút · 6.078 lượt ghi nhận · 6.019 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,4phút06:00 ↔ 12:00
Lượt bay ghi nhận81.534Sân bay John Wayne

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,4% · 6.078 lượt ghi nhận · 6.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,4% · 7.259 lượt ghi nhận · 7.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,3% · 5.345 lượt ghi nhận · 5.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,3% · 5.163 lượt ghi nhận · 5.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,5% · 5.519 lượt ghi nhận · 5.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,5% · 6.611 lượt ghi nhận · 6.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,2% · 6.602 lượt ghi nhận · 6.545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 76,8% · 6.004 lượt ghi nhận · 5.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,2% · 4.576 lượt ghi nhận · 4.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 75,9% · 4.794 lượt ghi nhận · 4.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 75,4% · 4.794 lượt ghi nhận · 4.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,4% · 4.814 lượt ghi nhận · 4.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,9% · 5.063 lượt ghi nhận · 5.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 75,6% · 4.627 lượt ghi nhận · 4.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 76,6% · 2.546 lượt ghi nhận · 2.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 88,7% · 1.739 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1,3 phút · 6.078 lượt ghi nhận · 6.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,0 phút · 7.259 lượt ghi nhận · 7.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,6 phút · 5.345 lượt ghi nhận · 5.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7,2 phút · 5.163 lượt ghi nhận · 5.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,2 phút · 5.519 lượt ghi nhận · 5.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 11,0 phút · 6.611 lượt ghi nhận · 6.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,7 phút · 6.602 lượt ghi nhận · 6.545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,3 phút · 6.004 lượt ghi nhận · 5.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,6 phút · 4.576 lượt ghi nhận · 4.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,4 phút · 4.794 lượt ghi nhận · 4.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16,6 phút · 4.794 lượt ghi nhận · 4.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 12,3 phút · 4.814 lượt ghi nhận · 4.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,4 phút · 5.063 lượt ghi nhận · 5.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 14,6 phút · 4.627 lượt ghi nhận · 4.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 12,1 phút · 2.546 lượt ghi nhận · 2.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 12,9 phút · 1.739 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6.078 · 6.078 lượt ghi nhận · 6.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.259 · 7.259 lượt ghi nhận · 7.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5.345 · 5.345 lượt ghi nhận · 5.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5.163 · 5.163 lượt ghi nhận · 5.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5.519 · 5.519 lượt ghi nhận · 5.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6.611 · 6.611 lượt ghi nhận · 6.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6.602 · 6.602 lượt ghi nhận · 6.545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 6.004 · 6.004 lượt ghi nhận · 5.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 4.576 · 4.576 lượt ghi nhận · 4.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 4.794 · 4.794 lượt ghi nhận · 4.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 4.794 · 4.794 lượt ghi nhận · 4.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.814 · 4.814 lượt ghi nhận · 4.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 5.063 · 5.063 lượt ghi nhận · 5.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4.627 · 4.627 lượt ghi nhận · 4.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 2.546 · 2.546 lượt ghi nhận · 2.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1.739 · 1.739 lượt ghi nhận · 1.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:0094,4%1,3 phút6.0196.078
07:0092,4%3,0 phút7.2017.259
08:0091,3%3,6 phút5.2965.345
09:0086,3%7,2 phút5.1215.163
10:0086,5%6,2 phút5.4825.519
11:0081,5%11,0 phút6.5586.611
12:0077,2%16,7 phút6.5456.602
13:0076,8%14,3 phút5.9626.004
14:0076,2%14,6 phút4.5414.576
15:0075,9%13,4 phút4.7434.794
16:0075,4%16,6 phút4.7374.794
17:0077,4%12,3 phút4.7694.814
18:0074,9%15,4 phút5.0035.063
19:0075,6%14,6 phút4.5804.627
20:0076,6%12,1 phút2.4862.546
21:0088,7%12,9 phút1.6801.739
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,5% · 12.765 lượt ghi nhận · 12.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,4% · 10.680 lượt ghi nhận · 10.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,2% · 10.701 lượt ghi nhận · 10.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,7% · 12.656 lượt ghi nhận · 12.509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,9% · 12.647 lượt ghi nhận · 12.493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,5% · 9.551 lượt ghi nhận · 9.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,1% · 12.534 lượt ghi nhận · 12.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 11,0 phút · 12.765 lượt ghi nhận · 12.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,5 phút · 10.680 lượt ghi nhận · 10.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,9 phút · 10.701 lượt ghi nhận · 10.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,7 phút · 12.656 lượt ghi nhận · 12.509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,8 phút · 12.647 lượt ghi nhận · 12.493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,6 phút · 9.551 lượt ghi nhận · 9.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,3 phút · 12.534 lượt ghi nhận · 12.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 12.765 · 12.765 lượt ghi nhận · 12.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10.680 · 10.680 lượt ghi nhận · 10.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10.701 · 10.701 lượt ghi nhận · 10.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12.656 · 12.656 lượt ghi nhận · 12.509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12.647 · 12.647 lượt ghi nhận · 12.493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9.551 · 9.551 lượt ghi nhận · 9.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12.534 · 12.534 lượt ghi nhận · 12.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,5%11,0 phút12.64312.765
Thứ Ba86,4%6,5 phút10.59210.680
Thứ Tư85,2%6,9 phút10.63710.701
Thứ Năm79,7%12,7 phút12.50912.656
Thứ Sáu79,9%13,8 phút12.49312.647
Thứ Bảy85,5%7,6 phút9.4669.551
Chủ Nhật78,1%13,3 phút12.38312.534

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,0% · 7.089 lượt ghi nhận · 6.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,9% · 6.529 lượt ghi nhận · 6.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,1% · 7.519 lượt ghi nhận · 7.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,2% · 7.318 lượt ghi nhận · 7.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,6% · 7.770 lượt ghi nhận · 7.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,5% · 7.767 lượt ghi nhận · 7.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,8% · 4.002 lượt ghi nhận · 3.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,1% · 3.918 lượt ghi nhận · 3.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,2% · 7.267 lượt ghi nhận · 7.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,6% · 7.545 lượt ghi nhận · 7.509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,4% · 7.336 lượt ghi nhận · 7.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,1% · 7.474 lượt ghi nhận · 7.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 8,5 phút · 7.089 lượt ghi nhận · 6.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,6 phút · 6.529 lượt ghi nhận · 6.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 7,9 phút · 7.519 lượt ghi nhận · 7.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,2 phút · 7.318 lượt ghi nhận · 7.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,4 phút · 7.770 lượt ghi nhận · 7.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,9 phút · 7.767 lượt ghi nhận · 7.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 15,5 phút · 4.002 lượt ghi nhận · 3.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,2 phút · 3.918 lượt ghi nhận · 3.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,8 phút · 7.267 lượt ghi nhận · 7.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,5 phút · 7.545 lượt ghi nhận · 7.509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,6 phút · 7.336 lượt ghi nhận · 7.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,5 phút · 7.474 lượt ghi nhận · 7.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 7.089 · 7.089 lượt ghi nhận · 6.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6.529 · 6.529 lượt ghi nhận · 6.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 7.519 · 7.519 lượt ghi nhận · 7.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7.318 · 7.318 lượt ghi nhận · 7.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7.770 · 7.770 lượt ghi nhận · 7.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 7.767 · 7.767 lượt ghi nhận · 7.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 4.002 · 4.002 lượt ghi nhận · 3.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 3.918 · 3.918 lượt ghi nhận · 3.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7.267 · 7.267 lượt ghi nhận · 7.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7.545 · 7.545 lượt ghi nhận · 7.509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7.336 · 7.336 lượt ghi nhận · 7.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 7.474 · 7.474 lượt ghi nhận · 7.396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,0%8,5 phút6.9527.089
th283,9%8,6 phút6.4536.529
th384,1%7,9 phút7.4397.519
th482,2%10,2 phút7.2627.318
th581,6%10,4 phút7.7177.770
th676,5%15,9 phút7.6857.767
th776,8%15,5 phút3.9454.002
th881,1%12,2 phút3.8783.918
th985,2%6,8 phút7.2287.267
th1083,6%8,5 phút7.5097.545
th1183,4%9,6 phút7.2597.336
th1279,1%14,5 phút7.3967.474

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,2% 66.227
  • Trễ trên 15 phút 17,8% 14.496
  • Bị huỷ 1,0% 811
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.