Ontario (ONT)

ONT / KONT

Chính thức · tháng 5/2026

621.311

Sân bay quốc tế Ontario đón 621.311 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 91,1% 566.241
  • Quốc tế 8,9% 55.070
So với 2019 +32,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 621.311 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 560.825 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 562.753 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 469.152 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 486.413 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 600.255 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 583.085 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 628.369 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 592.706 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 634.932 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 671.564 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 650.637 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 621.593 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 568.043 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 550.588 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 444.280 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 481.352 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 609.865 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 594.827 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 645.672 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 599.992 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 635.265 +11,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 669.404 +14,9% US BTS T-100
tháng 6/2024 654.038 +17,0% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,5phút · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,0phút05:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận47.625Sân bay quốc tế Ontario

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · 78,2% · 298 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,3% · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,8% · 6.932 lượt ghi nhận · 6.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,5% · 2.793 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,3% · 2.373 lượt ghi nhận · 2.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 90,7% · 2.160 lượt ghi nhận · 2.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,3% · 3.341 lượt ghi nhận · 3.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,4% · 2.715 lượt ghi nhận · 2.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,8% · 2.935 lượt ghi nhận · 2.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,5% · 3.492 lượt ghi nhận · 3.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,9% · 2.118 lượt ghi nhận · 2.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,9% · 1.973 lượt ghi nhận · 1.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,3% · 2.707 lượt ghi nhận · 2.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 80,3% · 2.325 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,5% · 2.431 lượt ghi nhận · 2.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 75,0% · 1.837 lượt ghi nhận · 1.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 69,5% · 1.382 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 68,4% · 820 lượt ghi nhận · 814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 84,8% · 1.312 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 81,5% · 882 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · 9,1 phút · 298 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,5 phút · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,2 phút · 6.932 lượt ghi nhận · 6.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,3 phút · 2.793 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,4 phút · 2.373 lượt ghi nhận · 2.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,0 phút · 2.160 lượt ghi nhận · 2.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,4 phút · 3.341 lượt ghi nhận · 3.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6,8 phút · 2.715 lượt ghi nhận · 2.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,7 phút · 2.935 lượt ghi nhận · 2.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,7 phút · 3.492 lượt ghi nhận · 3.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,6 phút · 2.118 lượt ghi nhận · 2.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,4 phút · 1.973 lượt ghi nhận · 1.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 12,6 phút · 2.707 lượt ghi nhận · 2.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 8,3 phút · 2.325 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,5 phút · 2.431 lượt ghi nhận · 2.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 11,9 phút · 1.837 lượt ghi nhận · 1.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16,4 phút · 1.382 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 15,5 phút · 820 lượt ghi nhận · 814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 13,0 phút · 1.312 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 13,3 phút · 882 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 298 · 298 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.799 · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6.932 · 6.932 lượt ghi nhận · 6.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.793 · 2.793 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.373 · 2.373 lượt ghi nhận · 2.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2.160 · 2.160 lượt ghi nhận · 2.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.341 · 3.341 lượt ghi nhận · 3.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.715 · 2.715 lượt ghi nhận · 2.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.935 · 2.935 lượt ghi nhận · 2.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.492 · 3.492 lượt ghi nhận · 3.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.118 · 2.118 lượt ghi nhận · 2.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.973 · 1.973 lượt ghi nhận · 1.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.707 · 2.707 lượt ghi nhận · 2.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.325 · 2.325 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.431 · 2.431 lượt ghi nhận · 2.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.837 · 1.837 lượt ghi nhận · 1.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.382 · 1.382 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 820 · 820 lượt ghi nhận · 814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.312 · 1.312 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 882 · 882 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:0078,2%9,1 phút293298
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0095,3%0,5 phút2.7882.799
06:0093,8%2,2 phút6.8946.932
07:0093,5%2,3 phút2.7622.793
08:0091,3%4,4 phút2.3562.373
09:0090,7%2,0 phút2.1472.160
10:0084,3%9,4 phút3.3133.341
11:0085,4%6,8 phút2.6922.715
12:0079,8%11,7 phút2.9042.935
13:0077,5%12,7 phút3.4743.492
14:0072,9%17,6 phút2.0872.118
15:0072,9%14,4 phút1.9581.973
16:0077,3%12,6 phút2.6902.707
17:0080,3%8,3 phút2.3092.325
18:0072,5%15,5 phút2.4112.431
19:0075,0%11,9 phút1.8271.837
20:0069,5%16,4 phút1.3711.382
21:0068,4%15,5 phút814820
22:0084,8%13,0 phút1.2981.312
23:0081,5%13,3 phút859882

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,5% · 7.413 lượt ghi nhận · 7.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,7% · 6.408 lượt ghi nhận · 6.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,0% · 6.317 lượt ghi nhận · 6.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,8% · 7.207 lượt ghi nhận · 7.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,9% · 7.320 lượt ghi nhận · 7.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,1% · 5.726 lượt ghi nhận · 5.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,7% · 7.234 lượt ghi nhận · 7.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 10,3 phút · 7.413 lượt ghi nhận · 7.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,7 phút · 6.408 lượt ghi nhận · 6.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,4 phút · 6.317 lượt ghi nhận · 6.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,9 phút · 7.207 lượt ghi nhận · 7.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,1 phút · 7.320 lượt ghi nhận · 7.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6,6 phút · 5.726 lượt ghi nhận · 5.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,6 phút · 7.234 lượt ghi nhận · 7.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 7.413 · 7.413 lượt ghi nhận · 7.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6.408 · 6.408 lượt ghi nhận · 6.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6.317 · 6.317 lượt ghi nhận · 6.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7.207 · 7.207 lượt ghi nhận · 7.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7.320 · 7.320 lượt ghi nhận · 7.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5.726 · 5.726 lượt ghi nhận · 5.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 7.234 · 7.234 lượt ghi nhận · 7.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,5%10,3 phút7.3567.413
Thứ Ba86,7%6,7 phút6.3736.408
Thứ Tư86,0%6,4 phút6.2796.317
Thứ Năm82,8%8,9 phút7.1537.207
Thứ Sáu81,9%10,1 phút7.2387.320
Thứ Bảy86,1%6,6 phút5.6775.726
Chủ Nhật80,7%10,6 phút7.1717.234

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,1% · 3.833 lượt ghi nhận · 3.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,0% · 3.508 lượt ghi nhận · 3.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 85,5% · 4.188 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,5% · 4.369 lượt ghi nhận · 4.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,6% · 4.638 lượt ghi nhận · 4.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,6% · 4.611 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,2% · 2.394 lượt ghi nhận · 2.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,3% · 2.291 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,7% · 4.493 lượt ghi nhận · 4.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,7% · 4.653 lượt ghi nhận · 4.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,2% · 4.399 lượt ghi nhận · 4.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,7% · 4.248 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 8,3 phút · 3.833 lượt ghi nhận · 3.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5,2 phút · 3.508 lượt ghi nhận · 3.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,6 phút · 4.188 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,3 phút · 4.369 lượt ghi nhận · 4.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,5 phút · 4.638 lượt ghi nhận · 4.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,2 phút · 4.611 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,8 phút · 2.394 lượt ghi nhận · 2.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,0 phút · 2.291 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,5 phút · 4.493 lượt ghi nhận · 4.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 4.653 lượt ghi nhận · 4.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,9 phút · 4.399 lượt ghi nhận · 4.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,9 phút · 4.248 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 3.833 · 3.833 lượt ghi nhận · 3.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3.508 · 3.508 lượt ghi nhận · 3.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 4.188 · 4.188 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 4.369 · 4.369 lượt ghi nhận · 4.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 4.638 · 4.638 lượt ghi nhận · 4.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 4.611 · 4.611 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.394 · 2.394 lượt ghi nhận · 2.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.291 · 2.291 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4.493 · 4.493 lượt ghi nhận · 4.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4.653 · 4.653 lượt ghi nhận · 4.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4.399 · 4.399 lượt ghi nhận · 4.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 4.248 · 4.248 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,1%8,3 phút3.7633.833
th287,0%5,2 phút3.4883.508
th385,5%5,6 phút4.1554.188
th484,5%7,3 phút4.3534.369
th581,6%9,5 phút4.6074.638
th676,6%14,2 phút4.5674.611
th778,2%14,8 phút2.3652.394
th882,3%10,0 phút2.2732.291
th985,7%7,5 phút4.4754.493
th1085,7%7,0 phút4.6364.653
th1185,2%6,9 phút4.3394.399
th1282,7%9,9 phút4.2264.248

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,8% 39.447
  • Trễ trên 15 phút 16,4% 7.800
  • Bị huỷ 0,8% 378
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.