Quốc gia › Hoa Kỳ › Ontario › ONT Ontario (ONT) ONT / KONT
Chính thức · tháng 5/2026 621.311
Sân bay quốc tế Ontario đón 621.311 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 91,1% 566.241 Quốc tế 8,9% 55.070 So với 2019 +32,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 621.311 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 560.825 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 562.753 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 469.152 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 486.413 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 600.255 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 583.085 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 628.369 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 592.706 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 634.932 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 671.564 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 650.637 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 621.593 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 568.043 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 550.588 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 444.280 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 481.352 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 609.865 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 594.827 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 645.672 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 599.992 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 635.265 +11,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 669.404 +14,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 654.038 +17,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 0,5phút · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 17,0phút 05:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận 47.625 Sân bay quốc tế Ontario
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · 78,2% · 298 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,3% · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,8% · 6.932 lượt ghi nhận · 6.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,5% · 2.793 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,3% · 2.373 lượt ghi nhận · 2.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 90,7% · 2.160 lượt ghi nhận · 2.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,3% · 3.341 lượt ghi nhận · 3.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,4% · 2.715 lượt ghi nhận · 2.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,8% · 2.935 lượt ghi nhận · 2.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,5% · 3.492 lượt ghi nhận · 3.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,9% · 2.118 lượt ghi nhận · 2.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,9% · 1.973 lượt ghi nhận · 1.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,3% · 2.707 lượt ghi nhận · 2.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 80,3% · 2.325 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,5% · 2.431 lượt ghi nhận · 2.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 75,0% · 1.837 lượt ghi nhận · 1.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 69,5% · 1.382 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 68,4% · 820 lượt ghi nhận · 814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 84,8% · 1.312 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 81,5% · 882 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,6 8,8 0,0
00:00 · 9,1 phút · 298 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,5 phút · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,2 phút · 6.932 lượt ghi nhận · 6.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,3 phút · 2.793 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,4 phút · 2.373 lượt ghi nhận · 2.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,0 phút · 2.160 lượt ghi nhận · 2.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,4 phút · 3.341 lượt ghi nhận · 3.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6,8 phút · 2.715 lượt ghi nhận · 2.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,7 phút · 2.935 lượt ghi nhận · 2.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,7 phút · 3.492 lượt ghi nhận · 3.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,6 phút · 2.118 lượt ghi nhận · 2.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,4 phút · 1.973 lượt ghi nhận · 1.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 12,6 phút · 2.707 lượt ghi nhận · 2.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 8,3 phút · 2.325 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,5 phút · 2.431 lượt ghi nhận · 2.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 11,9 phút · 1.837 lượt ghi nhận · 1.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16,4 phút · 1.382 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 15,5 phút · 820 lượt ghi nhận · 814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 13,0 phút · 1.312 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 13,3 phút · 882 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 6.932 3.466 0
00:00 · 298 · 298 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.799 · 2.799 lượt ghi nhận · 2.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6.932 · 6.932 lượt ghi nhận · 6.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.793 · 2.793 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.373 · 2.373 lượt ghi nhận · 2.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2.160 · 2.160 lượt ghi nhận · 2.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.341 · 3.341 lượt ghi nhận · 3.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.715 · 2.715 lượt ghi nhận · 2.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.935 · 2.935 lượt ghi nhận · 2.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.492 · 3.492 lượt ghi nhận · 3.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.118 · 2.118 lượt ghi nhận · 2.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.973 · 1.973 lượt ghi nhận · 1.958 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.707 · 2.707 lượt ghi nhận · 2.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.325 · 2.325 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.431 · 2.431 lượt ghi nhận · 2.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.837 · 1.837 lượt ghi nhận · 1.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.382 · 1.382 lượt ghi nhận · 1.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 820 · 820 lượt ghi nhận · 814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.312 · 1.312 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 882 · 882 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 78,2% 9,1 phút 293 298 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 95,3% 0,5 phút 2.788 2.799 06:00 93,8% 2,2 phút 6.894 6.932 07:00 93,5% 2,3 phút 2.762 2.793 08:00 91,3% 4,4 phút 2.356 2.373 09:00 90,7% 2,0 phút 2.147 2.160 10:00 84,3% 9,4 phút 3.313 3.341 11:00 85,4% 6,8 phút 2.692 2.715 12:00 79,8% 11,7 phút 2.904 2.935 13:00 77,5% 12,7 phút 3.474 3.492 14:00 72,9% 17,6 phút 2.087 2.118 15:00 72,9% 14,4 phút 1.958 1.973 16:00 77,3% 12,6 phút 2.690 2.707 17:00 80,3% 8,3 phút 2.309 2.325 18:00 72,5% 15,5 phút 2.411 2.431 19:00 75,0% 11,9 phút 1.827 1.837 20:00 69,5% 16,4 phút 1.371 1.382 21:00 68,4% 15,5 phút 814 820 22:00 84,8% 13,0 phút 1.298 1.312 23:00 81,5% 13,3 phút 859 882
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,5% · 7.413 lượt ghi nhận · 7.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,7% · 6.408 lượt ghi nhận · 6.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,0% · 6.317 lượt ghi nhận · 6.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,8% · 7.207 lượt ghi nhận · 7.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,9% · 7.320 lượt ghi nhận · 7.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,1% · 5.726 lượt ghi nhận · 5.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,7% · 7.234 lượt ghi nhận · 7.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 10,6 5,3 0,0
Thứ Hai · 10,3 phút · 7.413 lượt ghi nhận · 7.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,7 phút · 6.408 lượt ghi nhận · 6.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,4 phút · 6.317 lượt ghi nhận · 6.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,9 phút · 7.207 lượt ghi nhận · 7.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,1 phút · 7.320 lượt ghi nhận · 7.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6,6 phút · 5.726 lượt ghi nhận · 5.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,6 phút · 7.234 lượt ghi nhận · 7.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 7.413 3.707 0
Thứ Hai · 7.413 · 7.413 lượt ghi nhận · 7.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6.408 · 6.408 lượt ghi nhận · 6.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6.317 · 6.317 lượt ghi nhận · 6.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7.207 · 7.207 lượt ghi nhận · 7.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7.320 · 7.320 lượt ghi nhận · 7.238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5.726 · 5.726 lượt ghi nhận · 5.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 7.234 · 7.234 lượt ghi nhận · 7.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,5% 10,3 phút 7.356 7.413 Thứ Ba 86,7% 6,7 phút 6.373 6.408 Thứ Tư 86,0% 6,4 phút 6.279 6.317 Thứ Năm 82,8% 8,9 phút 7.153 7.207 Thứ Sáu 81,9% 10,1 phút 7.238 7.320 Thứ Bảy 86,1% 6,6 phút 5.677 5.726 Chủ Nhật 80,7% 10,6 phút 7.171 7.234
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 85,1% · 3.833 lượt ghi nhận · 3.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,0% · 3.508 lượt ghi nhận · 3.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 85,5% · 4.188 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,5% · 4.369 lượt ghi nhận · 4.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,6% · 4.638 lượt ghi nhận · 4.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,6% · 4.611 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,2% · 2.394 lượt ghi nhận · 2.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,3% · 2.291 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,7% · 4.493 lượt ghi nhận · 4.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,7% · 4.653 lượt ghi nhận · 4.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,2% · 4.399 lượt ghi nhận · 4.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,7% · 4.248 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 14,8 7,4 0,0
th1 · 8,3 phút · 3.833 lượt ghi nhận · 3.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5,2 phút · 3.508 lượt ghi nhận · 3.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,6 phút · 4.188 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,3 phút · 4.369 lượt ghi nhận · 4.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,5 phút · 4.638 lượt ghi nhận · 4.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,2 phút · 4.611 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,8 phút · 2.394 lượt ghi nhận · 2.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,0 phút · 2.291 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,5 phút · 4.493 lượt ghi nhận · 4.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 4.653 lượt ghi nhận · 4.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,9 phút · 4.399 lượt ghi nhận · 4.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,9 phút · 4.248 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.653 2.327 0
th1 · 3.833 · 3.833 lượt ghi nhận · 3.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3.508 · 3.508 lượt ghi nhận · 3.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 4.188 · 4.188 lượt ghi nhận · 4.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 4.369 · 4.369 lượt ghi nhận · 4.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 4.638 · 4.638 lượt ghi nhận · 4.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 4.611 · 4.611 lượt ghi nhận · 4.567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.394 · 2.394 lượt ghi nhận · 2.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.291 · 2.291 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4.493 · 4.493 lượt ghi nhận · 4.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4.653 · 4.653 lượt ghi nhận · 4.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4.399 · 4.399 lượt ghi nhận · 4.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 4.248 · 4.248 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 85,1% 8,3 phút 3.763 3.833 th2 87,0% 5,2 phút 3.488 3.508 th3 85,5% 5,6 phút 4.155 4.188 th4 84,5% 7,3 phút 4.353 4.369 th5 81,6% 9,5 phút 4.607 4.638 th6 76,6% 14,2 phút 4.567 4.611 th7 78,2% 14,8 phút 2.365 2.394 th8 82,3% 10,0 phút 2.273 2.291 th9 85,7% 7,5 phút 4.475 4.493 th10 85,7% 7,0 phút 4.636 4.653 th11 85,2% 6,9 phút 4.339 4.399 th12 82,7% 9,9 phút 4.226 4.248
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,8% 39.447 Trễ trên 15 phút 16,4% 7.800 Bị huỷ 0,8% 378 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →