304 km · Nội địa

Austin-Bergstrom (AUS) – Dallas Love (DAL)

Tháng 7/2026 có 397 chuyến bay khai thác giữa Austin-Bergstrom và Dallas Love, tính cả hai chiều; 67,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1389363▼ 6,7%
Tháng 2376370▼ 1,6%
Tháng 3393399▲ 1,5%
Tháng 4391399▲ 2,0%
Tháng 5400406▲ 1,5%
Tháng 6386383▼ 0,8%
Tháng 7387397▲ 2,6%
Tháng 8379––
Tháng 9377––
Tháng 10411–đang tích luỹ
Tháng 11358––
Tháng 12369––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.7222.717▼ 0,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,7%84,3%▼ 3,9%
Tháng 282,7%80,0%▼ 3,3%
Tháng 380,9%69,2%▼ 14,5%
Tháng 476,5%70,2%▼ 8,2%
Tháng 571,0%61,8%▼ 13,0%
Tháng 673,6%59,5%▼ 19,2%
Tháng 772,4%67,8%▼ 6,4%
Tháng 879,9%––
Tháng 982,5%––
Tháng 1072,3%–đang tích luỹ
Tháng 1170,1%––
Tháng 1277,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,8%70,4%▼ 9,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12330▲ 30,4%
Tháng 225▲ 150,0%
Tháng 373▼ 57,1%
Tháng 491▼ 88,9%
Tháng 5113▼ 72,7%
Tháng 625▲ 150,0%
Tháng 773▼ 57,1%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6150▼ 18,0%

Theo chiều bay

AUS → DAL

Chuyến theo lịch
4.266
Chuyến khai thác
4.192
Bị huỷ
74 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
75,0%

DAL → AUS

Chuyến theo lịch
4.264
Chuyến khai thác
4.204
Bị huỷ
60 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
75,9%

AUS → DAL và DAL → AUS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.530 100,0% 75,4% 134

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,7phút · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,6phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận8.530AUS–DAL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,3% · 262 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,9% · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,5% · 501 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 93,5% · 554 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,4% · 475 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,7% · 387 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,5% · 547 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82,3% · 528 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 75,7% · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,1% · 517 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 68,6% · 547 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 63,7% · 509 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,7% · 485 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,0% · 496 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 58,7% · 461 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 59,8% · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 55,5% · 467 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 2,1 phút · 262 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,7 phút · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,9 phút · 501 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,3 phút · 554 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,4 phút · 475 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,2 phút · 387 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,6 phút · 547 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,0 phút · 528 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,1 phút · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,1 phút · 517 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 20,2 phút · 547 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,8 phút · 509 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,7 phút · 485 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,9 phút · 496 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,4 phút · 461 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,3 phút · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 25,9 phút · 467 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 475 · 475 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 387 · 387 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 517 · 517 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 467 · 467 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,3%2,1 phút258262
06:0095,9%-1,7 phút605610
07:0093,5%0,9 phút494501
08:0093,5%0,3 phút536554
09:0090,4%4,4 phút467475
10:0086,7%5,2 phút384387
11:0078,5%10,6 phút530547
12:0082,3%7,0 phút520528
13:0075,7%14,1 phút544555
14:0069,1%16,1 phút508517
15:0068,6%20,2 phút542547
16:0063,7%19,8 phút501509
17:0061,7%22,7 phút480485
18:0064,0%21,9 phút491496
19:0058,7%23,4 phút453461
20:0059,8%23,3 phút485490
21:0055,5%25,9 phút461467
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137139
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,4% · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,2% · 1.283 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,4% · 1.282 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,1% · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,7% · 1.281 chuyến ghi nhận · 1.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,4% · 939 chuyến ghi nhận · 920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 67,5% · 1.163 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,4 phút · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,2 phút · 1.283 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,2 phút · 1.282 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,0 phút · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,3 phút · 1.281 chuyến ghi nhận · 1.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,4 phút · 939 chuyến ghi nhận · 920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,4 phút · 1.163 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.291 · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.283 · 1.283 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.282 · 1.282 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.291 · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.281 · 1.281 chuyến ghi nhận · 1.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.163 · 1.163 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,4%13,4 phút1.2721.291
Thứ Ba81,2%11,2 phút1.2671.283
Thứ Tư78,4%10,2 phút1.2741.282
Thứ Năm74,1%14,0 phút1.2671.291
Thứ Sáu75,7%13,3 phút1.2561.281
Thứ Bảy77,4%10,4 phút920939
Chủ Nhật67,5%18,4 phút1.1401.163

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,0% · 805 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,4% · 753 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,0% · 802 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 73,3% · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 66,4% · 820 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,6% · 776 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,0% · 794 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,0% · 379 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 82,5% · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 77,5% · 691 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,2% · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,4% · 770 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,7 phút · 805 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,8 phút · 753 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,1 phút · 802 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,9 phút · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,8 phút · 820 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,6 phút · 776 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 18,2 phút · 794 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,2 phút · 379 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,4 phút · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,0 phút · 691 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,1 phút · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,8 phút · 770 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 805 · 805 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 753 · 753 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 800 · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 776 · 776 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 762 · 762 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 770 · 770 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,0%4,7 phút752805
T281,4%7,8 phút746753
T375,0%14,1 phút792802
T473,3%12,9 phút790800
T566,4%19,8 phút806820
T666,6%19,6 phút769776
T770,0%18,2 phút784794
T880,0%12,2 phút379379
T982,5%7,4 phút377378
T1077,5%9,0 phút688691
T1177,2%12,1 phút750762
T1276,4%13,8 phút763770

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,2% 6.332
  • Trễ trên 15 phút 24,2% 2.064
  • Bị huỷ 1,6% 134
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

92
92 trong 92
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN2819 DAL → AUS 121 92,5%
WN2505 AUS → DAL 112 88,0%
WN512 AUS → DAL 103 76,7%
WN407 AUS → DAL 100 96,9%
WN595 DAL → AUS 76 79,0%
WN3652 DAL → AUS 70 81,2%
WN4293 AUS → DAL 67 77,3%
WN3442 AUS → DAL 63 75,8%
WN1515 DAL → AUS 61 32,8%
WN528 AUS → DAL 61 64,4%
WN378 DAL → AUS 60 76,3%
WN3826 DAL → AUS 60 88,3%
WN516 AUS → DAL 60 71,7%
WN1183 DAL → AUS 58 83,6%
WN1347 DAL → AUS 58 82,1%
WN143 AUS → DAL 58 94,8%
WN2656 AUS → DAL 58 47,4%
WN281 AUS → DAL 58 67,3%
WN2953 AUS → DAL 58 89,7%
WN3227 AUS → DAL 58 72,4%
WN4723 DAL → AUS 58 75,4%
WN544 AUS → DAL 58 86,2%
WN1092 DAL → AUS 57 73,7%
WN1575 DAL → AUS 57 50,9%
WN2307 DAL → AUS 57 71,9%
WN2536 AUS → DAL 57 82,1%
WN3350 DAL → AUS 57 69,1%
WN4617 AUS → DAL 57 94,4%
WN2713 AUS → DAL 56 76,8%
WN4145 DAL → AUS 55 94,2%
WN2504 AUS → DAL 53 96,0%
WN4927 AUS → DAL 52 84,3%
WN2554 DAL → AUS 51 54,9%
WN3365 AUS → DAL 51 90,2%
WN1389 DAL → AUS 50 82,0%
WN2676 DAL → AUS 50 54,0%
WN277 AUS → DAL 50 46,0%
WN282 AUS → DAL 50 51,0%
WN3493 AUS → DAL 50 83,3%
WN4407 AUS → DAL 50 91,5%
WN540 AUS → DAL 50 80,0%
WN3336 AUS → DAL 49 78,3%
WN910 AUS → DAL 49 66,7%
WN1177 AUS → DAL 47 53,2%
WN2696 DAL → AUS 47 97,7%
WN2826 AUS → DAL 47 75,0%
WN3146 DAL → AUS 47 84,1%
WN126 AUS → DAL 46 76,1%
WN163 AUS → DAL 46 87,0%
WN2635 DAL → AUS 44 79,6%
WN538 DAL → AUS 44 100,0%
WN1182 DAL → AUS 42 33,3%
WN1255 AUS → DAL 42 47,6%
WN1265 DAL → AUS 42 88,1%
WN139 AUS → DAL 42 97,6%
WN2464 DAL → AUS 42 92,9%
WN296 DAL → AUS 42 75,6%
WN4172 DAL → AUS 42 92,9%
WN439 DAL → AUS 42 71,4%
WN534 AUS → DAL 42 48,8%
WN538 AUS → DAL 42 71,4%
WN693 AUS → DAL 42 77,5%
WN733 DAL → AUS 42 95,2%
WN776 DAL → AUS 42 90,5%
WN819 DAL → AUS 42 73,2%
WN1031 AUS → DAL 41 60,0%
WN2598 DAL → AUS 41 63,4%
WN2615 DAL → AUS 41 78,1%
WN274 AUS → DAL 41 100,0%
WN930 DAL → AUS 41 77,5%
WN507 AUS → DAL 37 97,1%
WN1271 AUS → DAL 34 90,6%
WN2134 AUS → DAL 34 34,4%
WN280 AUS → DAL 34 29,4%
WN295 AUS → DAL 34 67,7%
WN1957 AUS → DAL 33 93,3%
WN2059 DAL → AUS 33 81,8%
WN2170 AUS → DAL 33 66,7%
WN2844 AUS → DAL 33 96,8%
WN3790 DAL → AUS 33 81,8%
WN977 DAL → AUS 33 84,9%
WN2350 AUS → DAL 32 100,0%
WN2901 AUS → DAL 32 50,0%
WN3386 DAL → AUS 32 50,0%
WN1118 DAL → AUS 31 40,0%
WN3267 AUS → DAL 31 93,6%
WN479 DAL → AUS 31 87,1%
WN503 DAL → AUS 31 90,3%
WN547 AUS → DAL 31 87,1%
WN888 AUS → DAL 31 77,4%
WN3098 AUS → DAL 30 63,3%
WN696 DAL → AUS 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 397 +2,6% 3 67,8%
tháng 6/2026 383 −0,8% 5 59,5%
tháng 5/2026 406 +1,5% 3 61,8%
tháng 4/2026 399 +2,0% 1 70,2%
tháng 3/2026 399 +1,5% 3 69,2%
tháng 2/2026 370 −1,6% 5 80,0%
tháng 1/2026 363 −6,7% 30 84,3%
tháng 12/2025 369 −6,3% 0 77,5%
tháng 11/2025 358 −8,7% 7 70,1%
tháng 10/2025 411 +48,4% 3 72,3%
tháng 9/2025 377 1 82,5%
tháng 8/2025 379 0 79,9%
tháng 7/2025 387 7 72,4%
tháng 6/2025 386 2 73,6%
tháng 5/2025 400 11 71,0%
tháng 4/2025 391 9 76,5%
tháng 3/2025 393 7 80,9%
tháng 2/2025 376 2 82,7%
tháng 1/2025 389 23 87,7%
tháng 12/2024 394 7 75,4%
tháng 11/2024 392 5 83,7%
tháng 10/2024 277 0 85,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…